(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conservatory
B2

conservatory

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính nhạc viện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conservatory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng có mái và tường bằng kính, gắn liền với một ngôi nhà, được sử dụng như một nhà kính hoặc để thư giãn.

Definition (English Meaning)

A room with a glass roof and walls, attached to a house, used as a greenhouse or for relaxing in.

Ví dụ Thực tế với 'Conservatory'

  • "She spends most afternoons reading in the conservatory."

    "Cô ấy dành hầu hết các buổi chiều để đọc sách trong nhà kính."

  • "The conservatory is filled with exotic plants."

    "Nhà kính chứa đầy những loại cây kỳ lạ."

  • "She is a student at the Royal Conservatory of Music."

    "Cô ấy là sinh viên tại Nhạc viện Hoàng gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conservatory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conservatory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

greenhouse(nhà kính)
sunroom(phòng tắm nắng)
music school(trường âm nhạc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Âm nhạc Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Conservatory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để trồng cây cối, đặc biệt là những loại cây cần nhiều ánh sáng và nhiệt độ ổn định. Cũng có thể là một không gian sinh hoạt, thư giãn với nhiều cây xanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

"in the conservatory" được sử dụng khi nói đến việc ở bên trong nhà kính. "at the conservatory" có thể ám chỉ vị trí chung chung hoặc một sự kiện diễn ra ở đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conservatory'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family built a conservatory onto the back of their house.
Gia đình đã xây dựng một nhà kính ở phía sau ngôi nhà của họ.
Phủ định
Seldom had she seen such a beautiful display of orchids as in the conservatory.
Hiếm khi cô ấy được chiêm ngưỡng một buổi trưng bày hoa lan đẹp như vậy như ở trong nhà kính.
Nghi vấn
Did he enjoy his time in the conservatory?
Anh ấy có thích thời gian ở trong nhà kính không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved spending time in the conservatory because it was so peaceful.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích dành thời gian trong nhà kính bởi vì nó rất yên bình.
Phủ định
He told me that he didn't want to build a conservatory because it would be too expensive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn xây một nhà kính vì nó sẽ quá tốn kém.
Nghi vấn
She asked if they had decided to move the piano into the conservatory.
Cô ấy hỏi liệu họ đã quyết định chuyển cây đàn piano vào nhà kính chưa.

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be practicing piano in the conservatory tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ đang tập piano trong nhà kính vào chiều mai.
Phủ định
They won't be renovating the conservatory next month because of the budget.
Họ sẽ không cải tạo nhà kính vào tháng tới vì vấn đề ngân sách.
Nghi vấn
Will you be planting new orchids in the conservatory this weekend?
Bạn sẽ trồng những cây lan mới trong nhà kính vào cuối tuần này chứ?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already built the conservatory by the time the garden was finished.
Họ đã xây xong nhà kính trước khi khu vườn hoàn thành.
Phủ định
She had not visited the conservatory before the tour ended.
Cô ấy đã không tham quan nhà kính trước khi chuyến tham quan kết thúc.
Nghi vấn
Had he ever grown orchids in the conservatory before?
Trước đây anh ấy đã từng trồng hoa lan trong nhà kính chưa?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is tending the flowers in the conservatory.
Người làm vườn đang chăm sóc hoa trong nhà kính.
Phủ định
They are not building a conservatory onto their house right now.
Họ không xây dựng một nhà kính vào nhà của họ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she practicing piano in the conservatory?
Cô ấy đang luyện tập piano trong nhạc viện phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)