(Top Banner Ad)
consecutive interpreting
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

consecutive interpreting

UK: /kənˈsekjətɪv ɪnˈtɜːprɪtɪŋ/ • US: /kənˈsekjətɪv ɪnˈtɜːrprɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phiên dịch đuổi dịch đuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of interpreting from a source language into a target language when the speaker pauses, typically after completing a sentence or idea.

Vietnamese Meaning

Quá trình phiên dịch từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích khi người nói tạm dừng, thường là sau khi hoàn thành một câu hoặc một ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consecutive interpreting is often used in smaller meetings and courtrooms."

    "Phiên dịch đuổi thường được sử dụng trong các cuộc họp nhỏ và phòng xử án."

  • "She works as a consecutive interpreter for international conferences."

    "Cô ấy làm phiên dịch đuổi cho các hội nghị quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret phiên dịch, diễn giải, giải thích
Noun interpreter phiên dịch viên
Noun interpretation sự phiên dịch, cách diễn giải
Adjective consecutive liên tiếp, nối tiếp nhau
Adverb consecutively một cách liên tiếp, lần lượt
Noun consecutiveness sự liên tiếp, tính liên tục

Synonyms

sequential interpreting (phiên dịch tuần tự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi ('to follow closely')
Latin
interpretārī ('to explain, translate')
Modern English
consecutive interpreting

Nguồn gốc của 'Consecutive' (Liên tiếp)

Từ 'consecutive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequi', có nghĩa là 'theo sát phía sau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'sequi' nghĩa là 'theo sau'. Hãy hình dung một chuỗi sự kiện nối đuôi nhau, cái này diễn ra ngay sau cái kia. Trong dịch nối tiếp, người dịch nói ngay sau khi người phát biểu dừng lại, giống như một mắt xích tiếp theo trong chuỗi giao tiếp.

Nguồn gốc của 'Interpreting' (Phiên dịch)

Từ 'interpret' đến từ tiếng Latin 'interpretārī'. 'Inter-' có nghĩa là 'ở giữa'. Gốc từ này gợi hình ảnh một người đứng 'ở giữa' hai bên không hiểu ngôn ngữ của nhau, giúp họ giao dịch và thấu hiểu. Vì vậy, phiên dịch viên chính là cầu nối ngôn ngữ và văn hóa.

Usage Note

Phiên dịch đuổi (consecutive interpreting) khác với phiên dịch đồng thời (simultaneous interpreting), trong đó người phiên dịch phải dịch ngay lập tức trong khi người nói đang nói. Phiên dịch đuổi đòi hỏi người phiên dịch phải có kỹ năng ghi chú tốt để nhớ những điểm chính của bài phát biểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consecutive interpreting
  • provide consecutive interpreting
    (cung cấp dịch vụ dịch nối tiếp)
  • require consecutive interpreting
    (yêu cầu (có) dịch nối tiếp)
  • specialize in consecutive interpreting
    (chuyên về dịch nối tiếp)
  • practice consecutive interpreting
    (thực hành dịch nối tiếp)
Adjective + consecutive interpreting
  • professional consecutive interpreting
    (dịch nối tiếp chuyên nghiệp)
  • accurate consecutive interpreting
    (dịch nối tiếp chính xác)
  • skilled consecutive interpreting
    (dịch nối tiếp có kỹ năng, lành nghề)
  • high-quality consecutive interpreting
    (dịch nối tiếp chất lượng cao)
Noun + consecutive interpreting
  • a session of consecutive interpreting
    (một buổi dịch nối tiếp)
  • a course in consecutive interpreting
    (một khóa học về dịch nối tiếp)
  • the technique of consecutive interpreting
    (kỹ thuật dịch nối tiếp)

Idioms

  • the art of consecutive interpreting

    Chỉ nghệ thuật, kỹ năng và sự tinh tế cần có để dịch nối tiếp giỏi, không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ.

    "Mastering note-taking and public speaking is part of the art of consecutive interpreting."

    (Việc thành thạo kỹ năng ghi chú và nói trước đám đông là một phần của nghệ thuật dịch nối tiếp.)

  • to be lost in interpretation

    Một cách nói để chỉ thông điệp hoặc ý nghĩa bị sai lệch hoặc mất đi trong quá trình dịch nối tiếp, tương tự như 'lost in translation'.

    "Without good note-taking, crucial details can be lost in interpretation during a long speech."

    (Nếu không ghi chú tốt, các chi tiết quan trọng có thể bị thất lạc ý nghĩa trong quá trình phiên dịch một bài phát biểu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consecutive interpreting

Noun
Lật mặt

Quá trình phiên dịch từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích khi người nói tạm dừng, thường là sau khi hoàn thành một câu hoặc một ý.

"Consecutive interpreting is often used in smaller meetings and courtrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consecutive interpreting".

Sự ra đời của nghề phiên dịch hiện đại tại Tòa án Nuremberg

Dịch nối tiếp, cùng với dịch song song (simultaneous interpreting), đã đóng một vai trò cực kỳ quan trọng tại các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh Nuremberg sau Thế chiến II. Đây được coi là sự kiện khai sinh ra nghề phiên dịch hội nghị hiện đại, nơi các tiêu chuẩn về sự chính xác, đạo đức và các kỹ thuật phiên dịch chuyên nghiệp được thiết lập và phát triển.

Nghệ thuật Ghi chú (Note-taking)

Phiên dịch viên nối tiếp không ghi lại từng từ một. Thay vào đó, họ sử dụng một hệ thống ghi chú đặc biệt bằng các ký hiệu, chữ viết tắt và sơ đồ để nắm bắt ý tưởng, cấu trúc logic và các mối liên kết trong bài phát biểu. Mỗi phiên dịch viên thường phát triển hệ thống ký hiệu cá nhân của riêng mình qua nhiều năm rèn luyện, đây là một kỹ năng cốt lõi của nghề.