(Top Banner Ad)
orchestra
B2
noun B2 Âm nhạc

orchestra

UK: /ˈɔː.kɪ.strə/ • US: /ˈɔːr.kə.strə/

Nghĩa tiếng Việt

dàn nhạc ban nhạc giao hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large instrumental ensemble that contains sections of string, brass, woodwind, and percussion instruments.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp lớn các nhạc cụ, bao gồm các bộ phận nhạc cụ dây, đồng, gỗ và bộ gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played a beautiful symphony."

    "Dàn nhạc đã chơi một bản giao hưởng tuyệt đẹp."

  • "She plays the violin in the local orchestra."

    "Cô ấy chơi violin trong dàn nhạc địa phương."

  • "The Boston Symphony Orchestra is world-renowned."

    "Dàn nhạc giao hưởng Boston nổi tiếng thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orchestrate dàn dựng, phối khí (âm nhạc); tổ chức, sắp đặt (sự kiện, kế hoạch)
Noun orchestration sự phối khí, sự dàn dựng; sự tổ chức, sự sắp đặt
Adjective orchestral thuộc về dàn nhạc
Noun orchestrator người phối khí, người dàn dựng; người tổ chức, kẻ chủ mưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀρχήστρα (orkhēstra)
Latin
orchestra
Italian
orchestra
French
orchestre
English
orchestra

Nguồn gốc sân khấu

Từ "orchestra" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "orkhēstra", ban đầu có nghĩa là "nơi nhảy múa" hoặc "sân khấu". Đây là khu vực phía trước sân khấu trong nhà hát Hy Lạp cổ, nơi dàn đồng ca (chorus) biểu diễn. Qua tiếng Latin, tiếng Ý và tiếng Pháp, từ này dần được dùng để chỉ một nhóm lớn các nhạc sĩ biểu diễn nhạc cụ cùng nhau trong thế kỷ 17.

Usage Note

Orchestra thường chỉ một nhóm nhạc cụ lớn được tổ chức bài bản, biểu diễn các tác phẩm âm nhạc cổ điển hoặc bán cổ điển. Nó khác với ban nhạc (band) thường dùng để chỉ các nhóm nhạc nhỏ hơn, chơi các thể loại âm nhạc đại chúng hơn. Quy mô của một orchestra có thể dao động từ vài chục đến hơn một trăm nhạc công.

Prepositions

in with

"In" thường được dùng để chỉ vị trí của một người chơi nhạc trong orchestra hoặc để chỉ việc chơi trong một orchestra. Ví dụ: "He plays in the orchestra." "With" thường được dùng để diễn tả sự hợp tác của orchestra với một người hoặc nhóm khác. Ví dụ: "The orchestra performed with a famous soloist."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orchestra
  • symphony symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng)
  • chamber chamber orchestra
    (dàn nhạc thính phòng)
  • philharmonic philharmonic orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng (thường dùng trong tên gọi chính thức của các dàn nhạc))
  • full a full orchestra
    (một dàn nhạc đầy đủ (có đủ các bộ nhạc cụ))
  • string a string orchestra
    (dàn nhạc dây)
  • jazz a jazz orchestra
    (dàn nhạc jazz)
Verb + orchestra
  • conduct conduct an orchestra
    (chỉ huy một dàn nhạc)
  • play in play in an orchestra
    (chơi nhạc trong một dàn nhạc)
  • join join an orchestra
    (gia nhập một dàn nhạc)
  • form form an orchestra
    (thành lập một dàn nhạc)
Orchestra + Noun
  • pit orchestra pit
    (hố dàn nhạc (khu vực trũng phía trước sân khấu dành cho dàn nhạc))
  • conductor orchestra conductor
    (nhạc trưởng của dàn nhạc)

Idioms

  • a one-man orchestra

    người đa tài, người có thể làm nhiều việc một mình (như một dàn nhạc tự chơi tất cả các nhạc cụ)

    "Maria is a true one-woman orchestra; she handles all the marketing, sales, and product development by herself."

    (Maria đúng là một người đa tài; cô ấy tự xử lý tất cả các công việc marketing, bán hàng và phát triển sản phẩm.)

  • orchestra pit

    hố dàn nhạc (khu vực trũng phía trước sân khấu nơi dàn nhạc ngồi biểu diễn trong nhà hát, opera)

    "The stagehands quickly cleared the props, making way for the musicians to enter the orchestra pit."

    (Những người hậu đài nhanh chóng dọn dẹp đạo cụ, nhường chỗ cho các nhạc sĩ vào hố dàn nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchestra

noun
Lật mặt

Một tập hợp lớn các nhạc cụ, bao gồm các bộ phận nhạc cụ dây, đồng, gỗ và bộ gõ.

"The orchestra played a beautiful symphony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the concert hall was designed with acoustics in mind, the orchestra sounded magnificent.
Bởi vì phòng hòa nhạc được thiết kế chú trọng đến âm học, dàn nhạc nghe thật tuyệt vời.
Phủ định
Unless the conductor arrives soon, the orchestra will not be able to begin their performance on time.
Trừ khi nhạc trưởng đến sớm, dàn nhạc sẽ không thể bắt đầu buổi biểu diễn đúng giờ.
Nghi vấn
If the orchestral arrangement is too complex, will the musicians be able to master it before the premiere?
Nếu bản phối khí cho dàn nhạc quá phức tạp, liệu các nhạc sĩ có thể làm chủ nó trước buổi ra mắt không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To conduct the orchestra requires years of dedicated practice.
Để chỉ huy dàn nhạc giao hưởng đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Phủ định
It's important not to underestimate the power of orchestral music.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp sức mạnh của âm nhạc giao hưởng.
Nghi vấn
Why did they choose to disband the orchestra?
Tại sao họ lại quyết định giải tán dàn nhạc?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school hired an orchestra for the graduation ceremony.
Trường đã thuê một dàn nhạc giao hưởng cho lễ tốt nghiệp.
Phủ định
The conductor did not lead the orchestra flawlessly tonight.
Nhạc trưởng đã không điều khiển dàn nhạc giao hưởng một cách hoàn hảo tối nay.
Nghi vấn
Did the orchestra play beautifully at the concert hall?
Dàn nhạc giao hưởng đã chơi hay tại phòng hòa nhạc phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved listening to the orchestra.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nghe dàn nhạc.
Phủ định
He said that he did not enjoy the orchestral performance.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích buổi biểu diễn dàn nhạc.
Nghi vấn
She asked if I had ever played in an orchestra.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chơi trong một dàn nhạc nào chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will perform Beethoven's Symphony No. 5 tonight.
Dàn nhạc giao hưởng sẽ trình diễn Bản giao hưởng số 5 của Beethoven tối nay.
Phủ định
The concert hall doesn't usually host an orchestra of that size.
Nhà hát hòa nhạc thường không tổ chức một dàn nhạc có kích thước lớn như vậy.
Nghi vấn
When will the orchestra begin their tour?
Khi nào dàn nhạc giao hưởng sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn của họ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has been discussing funding for the orchestral program for the past three hours.
Hội đồng thành phố đã thảo luận về việc tài trợ cho chương trình dàn nhạc giao hưởng trong ba giờ qua.
Phủ định
She hasn't been practicing with the orchestra lately because of her busy schedule.
Cô ấy đã không tập luyện với dàn nhạc gần đây vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Has the orchestra been rehearsing this piece since this morning?
Dàn nhạc đã tập luyện bản nhạc này từ sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestra".

Vai trò của Nhạc trưởng

Trong một dàn nhạc giao hưởng, nhạc trưởng đóng vai trò trung tâm và không thể thiếu. Họ không chỉ điều khiển nhịp độ, sự hài hòa và cường độ âm thanh mà còn là người truyền tải tinh thần, cảm xúc và tầm nhìn nghệ thuật của tác phẩm đến các nhạc công và khán giả. Vị trí này đòi hỏi kiến thức âm nhạc sâu rộng, kỹ năng lãnh đạo xuất sắc và khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả.

Các loại hình dàn nhạc phổ biến

Có nhiều loại hình dàn nhạc khác nhau tùy thuộc vào số lượng nhạc công và loại nhạc cụ. Hai loại phổ biến nhất là dàn nhạc giao hưởng (symphony orchestra) lớn với đầy đủ các bộ nhạc cụ (dây, hơi gỗ, hơi đồng, gõ), thường biểu diễn các tác phẩm phức tạp trong không gian lớn; và dàn nhạc thính phòng (chamber orchestra) nhỏ hơn, thường biểu diễn trong không gian thân mật hoặc chơi các tác phẩm yêu cầu ít nhạc công hơn.