(Top Banner Ad)
connectedness
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

connectedness

UK: /kəˈnektɪdnəs/ • US: /kəˈnektɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết nối tính liên kết mối liên hệ sự gắn kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being connected; the feeling of being close to other people or things; the quality of being joined together.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được kết nối; cảm giác gần gũi với những người hoặc sự vật khác; phẩm chất của việc được liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The connectedness of the internet allows people to communicate instantly across the globe."

    "Sự kết nối của internet cho phép mọi người giao tiếp tức thời trên toàn cầu."

  • "Studies have shown a strong correlation between social connectedness and overall well-being."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự kết nối xã hội và hạnh phúc tổng thể."

  • "The project aims to improve connectedness within the local community."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện sự kết nối trong cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect Kết nối, liên kết (về mặt vật lý hoặc trừu tượng)
Adjective connected Được kết nối, có liên quan, thông suốt
Noun connection Mối liên hệ, sự kết nối (thường là cụ thể hoặc hữu hình hơn 'connectedness')
Noun connector Bộ phận hoặc thiết bị dùng để kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*nectere*
Latin
*connectere*
English
connect
English
connectedness

Sự Gắn Kết Từ Gốc La-tinh

Từ 'connectedness' là một danh từ trừu tượng hiện đại, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng) vào tính từ 'connected'. Gốc rễ sâu xa của nó nằm ở động từ 'connect', bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'connectere', nghĩa là 'buộc chặt lại với nhau'. Cấu trúc La-tinh này bao gồm 'com-' (cùng nhau) và 'nectere' (buộc, thắt nút). Do đó, 'connectedness' nhấn mạnh trạng thái thuộc về nhau hoặc sự liên kết không thể tách rời.

Usage Note

Connectedness nhấn mạnh đến sự liên kết, sự gắn bó về mặt vật lý, tinh thần, hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa con người, giữa con người và thiên nhiên, hoặc giữa các yếu tố trong một hệ thống. Khác với 'connection' (sự kết nối), 'connectedness' thường mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.

Prepositions

to with between

'Connectedness to' chỉ sự liên kết với một đối tượng cụ thể. 'Connectedness with' diễn tả mối quan hệ hoặc sự gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó. 'Connectedness between' nhấn mạnh sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connectedness
  • social social connectedness
    (sự kết nối xã hội (mối quan hệ với cộng đồng, bạn bè))
  • deep a deep sense of connectedness
    (cảm giác kết nối sâu sắc)
  • spiritual spiritual connectedness
    (sự kết nối tâm linh)
Verb + connectedness
  • foster foster connectedness
    (nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy sự kết nối)
  • measure measure connectedness
    (đo lường mức độ kết nối)
Prepositional Phrase
  • sense a sense of connectedness to nature
    (cảm giác gắn bó/kết nối với thiên nhiên)

Idioms

  • A profound sense of connectedness

    Một cảm giác kết nối sâu sắc/cảm giác thuộc về mãnh liệt

    "Meditating helps achieve a profound sense of connectedness with the universe."

    (Thiền định giúp đạt được cảm giác kết nối sâu sắc với vũ trụ.)

  • The web of connectedness

    Mạng lưới các mối liên hệ/sự kết nối phức tạp

    "The novel explores the web of connectedness among the small town's inhabitants."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá mạng lưới các mối liên hệ giữa những người dân trong thị trấn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connectedness

noun
Lật mặt

Trạng thái được kết nối; cảm giác gần gũi với những người hoặc sự vật khác; phẩm chất của việc được liên kết với nhau.

"The connectedness of the internet allows people to communicate instantly across the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connectedness".

Sức Khỏe Tinh Thần và Mối Quan Hệ

Trong tâm lý học phương Tây (đặc biệt là tâm lý học tích cực), 'connectedness' (sự kết nối) được coi là một yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. Thiếu sự kết nối xã hội (cô lập) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến trầm cảm và lo âu. Do đó, việc khuyến khích các mối quan hệ sâu sắc là trọng tâm của nhiều liệu pháp trị liệu.

Chủ Nghĩa Toàn Diện (Holism) và Sinh Thái

Khái niệm này rất quan trọng trong triết học sinh thái. Nó phản ánh niềm tin rằng tất cả các thành phần trong hệ sinh thái (bao gồm cả con người) không phải là các thực thể độc lập mà là một phần của một tổng thể thống nhất, phụ thuộc lẫn nhau. Sự nhận thức về 'connectedness' này thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ môi trường.