(Top Banner Ad)
solidifying
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

solidifying

UK: /səˈlɪdɪfaɪɪŋ/ • US: /səˈlɪdɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố làm vững chắc ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or becoming firm or stable.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is solidifying its position in the market."

    "Công ty đang củng cố vị thế của mình trên thị trường."

  • "The evidence is solidifying the case against him."

    "Bằng chứng đang củng cố vụ kiện chống lại anh ta."

  • "The new regulations are solidifying the government's control."

    "Các quy định mới đang củng cố quyền kiểm soát của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid Rắn, đặc; vững chắc, kiên cố; kiên định
Noun solidarity Sự đoàn kết, tình đoàn kết
Verb solidify Làm cho rắn lại, đông đặc lại; củng cố, làm vững chắc
Noun solidification Sự đông đặc, sự củng cố
Adjective (Past Participle) solidified Đã được làm cho rắn lại/đông đặc lại; đã được củng cố
Adjective (Past Participle) consolidated Đã được củng cố, hợp nhất, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sol-
Latin
solidus
Old French
solidifier
English
solidify

Nguồn gốc của 'Solidifying'

Từ 'solidifying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'vững chắc, nguyên vẹn, rắn chắc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'solidifier' và tiếp tục phát triển thành 'solidify' vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'làm cho trở nên rắn chắc' (như nước đông thành đá). Ngày nay, 'solidifying' còn được dùng rộng rãi với nghĩa bóng là 'củng cố, làm vững chắc' một điều gì đó trừu tượng, chẳng hạn như mối quan hệ, vị thế hay kế hoạch.

Usage Note

Solidifying implies making something more concrete, firm, or stable, often used in contexts of relationships, agreements, or ideas. It suggests a process of strengthening and becoming more resistant to change or doubt. Compared to 'strengthening,' solidifying often refers to making something that was previously less defined or certain more permanent and fixed.

Prepositions

into in

‘Solidifying into’ suggests a transformation into a solid or concrete form (e.g., ‘The liquid is solidifying into ice’). ‘Solidifying in’ refers to the process of becoming firmly established within a specific context (e.g., ‘Solidifying in their roles’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + solidifying
  • gradually gradually solidifying
    (dần dần củng cố/đông đặc)
  • rapidly rapidly solidifying
    (nhanh chóng củng cố/đông đặc)
  • effectively effectively solidifying
    (củng cố một cách hiệu quả)
  • strategically strategically solidifying
    (củng cố một cách chiến lược)
solidifying + Noun
  • relationships solidifying relationships
    (củng cố các mối quan hệ)
  • support solidifying support
    (củng cố sự ủng hộ/hỗ trợ)
  • position solidifying a position
    (củng cố vị thế/địa vị)
  • plans solidifying plans
    (làm cho các kế hoạch trở nên vững chắc/cụ thể hóa kế hoạch)
  • peace solidifying peace
    (củng cố hòa bình)
Verb + by/in solidifying
  • succeed succeed in solidifying
    (thành công trong việc củng cố)
  • aim aim at solidifying
    (nhằm mục đích củng cố)
  • contribute contribute to solidifying
    (đóng góp vào việc củng cố)

Idioms

  • solidifying one's position

    Củng cố vị thế/địa vị của mình (trong công việc, xã hội)

    "The new manager spent his first six months solidifying his position within the team by demonstrating strong leadership."

    (Người quản lý mới đã dành sáu tháng đầu tiên để củng cố vị thế của mình trong nhóm bằng cách thể hiện khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.)

  • solidifying a relationship/bond

    Củng cố một mối quan hệ/tình cảm gắn bó, làm cho nó bền chặt hơn

    "Regular communication and shared experiences are key to solidifying a lasting friendship."

    (Giao tiếp thường xuyên và những trải nghiệm chung là chìa khóa để củng cố một tình bạn bền vững.)

  • solidifying support

    Củng cố sự ủng hộ/hỗ trợ (từ một nhóm người, công chúng)

    "The political campaign focused on community outreach to solidify support among local residents."

    (Chiến dịch chính trị tập trung vào việc tiếp cận cộng đồng để củng cố sự ủng hộ của cư dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solidifying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên vững chắc hoặc ổn định.

"The company is solidifying its position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been solidifying its market position through aggressive marketing campaigns.
Công ty đã và đang củng cố vị thế thị trường của mình thông qua các chiến dịch marketing mạnh mẽ.
Phủ định
The concrete hasn't been solidifying properly due to the cold weather.
Bê tông đã không đông cứng đúng cách do thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Has the government been solidifying its control over the media?
Chính phủ đã và đang củng cố quyền kiểm soát đối với giới truyền thông phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cement solidifies quickly in dry weather.
Xi măng đông cứng nhanh chóng trong thời tiết khô ráo.
Phủ định
She does not solidify her position in the company with just promises.
Cô ấy không củng cố vị trí của mình trong công ty chỉ bằng lời hứa.
Nghi vấn
Does the company solidify its market share by offering discounts?
Công ty có củng cố thị phần bằng cách đưa ra chiết khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solidifying".

Sự vững chắc trong kinh doanh và pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, khái niệm 'solidifying' (củng cố) có vai trò rất quan trọng. Nó đề cập đến việc làm cho các thỏa thuận, hợp đồng và cam kết trở nên chắc chắn, không thể phá vỡ hoặc dễ dàng thay đổi. Việc 'solidifying a deal' (củng cố một thỏa thuận) thông qua các tài liệu pháp lý và sự đồng thuận chung tạo ra niềm tin và nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài.

Củng cố mối quan hệ cá nhân và xã hội

Trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội, hành động 'solidifying' mang ý nghĩa xây dựng và làm sâu sắc thêm các liên kết. Điều này có thể thông qua việc chia sẻ kinh nghiệm, thể hiện sự tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau qua thời gian. Một mối quan hệ được 'solidified' là một mối quan hệ đã vượt qua thử thách, có nền tảng vững chắc của sự hiểu biết và lòng trung thành, tương tự như việc xây dựng một ngôi nhà trên nền móng kiên cố để chống chọi với mọi khó khăn.