consolidating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strengthening or reinforcing something; combining or uniting into a single entity; making something stronger or more secure.
Vietnamese Meaning
Củng cố hoặc tăng cường điều gì đó; kết hợp hoặc hợp nhất thành một thực thể duy nhất; làm cho điều gì đó mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is currently consolidating its market share by acquiring smaller competitors."
"Công ty hiện đang củng cố thị phần của mình bằng cách mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."
-
"The army is consolidating its forces in the region."
"Quân đội đang củng cố lực lượng của mình trong khu vực."
-
"He is consolidating his power base."
"Anh ấy đang củng cố cơ sở quyền lực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consolidate | củng cố, hợp nhất |
| Noun | consolidation | sự củng cố, sự hợp nhất |
| Adjective | consolidated | được củng cố, được hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'consolidate'. Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. 'Consolidating' nhấn mạnh vào sự cải thiện và tăng cường về mặt cấu trúc, chức năng hoặc vị thế của một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'strengthening' (tăng cường) ở chỗ 'consolidating' thường bao hàm việc sắp xếp, tổ chức lại để đạt hiệu quả cao hơn, trong khi 'strengthening' đơn thuần chỉ là làm cho mạnh hơn.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'consolidating with' thường được sử dụng để chỉ việc hợp nhất hoặc kết hợp một thứ gì đó với một thứ khác để tạo thành một thực thể mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'Consolidating our position with key partners'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is consolidating its position (đang củng cố vị thế của mình)
-
focus on focus on consolidating our gains (tập trung vào việc củng cố thành quả của chúng ta)
-
begin begin consolidating power (bắt đầu củng cố quyền lực)
-
rapidly rapidly consolidating (đang hợp nhất một cách nhanh chóng)
-
further further consolidating its market share (củng cố thêm thị phần của mình)
-
actively actively consolidating its operations (chủ động hợp nhất các hoạt động của mình)
-
a consolidating a consolidating phase (một giai đoạn củng cố)
-
a consolidating a consolidating industry (một ngành công nghiệp đang hợp nhất)
-
a consolidating a consolidating factor (một yếu tố củng cố)
Idioms
-
Consolidating power
Củng cố quyền lực, tập trung quyền lực vào tay một người hoặc một nhóm.
"The new CEO spent her first year consolidating power by replacing department heads."
(Nữ CEO mới đã dành năm đầu tiên để củng cố quyền lực bằng cách thay thế các trưởng phòng.)
-
Consolidating debt
Gộp nợ; một chiến lược tài chính trong đó nhiều khoản nợ được gộp thành một khoản vay duy nhất, thường có lãi suất thấp hơn.
"He is considering consolidating his credit card debts to simplify his monthly payments."
(Anh ấy đang cân nhắc việc gộp các khoản nợ thẻ tín dụng để đơn giản hóa việc thanh toán hàng tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consolidating
Động từ (V-ing form)Củng cố hoặc tăng cường điều gì đó; kết hợp hoặc hợp nhất thành một thực thể duy nhất; làm cho điều gì đó mạnh mẽ hơn hoặc an toàn hơn.
"The company is currently consolidating its market share by acquiring smaller competitors."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in marketing last year, they would be able to consolidate their market position now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, thì bây giờ họ có thể củng cố vị thế thị trường của mình. |
| Phủ định | If the government weren't consolidating resources in key sectors, they wouldn't have been able to launch the new economic initiative. |
Nếu chính phủ không củng cố nguồn lực vào các lĩnh vực chủ chốt, thì họ đã không thể khởi động sáng kiến kinh tế mới. |
| Nghi vấn | If they had started consolidating their debts earlier, would they be facing these financial difficulties now? |
Nếu họ bắt đầu củng cố các khoản nợ sớm hơn, thì bây giờ họ có phải đối mặt với những khó khăn tài chính này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidating".
