hothouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heated greenhouse, used for growing plants out of season or in a climate that is normally unsuitable.
Vietnamese Meaning
Nhà kính có hệ thống sưởi, được sử dụng để trồng cây trái vụ hoặc ở vùng khí hậu thường không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orchids are grown in a hothouse."
"Hoa lan được trồng trong một nhà kính."
-
"The hothouse conditions are perfect for growing tropical plants."
"Điều kiện nhà kính hoàn hảo để trồng các loại cây nhiệt đới."
-
"The university is a hothouse of intellectual activity."
"Trường đại học là một trung tâm hoạt động trí tuệ sôi nổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hothouse' thường ám chỉ một môi trường được kiểm soát chặt chẽ để thúc đẩy sự phát triển. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng về trí tuệ hoặc tài năng.
Prepositions
‘In a hothouse’ chỉ vị trí bên trong nhà kính. ‘For growing plants’ chỉ mục đích sử dụng của nhà kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical hothouse (nhà kính nhiệt đới)
-
Victorian Victorian hothouse (nhà kính thời Victoria (thường có kiến trúc cầu kỳ))
-
large large hothouse (nhà kính lớn)
-
build build a hothouse (xây dựng một nhà kính)
-
maintain maintain a hothouse (duy trì hoạt động của một nhà kính)
-
work in work in a hothouse (làm việc trong một nhà kính)
Idioms
-
hothouse environment
môi trường được bảo bọc quá mức, môi trường thúc ép phát triển
"The school was a hothouse environment, pushing students to achieve unrealistic goals."
(Ngôi trường đó là một môi trường thúc ép, đẩy học sinh đạt được những mục tiêu phi thực tế.)
-
hothouse flower
người được nuôi dưỡng và bảo vệ quá mức, thiếu kinh nghiệm sống
"She's a hothouse flower, she wouldn't last a day in the real world."
(Cô ấy là một người được nuôi dưỡng quá mức, cô ấy sẽ không thể tồn tại một ngày nào trong thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hothouse
nounNhà kính có hệ thống sưởi, được sử dụng để trồng cây trái vụ hoặc ở vùng khí hậu thường không phù hợp.
"The orchids are grown in a hothouse."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they invest in a new hothouse, their tomato production will increase significantly. |
Nếu họ đầu tư vào một nhà kính mới, sản lượng cà chua của họ sẽ tăng đáng kể. |
| Phủ định | If the hothouse isn't properly ventilated, the plants won't thrive. |
Nếu nhà kính không được thông gió đúng cách, cây cối sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the flowers bloom earlier if we move them to the hothouse? |
Hoa có nở sớm hơn không nếu chúng ta chuyển chúng vào nhà kính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hothouse".
