(Top Banner Ad)
conservation tillage
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

conservation tillage

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈtɪlɪdʒ/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác bảo tồn kỹ thuật canh tác bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soil management technique that minimizes the disturbance of the soil's surface, aiming to reduce erosion, conserve water, and improve soil health.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật quản lý đất đai nhằm giảm thiểu sự xáo trộn bề mặt đất, với mục tiêu giảm xói mòn, bảo tồn nước và cải thiện sức khỏe của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conservation tillage is an important practice for sustainable agriculture."

    "Canh tác bảo tồn là một phương pháp quan trọng cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "Farmers are increasingly adopting conservation tillage to improve soil health and reduce their environmental impact."

    "Nông dân ngày càng áp dụng canh tác bảo tồn để cải thiện sức khỏe của đất và giảm tác động đến môi trường."

  • "Conservation tillage can significantly reduce soil erosion compared to traditional farming methods."

    "Canh tác bảo tồn có thể giảm đáng kể xói mòn đất so với các phương pháp canh tác truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Adjective conservative có tính bảo tồn, thận trọng
Noun tillage sự làm đất
Verb till cày cấy, làm đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
conservation tillage

Nguồn gốc của 'Conservation Tillage'

Cụm từ 'conservation tillage' xuất hiện như một giải pháp cho vấn đề xói mòn đất và suy thoái môi trường do các phương pháp canh tác truyền thống gây ra. Vào những năm 1930, 'Dust Bowl' ở Mỹ đã thúc đẩy các nhà khoa học và nông dân tìm kiếm các phương pháp canh tác bền vững hơn. 'Conservation tillage' ra đời như một phần của nỗ lực đó, nhằm bảo tồn đất đai và tài nguyên.

Usage Note

Conservation tillage khác với 'conventional tillage' (canh tác thông thường) ở chỗ nó giữ lại một lượng lớn tàn dư cây trồng trên bề mặt đất. Điều này giúp bảo vệ đất khỏi tác động của mưa và gió, đồng thời cải thiện khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất. Các phương pháp conservation tillage bao gồm no-till farming (canh tác không cày xới), reduced tillage (giảm cày xới) và strip-till farming (canh tác dải).

Prepositions

in with

* **in**: Được sử dụng để chỉ việc áp dụng hoặc thực hành conservation tillage trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'Conservation tillage is crucial *in* arid regions').
* **with**: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng conservation tillage cùng với các phương pháp khác (ví dụ: 'Implementing conservation tillage *with* crop rotation can improve soil fertility').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation tillage
  • successful successful conservation tillage
    (canh tác bảo tồn thành công)
  • effective effective conservation tillage
    (canh tác bảo tồn hiệu quả)
  • widespread widespread conservation tillage
    (canh tác bảo tồn lan rộng)
Verb + conservation tillage
  • implement implement conservation tillage
    (thực hiện canh tác bảo tồn)
  • promote promote conservation tillage
    (khuyến khích canh tác bảo tồn)
  • adopt adopt conservation tillage
    (áp dụng canh tác bảo tồn)
Conservation tillage + Noun
  • conservation tillage conservation tillage practices
    (các phương pháp canh tác bảo tồn)
  • conservation tillage conservation tillage systems
    (các hệ thống canh tác bảo tồn)
  • conservation tillage conservation tillage adoption
    (sự chấp nhận canh tác bảo tồn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation tillage

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật quản lý đất đai nhằm giảm thiểu sự xáo trộn bề mặt đất, với mục tiêu giảm xói mòn, bảo tồn nước và cải thiện sức khỏe của đất.

"Conservation tillage is an important practice for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conservation tillage, a method of reducing soil erosion, improves soil health and water quality.
Canh tác bảo tồn, một phương pháp giảm xói mòn đất, cải thiện sức khỏe đất và chất lượng nước.
Phủ định
Without proper planning, conservation tillage, though beneficial, can sometimes lead to increased weed pressure, and farmers should be prepared.
Nếu không có kế hoạch phù hợp, canh tác bảo tồn, mặc dù có lợi, đôi khi có thể dẫn đến tăng áp lực cỏ dại, và nông dân nên chuẩn bị sẵn sàng.
Nghi vấn
Considering its potential to enhance soil fertility, is conservation tillage, when implemented correctly, a sustainable agricultural practice?
Xem xét tiềm năng của nó trong việc tăng cường độ phì nhiêu của đất, liệu canh tác bảo tồn, khi được thực hiện đúng cách, có phải là một phương pháp nông nghiệp bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation tillage".

Tính bền vững trong nông nghiệp

Canh tác bảo tồn là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp bền vững trên toàn thế giới. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ tài nguyên đất và nước, đồng thời cải thiện năng suất và lợi nhuận cho nông dân. Đây là một cách tiếp cận có trách nhiệm với tương lai của ngành nông nghiệp.

Chính sách hỗ trợ

Ở nhiều quốc gia, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ cung cấp các chương trình hỗ trợ và khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bảo tồn. Điều này bao gồm trợ cấp tài chính, đào tạo kỹ thuật và tư vấn chuyên môn, nhằm thúc đẩy việc bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.