appropriated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taken for one's own use, typically without the owner's permission.
Vietnamese Meaning
Được chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist appropriated images from popular culture to create his artwork."
"Nghệ sĩ đã chiếm đoạt hình ảnh từ văn hóa đại chúng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình."
-
"He appropriated the company's funds for his personal use."
"Anh ta đã chiếm đoạt tiền của công ty cho mục đích cá nhân."
-
"The painting appropriates elements from different artistic styles."
"Bức tranh chiếm đoạt các yếu tố từ các phong cách nghệ thuật khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appropriate | Chiếm đoạt, sử dụng trái phép; phân bổ (tiền bạc, nguồn lực) cho một mục đích cụ thể. |
| Adjective | appropriate | Phù hợp, thích hợp. |
| Noun | appropriation | Sự chiếm đoạt, sự sử dụng trái phép; sự phân bổ. |
| Adjective | inappropriate | Không phù hợp, không thích hợp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Cần phân biệt với 'borrowed' (mượn), vì 'borrowed' có sự cho phép và dự định trả lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegally illegally appropriated funds (chiếm đoạt tiền bất hợp pháp)
-
wrongfully wrongfully appropriated property (chiếm đoạt tài sản một cách sai trái)
-
culturally culturally appropriated traditions (chiếm đoạt các truyền thống văn hóa)
-
rightfully rightfully appropriated resources (các nguồn lực được phân bổ một cách hợp lý)
-
publicly publicly appropriated land (đất đai được nhà nước thu hồi)
Idioms
-
Appropriate something to oneself
Chiếm đoạt cái gì đó cho bản thân.
"He appropriated the credit for the project to himself."
(Anh ta chiếm đoạt công lao của dự án về cho mình.)
-
Cultural appropriation
Sự chiếm đoạt văn hóa (việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa không phải của mình một cách không tôn trọng hoặc sỉ nhục).
"Some people criticize the use of Native American headdresses at music festivals as cultural appropriation."
(Một số người chỉ trích việc sử dụng mũ đội đầu của người Mỹ bản địa tại các lễ hội âm nhạc là sự chiếm đoạt văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriated
Tính từĐược chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.
"The artist appropriated images from popular culture to create his artwork."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company appropriates funds for the new project, we will see significant growth. |
Nếu công ty phân bổ ngân quỹ cho dự án mới, chúng ta sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể. |
| Phủ định | If the government doesn't appropriate enough resources to healthcare, the public will suffer. |
Nếu chính phủ không cấp đủ nguồn lực cho y tế, người dân sẽ phải chịu đựng. |
| Nghi vấn | Will the university appropriate additional funding if the research proves successful? |
Liệu trường đại học có cấp thêm kinh phí nếu nghiên cứu chứng minh thành công? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government appropriated more funds for education, schools would have better resources. |
Nếu chính phủ phân bổ nhiều ngân quỹ hơn cho giáo dục, các trường học sẽ có nguồn lực tốt hơn. |
| Phủ định | If the company didn't appropriate the design, they wouldn't face legal consequences. |
Nếu công ty không chiếm đoạt thiết kế, họ sẽ không phải đối mặt với hậu quả pháp lý. |
| Nghi vấn | Would the museum display the artifacts if they weren't appropriated legally? |
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật nếu chúng không được chiếm đoạt một cách hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriated".
