(Top Banner Ad)
probate
C1
noun C1 Luật

probate

UK: /ˈprəʊbeɪt/ • US: /ˈproʊbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chứng thực di chúc thủ tục chứng thực di chúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official proving of a will as authentic or valid.

Vietnamese Meaning

Sự chứng thực chính thức một bản di chúc là xác thực hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The probate of his father's will took several months."

    "Việc chứng thực di chúc của cha anh ấy mất vài tháng."

  • "She is handling the probate for her late husband's estate."

    "Cô ấy đang xử lý việc chứng thực di chúc cho tài sản của người chồng quá cố."

  • "The cost of probate can vary depending on the size of the estate."

    "Chi phí chứng thực di chúc có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô của tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probate sự công nhận di chúc hợp lệ; quá trình chứng thực di chúc
Verb probate chứng thực di chúc; công bố di chúc hợp lệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Late Latin
probatum
Anglo-Norman/Old French
probat
English (early 15th century)
probate

Nguồn gốc từ 'probate'

Từ 'probate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probare', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'kiểm nghiệm'. Sau đó, nó phát triển thành 'probatum' trong tiếng Latinh muộn, chỉ 'một điều đã được chứng minh'. Qua tiếng Anglo-Norman và Old French ('probat' có nghĩa là 'bằng chứng'), từ này được đưa vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 15 để chỉ quá trình chính thức 'chứng thực' một bản di chúc.

Usage Note

Probate liên quan đến quá trình pháp lý để xác nhận tính hợp lệ của di chúc và thực hiện các điều khoản của nó. Nó cũng bao gồm việc quản lý tài sản của người đã khuất, thanh toán các khoản nợ và phân phối tài sản còn lại cho những người thụ hưởng.

Prepositions

of for

Probate *of* (a will): sự chứng thực của (một di chúc). Probate *for* (someone): chứng thực di chúc cho ai đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probate
  • valid valid probate
    (quá trình chứng thực di chúc hợp lệ và có giá trị)
  • full full probate
    (quá trình chứng thực di chúc đầy đủ)
Verb + probate
  • grant grant probate
    (cấp giấy chứng thực di chúc)
  • obtain obtain probate
    (nhận được giấy chứng thực di chúc)
  • apply for apply for probate
    (nộp đơn xin chứng thực di chúc)
  • go through go through probate
    (trải qua quá trình chứng thực di chúc)
  • handle handle probate
    (xử lý quá trình chứng thực di chúc)
Noun + probate
  • probate probate court
    (tòa án di chúc)
  • probate probate law
    (luật di chúc)
  • probate probate estate
    (tài sản cần chứng thực di chúc)
  • probate probate registry
    (cơ quan đăng ký di chúc)

Idioms

  • go through probate

    trải qua quá trình chứng thực di chúc

    "It can take months for an estate to go through probate."

    (Có thể mất nhiều tháng để một tài sản trải qua quá trình chứng thực di chúc.)

  • grant probate

    cấp giấy chứng thực di chúc (cho phép thi hành di chúc)

    "The court will grant probate once the will is deemed valid."

    (Tòa án sẽ cấp giấy chứng thực di chúc khi di chúc được coi là hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probate

noun
Lật mặt

Sự chứng thực chính thức một bản di chúc là xác thực hoặc hợp lệ.

"The probate of his father's will took several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probate".

Mục đích của Probate

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'probate' là một quy trình pháp lý bắt buộc sau khi một người qua đời. Mục đích chính là để chứng minh tính hợp lệ của di chúc, đảm bảo tài sản của người đã khuất được xác định, thanh toán các khoản nợ và thuế, và phân phối tài sản còn lại cho những người thừa kế theo đúng di chúc hoặc luật pháp (nếu không có di chúc).

Tránh Probate

Quá trình 'probate' có thể tốn kém, mất thời gian và công khai. Vì vậy, ở nhiều quốc gia phương Tây, có những chiến lược lập kế hoạch tài sản như việc tạo quỹ tín thác (living trusts) hoặc đồng sở hữu tài sản với quyền thừa kế cho người còn sống (joint tenancy with right of survivorship) để tránh hoặc giảm thiểu sự cần thiết phải trải qua quy trình probate, giúp tài sản được chuyển giao nhanh hơn và riêng tư hơn.