(Top Banner Ad)
confrontational
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

confrontational

UK: /ˌkɒn.frʌnˈteɪ.ʃən.əl/ • US: /ˌkɑːn.frʌnˈteɪ.ʃən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính đối đầu hiếu chiến thích gây gổ hay gây sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to deal with people in an aggressive way that is likely to cause arguments.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng đối đầu, thường xử sự với người khác một cách hung hăng, dễ gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His confrontational style often alienates people."

    "Phong cách đối đầu của anh ấy thường khiến mọi người xa lánh."

  • "I try to avoid being confrontational in meetings."

    "Tôi cố gắng tránh thái độ đối đầu trong các cuộc họp."

  • "She has a confrontational approach to problem-solving."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận giải quyết vấn đề mang tính đối đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confront Đương đầu, đối mặt (với ai/với vấn đề)
Noun confrontation Sự đối đầu, cuộc chạm trán căng thẳng
Adverb confrontationally Một cách đối đầu, thách thức
Adjective non-confrontational Không đối đầu, hòa giải (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confrontare
Old French
confronter
English (Verb)
confront
English (Adj)
confrontational

Nguồn Gốc 'Mặt Đối Mặt'

Từ 'confront' (đối diện) — gốc tạo nên 'confrontational' — bắt nguồn từ tiếng Latin *confrontare*, ghép từ *con-* (cùng nhau/đối lập) và *frons* (trán, mặt trước). Vì vậy, bản chất của từ này là hành động đưa mặt đối mặt, hàm ý thách thức hoặc gây hấn.

Phát Triển Hiện Đại

Trong khi động từ 'confront' đã có mặt từ thế kỷ 16, danh từ 'confrontation' (sự đối đầu) và tính từ 'confrontational' chỉ xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ yếu để mô tả các hành vi chính trị hoặc ngoại giao căng thẳng.

Usage Note

Từ 'confrontational' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cách tiếp cận trực diện, có thể gây hấn và không thân thiện. Nó khác với 'assertive' (quyết đoán) ở chỗ 'assertive' mang tính tích cực hơn, thể hiện sự tự tin và bảo vệ quyền lợi của mình một cách lịch sự, trong khi 'confrontational' lại mang tính chất công kích và gây hấn.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ đối tượng bị đối đầu. Ví dụ: 'He was confrontational with his boss.' (Anh ta đã đối đầu với ông chủ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • confrontational confrontational style
    (Phong cách đối đầu)
  • confrontational confrontational behavior
    (Hành vi gây hấn/thách thức)
  • confrontational confrontational approach
    (Cách tiếp cận mang tính đối đầu)
Adverb + Adjective
  • highly highly confrontational
    (Rất đối đầu, cực kỳ gây hấn)
  • overly overly confrontational
    (Đối đầu một cách thái quá/quá mức)
Verb + Adjective/Noun
  • adopt adopt a confrontational stance
    (Áp dụng một lập trường đối đầu)
  • become become confrontational
    (Trở nên gây hấn/thách thức)

Idioms

  • A confrontational stance/position

    Lập trường/vị thế đối đầu

    "The CEO adopted a deeply confrontational stance against the union's demands."

    (Vị CEO đã áp dụng lập trường đối đầu sâu sắc với các yêu cầu của công đoàn.)

  • Confrontational politics/rhetoric

    Chính trị/lời lẽ đối đầu

    "Voters are tired of the confrontational rhetoric dominating public discourse."

    (Cử tri đã mệt mỏi với những lời lẽ đối đầu đang thống trị các cuộc thảo luận công khai.)

  • Avoid being confrontational

    Tránh gây ra sự đối đầu

    "In sensitive meetings, it is important to avoid being confrontational."

    (Trong các cuộc họp nhạy cảm, điều quan trọng là phải tránh gây ra sự đối đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confrontational

adjective
Lật mặt

Có xu hướng đối đầu, thường xử sự với người khác một cách hung hăng, dễ gây tranh cãi.

"His confrontational style often alienates people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adopted a confrontational approach during the negotiation.
Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận đối đầu trong cuộc đàm phán.
Phủ định
She is not confrontational in her dealings with clients.
Cô ấy không thích đối đầu trong các giao dịch với khách hàng.
Nghi vấn
Was he being confrontational when he questioned her decisions?
Có phải anh ta đã tỏ ra đối đầu khi chất vấn các quyết định của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confrontational".

Đối Đầu và Tính Quyết Đoán (Assertiveness)

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ), hành vi 'confrontational' (đối đầu) có thể bị xem là tiêu cực, nhưng đôi khi lại được chấp nhận như một biểu hiện của tính quyết đoán (assertiveness) hoặc sự thẳng thắn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc tranh luận pháp lý, nơi người ta coi trọng việc giải quyết vấn đề trực diện.

Khác Biệt Văn Hóa: Giữ Thể Diện

Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, hành vi 'confrontational' thường bị xem là rất thiếu tôn trọng và gây mất thể diện (làm mất mặt) cho người khác. Do đó, người Việt thường ưu tiên giao tiếp gián tiếp và hòa giải hơn là đối đầu trực tiếp công khai.