(Top Banner Ad)
consented interaction
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

consented interaction

UK: /kənˈsentɪd ˌɪntərˈækʃən/ • US: /kənˈsentɪd ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác dựa trên sự đồng thuận tương tác có sự cho phép tương tác đồng thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interaction that occurs between two or more individuals where all participants have given their explicit and voluntary agreement to participate.

Vietnamese Meaning

Một tương tác xảy ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân, trong đó tất cả những người tham gia đều đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện để tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study required documented evidence of consented interaction with all participants."

    "Nghiên cứu yêu cầu bằng chứng được ghi lại về tương tác có sự đồng ý với tất cả những người tham gia."

  • "Ensuring consented interaction is crucial for ethical research practices."

    "Đảm bảo tương tác có sự đồng ý là rất quan trọng đối với các hoạt động nghiên cứu đạo đức."

  • "Any form of physical contact requires clear and unambiguous consented interaction."

    "Bất kỳ hình thức tiếp xúc vật lý nào đều yêu cầu tương tác có sự đồng ý rõ ràng và không mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consent đồng ý, chấp thuận
Noun consent sự đồng ý, sự chấp thuận
Noun consensus sự đồng thuận, sự nhất trí của tập thể
Adjective consenting bằng lòng, đồng thuận (thường dùng cho người lớn)
Verb interact tương tác
Noun interaction sự tương tác
Adjective interactive có tính tương tác cao

Synonyms

Antonyms

non-consented interaction (tương tác không có sự đồng ý)forced interaction (tương tác bị ép buộc)

Related Words

informed consent (sự đồng ý có hiểu biết)sexual consent (sự đồng ý tình dục)

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (cùng nhau) + sentire (cảm nhận)
Latin
inter- (giữa) + agere (hành động)
Old French
consentir (đồng ý)
English
consent + interaction

Cảm nhận cùng nhau, Hành động giữa nhau

Cụm từ 'consented interaction' được ghép từ hai từ gốc Latin. 'Consent' (đồng thuận) đến từ 'con-' (cùng nhau) và 'sentire' (cảm nhận), mang ý nghĩa 'cùng chung một cảm nhận' hay đồng ý. 'Interaction' (tương tác) đến từ 'inter-' (giữa) và 'agere' (hành động), nghĩa là 'hành động qua lại giữa các bên'. Vì vậy, 'consented interaction' diễn tả một hành động chung dựa trên sự đồng lòng và thấu hiểu lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng ý trong mọi hình thức tương tác, đặc biệt là trong các bối cảnh nhạy cảm như tình dục, nghiên cứu y học, hoặc thu thập dữ liệu cá nhân. Nó bao hàm sự hiểu biết đầy đủ của tất cả các bên liên quan về bản chất, phạm vi và hậu quả tiềm ẩn của tương tác.

Prepositions

in to

"in" được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà tương tác xảy ra (ví dụ: consented interaction in research). "to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của sự đồng ý (ví dụ: consented interaction to share data).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consented interaction
  • engage in consented interaction
    (tham gia vào sự tương tác có đồng thuận)
  • require consented interaction
    (yêu cầu, đòi hỏi sự tương tác có đồng thuận)
  • ensure consented interaction
    (đảm bảo sự tương tác có đồng thuận)
Adjective/Adverb + consented interaction
  • mutually consented interaction
    (sự tương tác có đồng thuận từ hai phía)
  • fully consented interaction
    (sự tương tác hoàn toàn có đồng thuận)
  • explicitly consented interaction
    (sự tương tác có sự đồng thuận rõ ràng, minh bạch)

Idioms

  • The foundation of a healthy relationship is consented interaction.

    Nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh là sự tương tác dựa trên đồng thuận.

    "Therapists often remind couples that the foundation of a healthy relationship is consented interaction, in all aspects."

    (Các nhà trị liệu thường nhắc nhở các cặp đôi rằng nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh là sự tương tác dựa trên đồng thuận, trong mọi khía cạnh.)

  • A safe space for consented interaction.

    Một không gian an toàn cho sự tương tác có đồng thuận.

    "The community center aims to provide a safe space for consented interaction among young people."

    (Trung tâm cộng đồng hướng tới việc cung cấp một không gian an toàn cho sự tương tác có đồng thuận giữa những người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consented interaction

Danh từ
Lật mặt

Một tương tác xảy ra giữa hai hoặc nhiều cá nhân, trong đó tất cả những người tham gia đều đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện để tham gia.

"The study required documented evidence of consented interaction with all participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consented interaction".

Sự đồng thuận khẳng định ('Yes Means Yes')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thảo luận pháp lý và xã hội, khái niệm 'consent' (sự đồng thuận) ngày càng được hiểu là phải rõ ràng, chủ động và nhiệt tình. Điều này được gọi là 'affirmative consent'. Sự im lặng hoặc không phản đối không được coi là đồng ý. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và nhằm bảo vệ quyền tự quyết của mỗi người.

Sự đồng thuận trong Kỷ nguyên số (Digital Consent)

Khái niệm 'consented interaction' rất quan trọng trong thế giới số. Khi bạn sử dụng một ứng dụng hoặc trang web, việc bạn đồng ý với các 'Điều khoản Dịch vụ' chính là một hình thức của sự tương tác có đồng thuận. Các luật như GDPR của châu Âu yêu cầu các công ty phải nhận được sự đồng ý rõ ràng và có đầy đủ thông tin từ người dùng trước khi thu thập hoặc sử dụng dữ liệu cá nhân của họ.