(Top Banner Ad)
hothouse
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Giáo dục

hothouse

UK: /ˈhɒthaʊs/ • US: /ˈhɑːthaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính môi trường phát triển nhanh nơi ươm mầm tài năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heated greenhouse, used for growing plants out of season or in a climate that is normally unsuitable.

Vietnamese Meaning

Nhà kính có hệ thống sưởi, được sử dụng để trồng cây trái vụ hoặc ở vùng khí hậu thường không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchids are grown in a hothouse."

    "Hoa lan được trồng trong một nhà kính."

  • "The hothouse conditions are perfect for growing tropical plants."

    "Điều kiện nhà kính hoàn hảo để trồng các loại cây nhiệt đới."

  • "The university is a hothouse of intellectual activity."

    "Trường đại học là một trung tâm hoạt động trí tuệ sôi nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Adjective heated nóng, bị đốt nóng
Verb to heat làm nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
hothouse

Nguồn gốc của 'hothouse'

Từ 'hothouse' xuất hiện khá trực quan: đó là một ngôi nhà (house) được giữ ấm (hot). Ban đầu, những ngôi nhà này được dùng để trồng cây nhiệt đới hoặc các loại cây cần nhiệt độ cao, đặc biệt là vào mùa đông ở các nước ôn đới. Ý tưởng là tạo ra một môi trường lý tưởng để cây phát triển mạnh mẽ hơn so với môi trường tự nhiên.

Usage Note

Từ 'hothouse' thường ám chỉ một môi trường được kiểm soát chặt chẽ để thúc đẩy sự phát triển. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng về trí tuệ hoặc tài năng.

Prepositions

in for

‘In a hothouse’ chỉ vị trí bên trong nhà kính. ‘For growing plants’ chỉ mục đích sử dụng của nhà kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hothouse
  • tropical tropical hothouse
    (nhà kính nhiệt đới)
  • Victorian Victorian hothouse
    (nhà kính thời Victoria (thường có kiến trúc cầu kỳ))
  • large large hothouse
    (nhà kính lớn)
Verb + hothouse
  • build build a hothouse
    (xây dựng một nhà kính)
  • maintain maintain a hothouse
    (duy trì hoạt động của một nhà kính)
  • work in work in a hothouse
    (làm việc trong một nhà kính)

Idioms

  • hothouse environment

    môi trường được bảo bọc quá mức, môi trường thúc ép phát triển

    "The school was a hothouse environment, pushing students to achieve unrealistic goals."

    (Ngôi trường đó là một môi trường thúc ép, đẩy học sinh đạt được những mục tiêu phi thực tế.)

  • hothouse flower

    người được nuôi dưỡng và bảo vệ quá mức, thiếu kinh nghiệm sống

    "She's a hothouse flower, she wouldn't last a day in the real world."

    (Cô ấy là một người được nuôi dưỡng quá mức, cô ấy sẽ không thể tồn tại một ngày nào trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hothouse

noun
Lật mặt

Nhà kính có hệ thống sưởi, được sử dụng để trồng cây trái vụ hoặc ở vùng khí hậu thường không phù hợp.

"The orchids are grown in a hothouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invest in a new hothouse, their tomato production will increase significantly.
Nếu họ đầu tư vào một nhà kính mới, sản lượng cà chua của họ sẽ tăng đáng kể.
Phủ định
If the hothouse isn't properly ventilated, the plants won't thrive.
Nếu nhà kính không được thông gió đúng cách, cây cối sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the flowers bloom earlier if we move them to the hothouse?
Hoa có nở sớm hơn không nếu chúng ta chuyển chúng vào nhà kính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hothouse".

Nhà kính trong văn hóa phương Tây

Nhà kính (hothouse hoặc greenhouse) có một lịch sử lâu đời trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Chúng từng là biểu tượng của sự giàu có và địa vị, cho phép giới quý tộc trồng các loại cây lạ và trái mùa. Ngày nay, nhà kính phổ biến hơn và được sử dụng bởi những người làm vườn nghiệp dư để kéo dài mùa trồng trọt.