probate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official proving of a will as authentic or valid.
Vietnamese Meaning
Sự chứng thực chính thức một bản di chúc là xác thực hoặc hợp lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The probate of his father's will took several months."
"Việc chứng thực di chúc của cha anh ấy mất vài tháng."
-
"She is handling the probate for her late husband's estate."
"Cô ấy đang xử lý việc chứng thực di chúc cho tài sản của người chồng quá cố."
-
"The cost of probate can vary depending on the size of the estate."
"Chi phí chứng thực di chúc có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô của tài sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Probate liên quan đến quá trình pháp lý để xác nhận tính hợp lệ của di chúc và thực hiện các điều khoản của nó. Nó cũng bao gồm việc quản lý tài sản của người đã khuất, thanh toán các khoản nợ và phân phối tài sản còn lại cho những người thụ hưởng.
Prepositions
Probate *of* (a will): sự chứng thực của (một di chúc). Probate *for* (someone): chứng thực di chúc cho ai đó (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid probate (quá trình chứng thực di chúc hợp lệ và có giá trị)
-
full full probate (quá trình chứng thực di chúc đầy đủ)
-
grant grant probate (cấp giấy chứng thực di chúc)
-
obtain obtain probate (nhận được giấy chứng thực di chúc)
-
apply for apply for probate (nộp đơn xin chứng thực di chúc)
-
go through go through probate (trải qua quá trình chứng thực di chúc)
-
handle handle probate (xử lý quá trình chứng thực di chúc)
-
probate probate court (tòa án di chúc)
-
probate probate law (luật di chúc)
-
probate probate estate (tài sản cần chứng thực di chúc)
-
probate probate registry (cơ quan đăng ký di chúc)
Idioms
-
go through probate
trải qua quá trình chứng thực di chúc
"It can take months for an estate to go through probate."
(Có thể mất nhiều tháng để một tài sản trải qua quá trình chứng thực di chúc.)
-
grant probate
cấp giấy chứng thực di chúc (cho phép thi hành di chúc)
"The court will grant probate once the will is deemed valid."
(Tòa án sẽ cấp giấy chứng thực di chúc khi di chúc được coi là hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probate
nounSự chứng thực chính thức một bản di chúc là xác thực hoặc hợp lệ.
"The probate of his father's will took several months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probate".
