(Top Banner Ad)
interpreting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

interpreting

UK: /ɪnˈtɜːprɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thông dịch giải thích diễn giải hiểu theo một cách nào đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'interpret': explaining the meaning of (information, words, or actions).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'interpret': giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động). Trong nhiều trường hợp có nghĩa là thông dịch (nói).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is interpreting the president's speech into French."

    "Cô ấy đang thông dịch bài phát biểu của tổng thống sang tiếng Pháp."

  • "The linguist is interpreting ancient texts."

    "Nhà ngôn ngữ học đang giải nghĩa các văn bản cổ."

  • "She's interpreting for a delegation of foreign investors."

    "Cô ấy đang thông dịch cho một phái đoàn các nhà đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret Phiên dịch, giải thích, làm sáng tỏ
Noun interpreter Người phiên dịch, thông dịch viên
Noun interpretation Sự phiên dịch, sự giải thích, bài giải thích
Adjective interpretive Có tính giải thích, liên quan đến phiên dịch
Adverb interpretively Một cách giải thích, theo kiểu phiên dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
interpres
Latin
interpretari
Old French
interpreter
Middle English
interpreten
Modern English
interpret

Người Giải Thích Giữa Hai Bên

Từ "interpreting" bắt nguồn từ động từ "interpret" trong tiếng Anh, mà gốc rễ sâu xa hơn lại đến từ chữ "interpretari" trong tiếng Latin. Chữ này có nghĩa là "giải thích, làm sáng tỏ". Đặc biệt hơn, nó liên quan đến từ "interpres", có nghĩa là "người trung gian" hoặc "người giải thích". Hậu tố "inter-" có nghĩa là "giữa", gợi lên hình ảnh một người đứng giữa hai bên để giúp họ hiểu nhau. Điều này thể hiện rõ vai trò cốt lõi của việc phiên dịch và giải thích.

Usage Note

Khi sử dụng 'interpreting' trong ngữ cảnh thông dịch (giữa hai ngôn ngữ), nó thường ám chỉ việc thông dịch trực tiếp, tức là thông dịch viên nghe và dịch ngay lập tức. Khác với 'translating' là dịch viết, 'interpreting' chủ yếu dùng cho lời nói.

Prepositions

from into

'Interpreting from' chỉ ngôn ngữ gốc, ví dụ: 'interpreting from Spanish'. 'Interpreting into' chỉ ngôn ngữ đích, ví dụ: 'interpreting into English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpreting
  • simultaneous simultaneous interpreting
    (phiên dịch song song (dịch đồng thời))
  • consecutive consecutive interpreting
    (phiên dịch nối tiếp (dịch sau khi người nói ngừng))
  • accurate accurate interpreting
    (phiên dịch chính xác)
  • challenging challenging interpreting
    (công việc phiên dịch đầy thử thách)
Verb + interpreting
  • practice practice interpreting
    (luyện tập phiên dịch)
  • involve involve interpreting
    (bao gồm việc phiên dịch)
  • master master interpreting
    (thành thạo kỹ năng phiên dịch)
  • provide provide interpreting services
    (cung cấp dịch vụ phiên dịch)
Noun + interpreting
  • the art of the art of interpreting
    (nghệ thuật phiên dịch)
  • the role of the role of interpreting
    (vai trò của việc phiên dịch)
  • skills interpreting skills
    (kỹ năng phiên dịch)

Idioms

  • open to interpretation

    Có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau, không có một nghĩa cố định nào là duy nhất đúng.

    "The new policy is vague and rather open to interpretation."

    (Chính sách mới còn mơ hồ và khá tùy thuộc vào cách hiểu.)

  • subject to interpretation

    Cần được giải thích để hiểu đúng; có thể bị hiểu sai hoặc khác đi nếu không có sự giải thích cẩn thận.

    "The data is raw and subject to interpretation by experts."

    (Dữ liệu này còn thô và cần được các chuyên gia giải thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpreting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'interpret': giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động). Trong nhiều trường hợp có nghĩa là thông dịch (nói).

"She is interpreting the president's speech into French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully considering the evidence, the jury began to interpret the defendant's actions, and they reached a unanimous verdict.
Sau khi cân nhắc cẩn thận bằng chứng, bồi thẩm đoàn bắt đầu giải thích hành động của bị cáo, và họ đã đạt được một phán quyết едино едино.
Phủ định
The witness, known for his honesty, did not interpret the situation as a threat, nor did he believe immediate action was necessary.
Nhân chứng, người nổi tiếng về sự trung thực của mình, đã không giải thích tình huống này như một mối đe dọa, và ông cũng không tin rằng cần phải có hành động ngay lập tức.
Nghi vấn
Given the complex data, are you able to interpret the results accurately, or do you need further assistance?
Với dữ liệu phức tạp như vậy, bạn có thể giải thích kết quả một cách chính xác không, hay bạn cần thêm sự hỗ trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpreting".

Vai Trò Cầu Nối Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, người phiên dịch không chỉ đơn thuần là người chuyển đổi ngôn ngữ mà còn là cầu nối văn hóa. Họ cần hiểu rõ sắc thái, phong tục, và những ẩn ý trong giao tiếp để truyền tải thông điệp một cách chính xác và phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm, góp phần xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

Phiên Dịch Trong Ngoại Giao và Pháp Lý

Việc phiên dịch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực nhạy cảm như ngoại giao và pháp lý. Một lỗi nhỏ trong việc giải thích có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ căng thẳng quốc tế đến những phán quyết sai lầm trong tòa án. Do đó, yêu cầu về độ chính xác, kiến thức chuyên môn và kỹ năng của người phiên dịch trong những môi trường này là rất cao.