(Top Banner Ad)
custodianship
C1
noun C1 Pháp luật, Quản lý tài sản, Xã hội

custodianship

UK: /kʌˈstəʊdiənʃɪp/ • US: /kʌˈstoʊdiənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền giám hộ trách nhiệm bảo quản sự trông nom sự quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of having custody; the responsibility for the care, protection, and control of someone or something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện có quyền giám hộ; trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ và kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum assumed custodianship of the ancient artifacts."

    "Bảo tàng đảm nhận quyền giám hộ đối với các cổ vật."

  • "The court granted custodianship to the child's grandmother."

    "Tòa án đã trao quyền giám hộ cho bà của đứa trẻ."

  • "The organization is committed to the custodianship of the natural environment."

    "Tổ chức cam kết giám hộ môi trường tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custodian Người trông coi, người quản lý, người giám hộ.
Noun custody Quyền giám hộ (đối với trẻ em); sự giam giữ, tạm giam (bởi cảnh sát).
Adjective custodial Thuộc về hoặc liên quan đến việc trông coi, giám hộ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý tài sản, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
custos (genitive custodis)
Middle English
custodien
Modern English
custodian + -ship

Người Gác Đền La Mã

Từ 'custodianship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'custos', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người canh gác'. Trong thời La Mã cổ đại, một 'custos' thường là người được giao nhiệm vụ bảo vệ những nơi thiêng liêng và quý giá, chẳng hạn như một ngôi đền. Ý tưởng về việc bảo vệ một thứ gì đó quan trọng và có giá trị vẫn được giữ lại trong ý nghĩa hiện đại của từ 'custodianship', nhấn mạnh đến trách nhiệm trông coi và gìn giữ cẩn thận.

Usage Note

Từ 'custodianship' nhấn mạnh đến trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức trong việc bảo vệ và chăm sóc một đối tượng hoặc người nào đó. Nó thường liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm đi kèm với việc quản lý. Khác với 'guardianship' có thể mang ý nghĩa tương tự nhưng thường liên quan đến việc chăm sóc người không có khả năng tự chăm sóc (ví dụ: trẻ em, người mất năng lực hành vi), 'custodianship' có thể áp dụng cho cả người và vật, tài sản.

Prepositions

of over

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người được giám hộ (custodianship of property, custodianship of a child). 'over' có thể được sử dụng để nhấn mạnh quyền lực hoặc sự kiểm soát (custodianship over assets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custodianship
  • responsible custodianship
    (sự quản lý/trông coi có trách nhiệm)
  • good/proper custodianship
    (sự quản lý tốt/đúng đắn)
  • temporary custodianship
    (sự trông coi/giám hộ tạm thời)
Verb + custodianship
  • exercise custodianship over something
    (thực thi quyền quản lý/trông coi đối với cái gì)
  • assume/take on custodianship
    (đảm nhận trách nhiệm trông coi/quản lý)
  • grant custodianship to someone
    (trao quyền trông coi/giám hộ cho ai đó)
custodianship + Noun
  • custodianship of the land
    (quyền quản lý/trách nhiệm trông coi đất đai)
  • custodianship of cultural heritage
    (trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa)
  • custodianship of the environment
    (trách nhiệm bảo vệ môi trường)

Idioms

  • under the custodianship of someone/something

    dưới sự trông coi/quản lý/bảo quản của ai đó/tổ chức nào đó.

    "The rare manuscripts are kept under the custodianship of the university library."

    (Những bản thảo quý hiếm được lưu giữ dưới sự bảo quản của thư viện trường đại học.)

  • the custodianship of the future

    trách nhiệm gìn giữ cho tương lai, trách nhiệm với các thế hệ mai sau.

    "Sustainable farming is an act of custodianship of the future."

    (Nông nghiệp bền vững là một hành động thể hiện trách nhiệm với tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custodianship

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện có quyền giám hộ; trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ và kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.

"The museum assumed custodianship of the ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodianship".

Người Bản Địa và Trách Nhiệm Với Đất Mẹ

Trong nhiều nền văn hóa bản địa, như của người Úc bản địa hay người Mỹ bản địa, 'custodianship' là một khái niệm cốt lõi. Họ không coi mình là 'chủ sở hữu' (owner) của đất đai, mà là 'người trông coi' (custodian), có trách nhiệm chăm sóc và bảo tồn đất đai cho các thế hệ tương lai. Điều này tương phản với khái niệm sở hữu đất đai của phương Tây.

Giám Hộ Kỹ Thuật Số (Digital Custodianship)

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'custodianship' đã mở rộng sang lĩnh vực kỹ thuật số. 'Người giám hộ kỹ thuật số' (digital custodian) là một tổ chức, ví dụ như ngân hàng hoặc sàn giao dịch tiền điện tử, chuyên nắm giữ và bảo vệ các tài sản kỹ thuật số cho người khác. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'trông coi an toàn' đã thích ứng với công nghệ mới.