(Top Banner Ad)
conservatorship
C1
noun C1 Luật pháp

conservatorship

UK: /kənˈsɜːvətɔːrʃɪp/ • US: /kənˈsɜːrvətɔːrʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền giám hộ sự giám hộ chế độ bảo hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being legally responsible for the care of someone who is unable to manage their own affairs, or the legal arrangement that gives a person this responsibility.

Vietnamese Meaning

Quyền giám hộ; sự giám hộ; chế độ bảo hộ. Trạng thái pháp lý chịu trách nhiệm chăm sóc một người không có khả năng tự quản lý công việc của mình, hoặc sự sắp xếp pháp lý trao cho một người trách nhiệm này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pop star was placed under a conservatorship managed by her father."

    "Ngôi sao nhạc pop đã bị đặt dưới chế độ bảo hộ do cha cô quản lý."

  • "The court appointed a conservatorship to manage the elderly woman's finances."

    "Tòa án đã chỉ định một người giám hộ để quản lý tài chính của người phụ nữ lớn tuổi."

  • "She is seeking to end the conservatorship that has been in place for over a decade."

    "Cô ấy đang tìm cách chấm dứt chế độ bảo hộ đã được áp dụng hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, bảo quản
Noun conservation sự bảo tồn, sự bảo quản
Noun conservator người giám hộ (tài sản hoặc cá nhân), người quản lý di sản
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng, dè dặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare (con- 'together' + servare 'to keep, preserve')
Late Latin
conservator ('a keeper, preserver')
English
conservator + -ship
Modern English
conservatorship

Nguồn Gốc Của Sự 'Bảo Vệ'

Từ 'conservatorship' có gốc từ Latin là 'conservare', nghĩa là 'cùng nhau giữ gìn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc bảo vệ các di sản, khu rừng hoặc các vật có giá trị. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực pháp lý, chỉ việc 'bảo vệ' một người không thể tự chăm sóc bản thân hoặc quản lý tài sản của mình. Vì vậy, 'conservatorship' là một chế độ pháp lý được thiết lập để 'giữ gìn' và 'bảo vệ' lợi ích cho người cần được giám hộ.

Usage Note

Conservatorship thường được sử dụng khi một người nào đó (ví dụ: người lớn tuổi, người khuyết tật) không còn khả năng tự đưa ra các quyết định về tài chính hoặc sức khỏe. Nó mạnh hơn guardianship (quyền nuôi dưỡng, giám hộ) và đòi hỏi sự can thiệp của tòa án.

Prepositions

under of

* under a conservatorship: chỉ việc ai đó đang được giám hộ.
* conservatorship of someone: chỉ quyền giám hộ của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conservatorship
  • establish a conservatorship
    (thiết lập quyền giám hộ)
  • terminate a conservatorship
    (chấm dứt quyền giám hộ)
  • be placed under a conservatorship
    (bị đặt dưới quyền giám hộ)
  • seek a conservatorship
    (xin (tòa án cho) quyền giám hộ)
  • end the conservatorship
    (kết thúc quyền giám hộ)
Adjective + conservatorship
  • legal conservatorship
    (quyền giám hộ hợp pháp)
  • temporary conservatorship
    (quyền giám hộ tạm thời)
  • permanent conservatorship
    (quyền giám hộ vĩnh viễn)
  • financial conservatorship
    (quyền giám hộ về tài chính)
  • abusive conservatorship
    (quyền giám hộ mang tính lạm dụng)

Idioms

  • under a conservatorship

    dưới chế độ giám hộ (một cụm từ pháp lý cố định chỉ tình trạng một người bị đặt dưới sự quản lý của người khác)

    "After her public breakdown, the celebrity was placed under a conservatorship controlled by her father."

    (Sau sự suy sụp trước công chúng, người nổi tiếng đó đã bị đặt dưới chế độ giám hộ do cha cô quản lý.)

  • conservatorship of the person

    quyền giám hộ cá nhân (quyền quyết định các vấn đề cá nhân như nơi ở, chăm sóc y tế)

    "The conservatorship of the person allows the conservator to make decisions about the individual's healthcare."

    (Quyền giám hộ cá nhân cho phép người giám hộ đưa ra các quyết định về việc chăm sóc sức khỏe của người được giám hộ.)

  • conservatorship of the estate

    quyền giám hộ tài sản (quyền quản lý các vấn đề tài chính, tài sản)

    "With conservatorship of the estate, he managed all her contracts and investments."

    (Với quyền giám hộ tài sản, anh ta đã quản lý tất cả các hợp đồng và khoản đầu tư của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservatorship

noun
Lật mặt

Quyền giám hộ; sự giám hộ; chế độ bảo hộ. Trạng thái pháp lý chịu trách nhiệm chăm sóc một người không có khả năng tự quản lý công việc của mình, hoặc sự sắp xếp pháp lý trao cho một người trách nhiệm này.

"The pop star was placed under a conservatorship managed by her father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservatorship".

Vụ Kiện Của Britney Spears và Phong Trào #FreeBritney

Thuật ngữ 'conservatorship' trở nên nổi tiếng toàn cầu qua vụ kiện của ca sĩ Britney Spears. Cô đã bị đặt dưới quyền giám hộ của cha mình trong 13 năm, khiến cô mất quyền kiểm soát tài chính và các quyết định cá nhân. Vụ việc đã dấy lên một phong trào mang tên #FreeBritney, thu hút sự chú ý của công chúng về khả năng lạm dụng trong hệ thống giám hộ ở Hoa Kỳ và khơi mào các cuộc tranh luận về quyền tự quyết của cá nhân.

Giám Hộ (Conservatorship) vs. Bảo Hộ (Guardianship)

Trong hệ thống pháp luật của Mỹ, hai thuật ngữ này thường gây nhầm lẫn. 'Guardianship' (bảo hộ) thường được dùng cho trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi) hoặc người mất năng lực hành vi dân sự một cách toàn diện. Trong khi đó, 'Conservatorship' (giám hộ) thường áp dụng cho người trưởng thành bị suy giảm khả năng đưa ra quyết định (do tuổi già, bệnh tật) nhưng chưa mất hoàn toàn năng lực. Tuy nhiên, cách dùng có thể khác nhau tùy theo luật của mỗi tiểu bang.