(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hothouse
B2

hothouse

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính môi trường phát triển nhanh nơi ươm mầm tài năng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hothouse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhà kính có hệ thống sưởi, được sử dụng để trồng cây trái vụ hoặc ở vùng khí hậu thường không phù hợp.

Definition (English Meaning)

A heated greenhouse, used for growing plants out of season or in a climate that is normally unsuitable.

Ví dụ Thực tế với 'Hothouse'

  • "The orchids are grown in a hothouse."

    "Hoa lan được trồng trong một nhà kính."

  • "The hothouse conditions are perfect for growing tropical plants."

    "Điều kiện nhà kính hoàn hảo để trồng các loại cây nhiệt đới."

  • "The university is a hothouse of intellectual activity."

    "Trường đại học là một trung tâm hoạt động trí tuệ sôi nổi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hothouse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hothouse
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

greenhouse(nhà kính)
forcing house(nhà ươm cây)

Trái nghĩa (Antonyms)

open field(cánh đồng mở)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Nông nghiệp Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Hothouse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hothouse' thường ám chỉ một môi trường được kiểm soát chặt chẽ để thúc đẩy sự phát triển. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng về trí tuệ hoặc tài năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In a hothouse’ chỉ vị trí bên trong nhà kính. ‘For growing plants’ chỉ mục đích sử dụng của nhà kính.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hothouse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)