solidifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making or becoming firm or stable.
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is solidifying its position in the market."
"Công ty đang củng cố vị thế của mình trên thị trường."
-
"The evidence is solidifying the case against him."
"Bằng chứng đang củng cố vụ kiện chống lại anh ta."
-
"The new regulations are solidifying the government's control."
"Các quy định mới đang củng cố quyền kiểm soát của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | Rắn, đặc; vững chắc, kiên cố; kiên định |
| Noun | solidarity | Sự đoàn kết, tình đoàn kết |
| Verb | solidify | Làm cho rắn lại, đông đặc lại; củng cố, làm vững chắc |
| Noun | solidification | Sự đông đặc, sự củng cố |
| Adjective (Past Participle) | solidified | Đã được làm cho rắn lại/đông đặc lại; đã được củng cố |
| Adjective (Past Participle) | consolidated | Đã được củng cố, hợp nhất, vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solidifying implies making something more concrete, firm, or stable, often used in contexts of relationships, agreements, or ideas. It suggests a process of strengthening and becoming more resistant to change or doubt. Compared to 'strengthening,' solidifying often refers to making something that was previously less defined or certain more permanent and fixed.
Prepositions
‘Solidifying into’ suggests a transformation into a solid or concrete form (e.g., ‘The liquid is solidifying into ice’). ‘Solidifying in’ refers to the process of becoming firmly established within a specific context (e.g., ‘Solidifying in their roles’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually solidifying (dần dần củng cố/đông đặc)
-
rapidly rapidly solidifying (nhanh chóng củng cố/đông đặc)
-
effectively effectively solidifying (củng cố một cách hiệu quả)
-
strategically strategically solidifying (củng cố một cách chiến lược)
-
relationships solidifying relationships (củng cố các mối quan hệ)
-
support solidifying support (củng cố sự ủng hộ/hỗ trợ)
-
position solidifying a position (củng cố vị thế/địa vị)
-
plans solidifying plans (làm cho các kế hoạch trở nên vững chắc/cụ thể hóa kế hoạch)
-
peace solidifying peace (củng cố hòa bình)
-
succeed succeed in solidifying (thành công trong việc củng cố)
-
aim aim at solidifying (nhằm mục đích củng cố)
-
contribute contribute to solidifying (đóng góp vào việc củng cố)
Idioms
-
solidifying one's position
Củng cố vị thế/địa vị của mình (trong công việc, xã hội)
"The new manager spent his first six months solidifying his position within the team by demonstrating strong leadership."
(Người quản lý mới đã dành sáu tháng đầu tiên để củng cố vị thế của mình trong nhóm bằng cách thể hiện khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
-
solidifying a relationship/bond
Củng cố một mối quan hệ/tình cảm gắn bó, làm cho nó bền chặt hơn
"Regular communication and shared experiences are key to solidifying a lasting friendship."
(Giao tiếp thường xuyên và những trải nghiệm chung là chìa khóa để củng cố một tình bạn bền vững.)
-
solidifying support
Củng cố sự ủng hộ/hỗ trợ (từ một nhóm người, công chúng)
"The political campaign focused on community outreach to solidify support among local residents."
(Chiến dịch chính trị tập trung vào việc tiếp cận cộng đồng để củng cố sự ủng hộ của cư dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solidifying
Verb (gerund or present participle)Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc ổn định.
"The company is solidifying its position in the market."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been solidifying its market position through aggressive marketing campaigns. |
Công ty đã và đang củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các chiến dịch marketing mạnh mẽ. |
| Phủ định | The concrete hasn't been solidifying properly due to the cold weather. |
Bê tông đã không đông cứng đúng cách do thời tiết lạnh. |
| Nghi vấn | Has the government been solidifying its control over the media? |
Chính phủ đã và đang củng cố quyền kiểm soát đối với giới truyền thông phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cement solidifies quickly in dry weather. |
Xi măng đông cứng nhanh chóng trong thời tiết khô ráo. |
| Phủ định | She does not solidify her position in the company with just promises. |
Cô ấy không củng cố vị trí của mình trong công ty chỉ bằng lời hứa. |
| Nghi vấn | Does the company solidify its market share by offering discounts? |
Công ty có củng cố thị phần bằng cách đưa ra chiết khấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidifying".
