conservatory
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conservatory'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phòng có mái và tường bằng kính, gắn liền với một ngôi nhà, được sử dụng như một nhà kính hoặc để thư giãn.
Definition (English Meaning)
A room with a glass roof and walls, attached to a house, used as a greenhouse or for relaxing in.
Ví dụ Thực tế với 'Conservatory'
-
"She spends most afternoons reading in the conservatory."
"Cô ấy dành hầu hết các buổi chiều để đọc sách trong nhà kính."
-
"The conservatory is filled with exotic plants."
"Nhà kính chứa đầy những loại cây kỳ lạ."
-
"She is a student at the Royal Conservatory of Music."
"Cô ấy là sinh viên tại Nhạc viện Hoàng gia."
Từ loại & Từ liên quan của 'Conservatory'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: conservatory
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Conservatory'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để trồng cây cối, đặc biệt là những loại cây cần nhiều ánh sáng và nhiệt độ ổn định. Cũng có thể là một không gian sinh hoạt, thư giãn với nhiều cây xanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in the conservatory" được sử dụng khi nói đến việc ở bên trong nhà kính. "at the conservatory" có thể ám chỉ vị trí chung chung hoặc một sự kiện diễn ra ở đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Conservatory'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The family built a conservatory onto the back of their house.
|
Gia đình đã xây dựng một nhà kính ở phía sau ngôi nhà của họ. |
| Phủ định |
Seldom had she seen such a beautiful display of orchids as in the conservatory.
|
Hiếm khi cô ấy được chiêm ngưỡng một buổi trưng bày hoa lan đẹp như vậy như ở trong nhà kính. |
| Nghi vấn |
Did he enjoy his time in the conservatory?
|
Anh ấy có thích thời gian ở trong nhà kính không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she loved spending time in the conservatory because it was so peaceful.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích dành thời gian trong nhà kính bởi vì nó rất yên bình. |
| Phủ định |
He told me that he didn't want to build a conservatory because it would be too expensive.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn xây một nhà kính vì nó sẽ quá tốn kém. |
| Nghi vấn |
She asked if they had decided to move the piano into the conservatory.
|
Cô ấy hỏi liệu họ đã quyết định chuyển cây đàn piano vào nhà kính chưa. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be practicing piano in the conservatory tomorrow afternoon.
|
Cô ấy sẽ đang tập piano trong nhà kính vào chiều mai. |
| Phủ định |
They won't be renovating the conservatory next month because of the budget.
|
Họ sẽ không cải tạo nhà kính vào tháng tới vì vấn đề ngân sách. |
| Nghi vấn |
Will you be planting new orchids in the conservatory this weekend?
|
Bạn sẽ trồng những cây lan mới trong nhà kính vào cuối tuần này chứ? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had already built the conservatory by the time the garden was finished.
|
Họ đã xây xong nhà kính trước khi khu vườn hoàn thành. |
| Phủ định |
She had not visited the conservatory before the tour ended.
|
Cô ấy đã không tham quan nhà kính trước khi chuyến tham quan kết thúc. |
| Nghi vấn |
Had he ever grown orchids in the conservatory before?
|
Trước đây anh ấy đã từng trồng hoa lan trong nhà kính chưa? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener is tending the flowers in the conservatory.
|
Người làm vườn đang chăm sóc hoa trong nhà kính. |
| Phủ định |
They are not building a conservatory onto their house right now.
|
Họ không xây dựng một nhà kính vào nhà của họ ngay bây giờ. |
| Nghi vấn |
Is she practicing piano in the conservatory?
|
Cô ấy đang luyện tập piano trong nhạc viện phải không? |