translation
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Translation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình dịch từ hoặc văn bản từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.
Definition (English Meaning)
The process of translating words or text from one language into another.
Ví dụ Thực tế với 'Translation'
-
"The translation of the book took several months."
"Việc dịch cuốn sách mất vài tháng."
-
"The quality of the translation was poor."
"Chất lượng bản dịch rất kém."
-
"Machine translation is improving rapidly."
"Dịch máy đang được cải thiện nhanh chóng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Translation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: translation
- Verb: translate
- Adjective: translational
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Translation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'translation' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình dịch và kết quả của quá trình đó. Cần phân biệt với 'interpretation', vốn chỉ việc dịch nói (phiên dịch) thay vì dịch viết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Translation of’ dùng để chỉ bản dịch của một tác phẩm. Ví dụ: ‘translation of Hamlet’. ‘Translation into’ dùng để chỉ việc dịch sang một ngôn ngữ cụ thể. Ví dụ: ‘translation into Vietnamese’.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Translation'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you translate word for word, the translation often sounds unnatural.
|
Nếu bạn dịch từng chữ một, bản dịch thường nghe không tự nhiên. |
| Phủ định |
When a text has no clear context, a good translation does not come easily.
|
Khi một văn bản không có ngữ cảnh rõ ràng, một bản dịch tốt không đến dễ dàng. |
| Nghi vấn |
If the original document is ambiguous, does the translation reflect that ambiguity?
|
Nếu tài liệu gốc mơ hồ, bản dịch có phản ánh sự mơ hồ đó không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the translation of the book was accurate.
|
Cô ấy nói rằng bản dịch của cuốn sách rất chính xác. |
| Phủ định |
He told me that he did not translate the document himself.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tự dịch tài liệu. |
| Nghi vấn |
She asked if the software could translate from Japanese to English.
|
Cô ấy hỏi liệu phần mềm có thể dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Anh không. |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He translates books from English into Vietnamese.
|
Anh ấy dịch sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt. |
| Phủ định |
She does not translate documents every day.
|
Cô ấy không dịch tài liệu mỗi ngày. |
| Nghi vấn |
Do they translate this article?
|
Họ có dịch bài báo này không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The translator's translation of the poem was excellent.
|
Bản dịch bài thơ của người dịch rất xuất sắc. |
| Phủ định |
The students' translation wasn't accurate, according to the professor.
|
Theo giáo sư, bản dịch của các sinh viên không chính xác. |
| Nghi vấn |
Is it John and Mary's translation we are discussing?
|
Có phải bản dịch của John và Mary mà chúng ta đang thảo luận không? |