(Top Banner Ad)
consolidating
C1
Động từ (V-ing form) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

consolidating

UK: /kənˈsɒl.ɪ.deɪ.tɪŋ/ • US: /kənˈsɑː.lə.deɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường hợp nhất cô đặc làm vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strengthening or reinforcing something; combining or uniting into a single entity; making something stronger or more secure.

Vietnamese Meaning

Củng cố hoặc tăng cường điều gì đó; kết hợp hoặc hợp nhất thành một thực thể duy nhất; làm cho điều gì đó mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently consolidating its market share by acquiring smaller competitors."

    "Công ty hiện đang củng cố thị phần của mình bằng cách mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."

  • "The army is consolidating its forces in the region."

    "Quân đội đang củng cố lực lượng của mình trong khu vực."

  • "He is consolidating his power base."

    "Anh ấy đang củng cố cơ sở quyền lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate củng cố, hợp nhất
Noun consolidation sự củng cố, sự hợp nhất
Adjective consolidated được củng cố, được hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consolidare (from com- 'together' + solidus 'solid')
Middle English
consolidaten
Modern English
consolidating

Cùng nhau trở nên vững chắc

Từ 'consolidating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consolidare'. Từ này được ghép bởi 'com-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'solidus' có nghĩa là 'vững chắc, rắn'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của nó là hành động làm cho nhiều thứ trở nên mạnh mẽ, vững chắc hơn bằng cách kết hợp chúng lại với nhau. Hãy tưởng tượng việc ghép nhiều khối gỗ nhỏ thành một khối lớn, chắc chắn hơn.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'consolidate'. Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. 'Consolidating' nhấn mạnh vào sự cải thiện và tăng cường về mặt cấu trúc, chức năng hoặc vị thế của một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'strengthening' (tăng cường) ở chỗ 'consolidating' thường bao hàm việc sắp xếp, tổ chức lại để đạt hiệu quả cao hơn, trong khi 'strengthening' đơn thuần chỉ là làm cho mạnh hơn.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'consolidating with' thường được sử dụng để chỉ việc hợp nhất hoặc kết hợp một thứ gì đó với một thứ khác để tạo thành một thực thể mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'Consolidating our position with key partners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consolidating
  • is is consolidating its position
    (đang củng cố vị thế của mình)
  • focus on focus on consolidating our gains
    (tập trung vào việc củng cố thành quả của chúng ta)
  • begin begin consolidating power
    (bắt đầu củng cố quyền lực)
Adverb + consolidating
  • rapidly rapidly consolidating
    (đang hợp nhất một cách nhanh chóng)
  • further further consolidating its market share
    (củng cố thêm thị phần của mình)
  • actively actively consolidating its operations
    (chủ động hợp nhất các hoạt động của mình)
consolidating + Noun
  • a consolidating a consolidating phase
    (một giai đoạn củng cố)
  • a consolidating a consolidating industry
    (một ngành công nghiệp đang hợp nhất)
  • a consolidating a consolidating factor
    (một yếu tố củng cố)

Idioms

  • Consolidating power

    Củng cố quyền lực, tập trung quyền lực vào tay một người hoặc một nhóm.

    "The new CEO spent her first year consolidating power by replacing department heads."

    (Nữ CEO mới đã dành năm đầu tiên để củng cố quyền lực bằng cách thay thế các trưởng phòng.)

  • Consolidating debt

    Gộp nợ; một chiến lược tài chính trong đó nhiều khoản nợ được gộp thành một khoản vay duy nhất, thường có lãi suất thấp hơn.

    "He is considering consolidating his credit card debts to simplify his monthly payments."

    (Anh ấy đang cân nhắc việc gộp các khoản nợ thẻ tín dụng để đơn giản hóa việc thanh toán hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolidating

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Củng cố hoặc tăng cường điều gì đó; kết hợp hoặc hợp nhất thành một thực thể duy nhất; làm cho điều gì đó mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.

"The company is currently consolidating its market share by acquiring smaller competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing last year, they would be able to consolidate their market position now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, thì bây giờ họ có thể củng cố vị thế thị trường của mình.
Phủ định
If the government weren't consolidating resources in key sectors, they wouldn't have been able to launch the new economic initiative.
Nếu chính phủ không củng cố nguồn lực vào các lĩnh vực chủ chốt, thì họ đã không thể khởi động sáng kiến kinh tế mới.
Nghi vấn
If they had started consolidating their debts earlier, would they be facing these financial difficulties now?
Nếu họ bắt đầu củng cố các khoản nợ sớm hơn, thì bây giờ họ có phải đối mặt với những khó khăn tài chính này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidating".

Văn hóa Sáp nhập & Mua lại (M&A)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'consolidating' là một khái niệm trung tâm trong hoạt động Sáp nhập & Mua lại (M&A). Các công ty sáp nhập để củng cố thị phần, giảm cạnh tranh và đạt hiệu quả kinh tế. Điều này thường tạo ra các 'ông lớn' trong ngành và có thể thay đổi hoàn toàn cục diện kinh doanh.

Gộp nợ trong Tài chính Cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, 'consolidating debt' là một chiến lược tài chính cá nhân phổ biến. Những người có nhiều khoản nợ lãi suất cao (như nợ thẻ tín dụng) được khuyến khích vay một khoản duy nhất có lãi suất thấp hơn để trả hết chúng, qua đó hợp nhất các khoản thanh toán và giúp quản lý nợ dễ dàng hơn.