(Top Banner Ad)
interconnectedness
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Triết học, Sinh thái học, Kinh tế học

interconnectedness

UK: /ˌɪntəkəˈnektɪdnəs/ • US: /ˌɪntərkəˈnektɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết nối lẫn nhau tính liên kết mối liên hệ mật thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being connected with each other.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interconnectedness of global markets means that a crisis in one country can quickly spread to others."

    "Sự kết nối lẫn nhau của các thị trường toàn cầu có nghĩa là một cuộc khủng hoảng ở một quốc gia có thể nhanh chóng lan sang các quốc gia khác."

  • "Scientists are studying the interconnectedness of species within the rainforest ecosystem."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự kết nối lẫn nhau của các loài trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới."

  • "The book explores the interconnectedness of human history and the environment."

    "Cuốn sách khám phá sự kết nối lẫn nhau giữa lịch sử loài người và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối liền
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Verb interconnect kết nối với nhau, liên thông
Adjective interconnected có liên kết với nhau, liên thông
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnectedness sự ngắt kết nối, sự cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Triết học, Sinh thái học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (giữa, ở giữa)
Latin
connectere (nối, buộc lại)
English
connect (kết nối)
English
interconnect (kết nối với nhau)
English
interconnectedness (sự kết nối liên thông)

Giải mã 'interconnectedness': Từ Latin đến ý nghĩa hiện đại

Từ 'interconnectedness' là một từ ghép phức tạp nhưng lại rất trực quan. Nó được xây dựng từ tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa', 'lẫn nhau'), động từ Latin 'connectere' (buộc lại, kết nối), và hai hậu tố tiếng Anh '-ed' (biến đổi động từ thành tính từ) và '-ness' (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Về cơ bản, nó mô tả 'trạng thái của việc được kết nối với nhau', nhấn mạnh mối quan hệ qua lại và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa mọi thứ.

Usage Note

Từ 'interconnectedness' nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng, hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự thay đổi ở một phần có thể tác động đến các phần khác. Khác với 'connection' (sự kết nối) đơn thuần, 'interconnectedness' ám chỉ một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp và có hệ thống.

Prepositions

of between

‘Interconnectedness of’: Diễn tả sự kết nối lẫn nhau của các thành phần trong một hệ thống hoặc khái niệm lớn hơn. Ví dụ: ‘the interconnectedness of ecosystems’. ‘Interconnectedness between’: Diễn tả sự kết nối lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc khái niệm riêng biệt. Ví dụ: ‘the interconnectedness between economic policies and social welfare’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interconnectedness
  • global global interconnectedness
    (sự kết nối toàn cầu)
  • deep deep interconnectedness
    (mối liên hệ sâu sắc)
  • fundamental fundamental interconnectedness
    (sự kết nối cơ bản, nền tảng)
  • complex complex interconnectedness
    (mối liên hệ phức tạp)
  • intricate intricate interconnectedness
    (mối liên hệ tinh vi, chằng chịt)
Verb + interconnectedness
  • highlight highlight the interconnectedness
    (làm nổi bật sự kết nối)
  • understand understand the interconnectedness
    (hiểu rõ sự kết nối)
  • recognize recognize the interconnectedness
    (nhận ra sự kết nối)
  • emphasize emphasize the interconnectedness
    (nhấn mạnh sự kết nối)
  • appreciate appreciate the interconnectedness
    (đánh giá cao/thấu hiểu sự kết nối)
Noun/Preposition + interconnectedness
  • a sense of a sense of interconnectedness
    (một cảm giác kết nối/liên đới)
  • the web of the web of interconnectedness
    (mạng lưới kết nối)

Idioms

  • the interconnectedness of all things

    sự kết nối liên thông của vạn vật/mọi thứ

    "Many philosophies emphasize the interconnectedness of all things."

    (Nhiều triết lý nhấn mạnh sự kết nối liên thông của vạn vật.)

  • a profound sense of interconnectedness

    một cảm giác sâu sắc về sự kết nối/liên đới

    "After the trip, she felt a profound sense of interconnectedness with nature."

    (Sau chuyến đi, cô ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự kết nối với thiên nhiên.)

  • recognize the global interconnectedness

    nhận ra sự kết nối toàn cầu

    "Governments must recognize the global interconnectedness of economies."

    (Các chính phủ phải nhận ra sự kết nối toàn cầu của các nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interconnectedness

noun
Lật mặt

Trạng thái kết nối với nhau.

"The interconnectedness of global markets means that a crisis in one country can quickly spread to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the interconnectedness of our actions.
Hãy xem xét sự liên kết lẫn nhau giữa các hành động của chúng ta.
Phủ định
Don't ignore the interconnected world around you.
Đừng phớt lờ thế giới kết nối xung quanh bạn.
Nghi vấn
Do acknowledge the interconnectedness between humans and nature.
Hãy thừa nhận sự liên kết giữa con người và thiên nhiên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interconnectedness".

Tư duy hệ thống và sinh thái học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'interconnectedness' là cốt lõi của tư duy hệ thống và sinh thái học. Nó giúp chúng ta hiểu rằng mọi phần trong một hệ thống (ví dụ: môi trường tự nhiên, cơ thể con người, hay một tổ chức) đều có liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau. Thay đổi ở một phần có thể gây ra những hậu quả không lường trước ở các phần khác, như hiệu ứng cánh bướm.

Toàn cầu hóa và xã hội hiện đại

Trong thời đại hiện đại, 'interconnectedness' mô tả rõ nét tình trạng của thế giới do toàn cầu hóa. Thông qua công nghệ, thương mại và giao lưu văn hóa, các quốc gia, nền kinh tế và con người ngày càng trở nên phụ thuộc và ảnh hưởng lẫn nhau. Một cuộc khủng hoảng tài chính ở một quốc gia có thể nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, minh chứng cho tính liên kết chặt chẽ này.