(Top Banner Ad)
appropriated
C1
Tính từ C1 Luật, Tài chính, Nghệ thuật

appropriated

UK: /əˈprəʊ.pri.eɪ.tɪd/ • US: /əˈproʊ.pri.eɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt tịch thu sử dụng trái phép chỉ định (vốn) biển thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken for one's own use, typically without the owner's permission.

Vietnamese Meaning

Được chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist appropriated images from popular culture to create his artwork."

    "Nghệ sĩ đã chiếm đoạt hình ảnh từ văn hóa đại chúng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình."

  • "He appropriated the company's funds for his personal use."

    "Anh ta đã chiếm đoạt tiền của công ty cho mục đích cá nhân."

  • "The painting appropriates elements from different artistic styles."

    "Bức tranh chiếm đoạt các yếu tố từ các phong cách nghệ thuật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate Chiếm đoạt, sử dụng trái phép; phân bổ (tiền bạc, nguồn lực) cho một mục đích cụ thể.
Adjective appropriate Phù hợp, thích hợp.
Noun appropriation Sự chiếm đoạt, sự sử dụng trái phép; sự phân bổ.
Adjective inappropriate Không phù hợp, không thích hợp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare
Late Latin
appropriatus
English
appropriate
English
appropriated

Nguồn gốc của 'Appropriated'

Từ 'appropriated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho cái gì đó thuộc về mình'. Ý tưởng ban đầu là chiếm đoạt hoặc lấy một cái gì đó cho mục đích riêng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành việc phân bổ nguồn lực cho một mục đích cụ thể, như chúng ta thường thấy ngày nay trong ngữ cảnh tài chính và chính trị. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực là chiếm đoạt văn hóa của một nhóm người khác.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Cần phân biệt với 'borrowed' (mượn), vì 'borrowed' có sự cho phép và dự định trả lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + appropriated
  • illegally illegally appropriated funds
    (chiếm đoạt tiền bất hợp pháp)
  • wrongfully wrongfully appropriated property
    (chiếm đoạt tài sản một cách sai trái)
  • culturally culturally appropriated traditions
    (chiếm đoạt các truyền thống văn hóa)
Adjective + appropriated
  • rightfully rightfully appropriated resources
    (các nguồn lực được phân bổ một cách hợp lý)
  • publicly publicly appropriated land
    (đất đai được nhà nước thu hồi)

Idioms

  • Appropriate something to oneself

    Chiếm đoạt cái gì đó cho bản thân.

    "He appropriated the credit for the project to himself."

    (Anh ta chiếm đoạt công lao của dự án về cho mình.)

  • Cultural appropriation

    Sự chiếm đoạt văn hóa (việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa không phải của mình một cách không tôn trọng hoặc sỉ nhục).

    "Some people criticize the use of Native American headdresses at music festivals as cultural appropriation."

    (Một số người chỉ trích việc sử dụng mũ đội đầu của người Mỹ bản địa tại các lễ hội âm nhạc là sự chiếm đoạt văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriated

Tính từ
Lật mặt

Được chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

"The artist appropriated images from popular culture to create his artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company appropriates funds for the new project, we will see significant growth.
Nếu công ty phân bổ ngân quỹ cho dự án mới, chúng ta sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
If the government doesn't appropriate enough resources to healthcare, the public will suffer.
Nếu chính phủ không cấp đủ nguồn lực cho y tế, người dân sẽ phải chịu đựng.
Nghi vấn
Will the university appropriate additional funding if the research proves successful?
Liệu trường đại học có cấp thêm kinh phí nếu nghiên cứu chứng minh thành công?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government appropriated more funds for education, schools would have better resources.
Nếu chính phủ phân bổ nhiều ngân quỹ hơn cho giáo dục, các trường học sẽ có nguồn lực tốt hơn.
Phủ định
If the company didn't appropriate the design, they wouldn't face legal consequences.
Nếu công ty không chiếm đoạt thiết kế, họ sẽ không phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Nghi vấn
Would the museum display the artifacts if they weren't appropriated legally?
Bảo tàng có trưng bày các hiện vật nếu chúng không được chiếm đoạt một cách hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriated".

Chiếm đoạt văn hóa

Chiếm đoạt văn hóa là việc sử dụng các yếu tố của một nền văn hóa không phải của mình mà không hiểu rõ hoặc tôn trọng nguồn gốc của chúng. Điều này thường bị coi là xúc phạm và gây tranh cãi, đặc biệt khi nền văn hóa đó là của một nhóm thiểu số hoặc bị áp bức. Ví dụ, việc mặc trang phục truyền thống của một dân tộc khác chỉ để làm trò cười có thể bị coi là chiếm đoạt văn hóa.