(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ translation
C1

translation

Noun

Nghĩa tiếng Việt

bản dịch sự dịch công việc dịch thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Translation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình dịch từ hoặc văn bản từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

Definition (English Meaning)

The process of translating words or text from one language into another.

Ví dụ Thực tế với 'Translation'

  • "The translation of the book took several months."

    "Việc dịch cuốn sách mất vài tháng."

  • "The quality of the translation was poor."

    "Chất lượng bản dịch rất kém."

  • "Machine translation is improving rapidly."

    "Dịch máy đang được cải thiện nhanh chóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Translation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: translation
  • Verb: translate
  • Adjective: translational
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Dịch thuật

Ghi chú Cách dùng 'Translation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'translation' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình dịch và kết quả của quá trình đó. Cần phân biệt với 'interpretation', vốn chỉ việc dịch nói (phiên dịch) thay vì dịch viết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of into

‘Translation of’ dùng để chỉ bản dịch của một tác phẩm. Ví dụ: ‘translation of Hamlet’. ‘Translation into’ dùng để chỉ việc dịch sang một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: ‘translation into Vietnamese’.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Translation'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you translate word for word, the translation often sounds unnatural.
Nếu bạn dịch từng chữ một, bản dịch thường nghe không tự nhiên.
Phủ định
When a text has no clear context, a good translation does not come easily.
Khi một văn bản không có ngữ cảnh rõ ràng, một bản dịch tốt không đến dễ dàng.
Nghi vấn
If the original document is ambiguous, does the translation reflect that ambiguity?
Nếu tài liệu gốc mơ hồ, bản dịch có phản ánh sự mơ hồ đó không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the translation of the book was accurate.
Cô ấy nói rằng bản dịch của cuốn sách rất chính xác.
Phủ định
He told me that he did not translate the document himself.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tự dịch tài liệu.
Nghi vấn
She asked if the software could translate from Japanese to English.
Cô ấy hỏi liệu phần mềm có thể dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Anh không.

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He translates books from English into Vietnamese.
Anh ấy dịch sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Phủ định
She does not translate documents every day.
Cô ấy không dịch tài liệu mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they translate this article?
Họ có dịch bài báo này không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The translator's translation of the poem was excellent.
Bản dịch bài thơ của người dịch rất xuất sắc.
Phủ định
The students' translation wasn't accurate, according to the professor.
Theo giáo sư, bản dịch của các sinh viên không chính xác.
Nghi vấn
Is it John and Mary's translation we are discussing?
Có phải bản dịch của John và Mary mà chúng ta đang thảo luận không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)