(Top Banner Ad)
agreed-upon interaction
C1
Tính từ + Danh từ C1 Giao tiếp, Xã hội học, Kinh doanh

agreed-upon interaction

UK: əˈɡriːd əˈpɒn ˌɪntərˈækʃən • US: əˈɡriːd əˈpɑːn ˌɪntərˈækʃən

Nghĩa tiếng Việt

tương tác đã được thỏa thuận tương tác đã được nhất trí tương tác đã được đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interaction that has been previously discussed and consented to by all involved parties.

Vietnamese Meaning

Một tương tác đã được thảo luận và đồng ý trước đó bởi tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will proceed as an agreed-upon interaction, with each member having a designated speaking time."

    "Cuộc họp sẽ diễn ra như một tương tác đã được thống nhất, với mỗi thành viên có thời gian phát biểu được chỉ định."

  • "The company implemented an agreed-upon interaction policy to ensure respectful communication between employees."

    "Công ty đã thực hiện một chính sách tương tác đã được thống nhất để đảm bảo giao tiếp tôn trọng giữa các nhân viên."

  • "Before the experiment, the participants had an agreed-upon interaction format to follow."

    "Trước thí nghiệm, những người tham gia đã có một định dạng tương tác đã được thống nhất để tuân theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Verb interact tương tác
Noun interaction sự tương tác
Adjective interactive có tính tương tác cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH- (agree) / *en- (in) + *ag- (act)
Latin
grātum (pleasing) / inter- (between) + agere (to act)
Old French
agréer (to please)
Middle English / Late Latin
agreen / interactio
Modern English
agree / upon / interaction

Nguồn gốc của 'Agree' (Đồng ý)

Từ 'agree' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'a gré', có nghĩa là 'theo ý thích của ai đó'. Vì vậy, khi bạn 'agree' với điều gì, về cơ bản bạn đang nói rằng điều đó 'làm hài lòng' hoặc 'vừa ý' bạn. Điều này nhấn mạnh sự chấp thuận và hài lòng chung.

Nguồn gốc của 'Interaction' (Tương tác)

Từ 'interaction' được ghép từ hai phần Latin: 'inter-', có nghĩa là 'giữa', và 'actio', có nghĩa là 'hành động'. Vì vậy, theo nghĩa đen, nó là 'hành động giữa' hai hoặc nhiều người/vật. Đây là một cách hiểu đơn giản và chính xác về bản chất của sự tương tác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất có sự đồng thuận và được lên kế hoạch trước của một tương tác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự rõ ràng và minh bạch là quan trọng, chẳng hạn như trong các quy trình kinh doanh, thỏa thuận chính thức, hoặc các quy tắc ứng xử xã hội. Khác với 'interaction' đơn thuần, 'agreed-upon interaction' cho thấy một mức độ chuẩn bị và nhất trí cao hơn.

Prepositions

on about regarding

- **on**: nhấn mạnh vào chủ đề hoặc vấn đề cụ thể được đồng ý (e.g., "agreed-upon interaction on project scope"). - **about**: tương tự như 'on' nhưng có thể mang tính tổng quát hơn (e.g., "agreed-upon interaction about the new policy"). - **regarding**: trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức (e.g., "agreed-upon interaction regarding the terms of the contract").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreed-upon interaction
  • establish an agreed-upon interaction
    (thiết lập một tương tác đã được đồng thuận)
  • facilitate an agreed-upon interaction
    (tạo điều kiện cho một tương tác đã được đồng thuận)
  • violate an agreed-upon interaction
    (vi phạm một tương tác đã được đồng thuận)
  • follow the agreed-upon interaction
    (tuân theo sự tương tác đã được đồng thuận)
Adjective + agreed-upon interaction
  • a clear agreed-upon interaction
    (một sự tương tác rõ ràng đã được đồng thuận)
  • a formal agreed-upon interaction
    (một sự tương tác trang trọng đã được đồng thuận)
  • a specific agreed-upon interaction
    (một sự tương tác cụ thể đã được đồng thuận)
Frameworks and Rules
  • the rules of the agreed-upon interaction
    (các quy tắc của sự tương tác đã được đồng thuận)
  • a framework for agreed-upon interaction
    (một khuôn khổ cho sự tương tác đã được đồng thuận)

Idioms

  • stick to the script of the agreed-upon interaction

    Hành động chính xác theo kế hoạch hoặc quy tắc đã định sẵn, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm hoặc trang trọng.

    "During the delicate negotiations, both diplomats had to stick to the script of the agreed-upon interaction to avoid any misunderstandings."

    (Trong cuộc đàm phán nhạy cảm, cả hai nhà ngoại giao đã phải tuân thủ kịch bản của sự tương tác đã được đồng thuận để tránh mọi hiểu lầm.)

  • the unwritten rules of an agreed-upon interaction

    Những quy tắc ngầm, không được nói ra nhưng mọi người đều hiểu và tuân theo trong một mối quan hệ hoặc bối cảnh xã hội cụ thể.

    "Part of being a good roommate is understanding the unwritten rules of your agreed-upon interaction, like not playing loud music late at night."

    (Một phần của việc làm một người bạn cùng phòng tốt là hiểu những quy tắc bất thành văn trong tương tác đã được các bạn đồng thuận, chẳng hạn như không bật nhạc lớn vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed-upon interaction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tương tác đã được thảo luận và đồng ý trước đó bởi tất cả các bên liên quan.

"The meeting will proceed as an agreed-upon interaction, with each member having a designated speaking time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed-upon interaction".

Nghi thức Kinh doanh (Business Etiquette)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc thiết lập một 'tương tác đã được đồng thuận' là cực kỳ quan trọng. Trước một cuộc họp, người ta thường thống nhất về chương trình nghị sự, thời gian và vai trò của mỗi người. Điều này đảm bảo cuộc họp diễn ra hiệu quả và mọi người đều hiểu rõ kỳ vọng.

Khế ước Xã hội (Social Contract)

Toàn bộ xã hội hiện đại hoạt động dựa trên một 'tương tác đã được đồng thuận' ở quy mô lớn, được các triết gia gọi là 'khế ước xã hội'. Công dân ngầm đồng ý tuân theo luật pháp (từ bỏ một số quyền tự do cá nhân) để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự từ chính quyền.