unifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bringing or combining together into a single whole; tending to unify.
Vietnamese Meaning
Mang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unifying power of music can bridge cultural divides."
"Sức mạnh thống nhất của âm nhạc có thể vượt qua những rào cản văn hóa."
-
"A unifying vision is essential for successful leadership."
"Một tầm nhìn thống nhất là điều cần thiết cho sự lãnh đạo thành công."
-
"The artist sought to create a unifying theme in his work."
"Nghệ sĩ đã tìm cách tạo ra một chủ đề thống nhất trong tác phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unify | hợp nhất, thống nhất, đoàn kết |
| Noun | unity | sự thống nhất, sự đoàn kết, sự hòa hợp |
| Noun | unification | sự hợp nhất, sự thống nhất (ví dụ: các quốc gia, bộ phận) |
| Adjective | united | đoàn kết, thống nhất, liên hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "unifying" thường được sử dụng để mô tả những yếu tố, lực lượng hoặc ý tưởng có khả năng tạo ra sự thống nhất, đoàn kết hoặc hòa hợp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh quá trình hợp nhất các phần tử khác nhau thành một thể thống nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common unifying goal (một mục tiêu thống nhất chung)
-
important an important unifying element (một yếu tố thống nhất quan trọng)
-
powerful a powerful unifying force (một lực lượng thống nhất mạnh mẽ)
-
force unifying force (lực lượng hợp nhất)
-
theme unifying theme (chủ đề xuyên suốt/thống nhất)
-
principle unifying principle (nguyên tắc thống nhất)
-
vision unifying vision (tầm nhìn thống nhất)
-
factor unifying factor (yếu tố gắn kết/thống nhất)
-
act as a act as a unifying agent (đóng vai trò là tác nhân hợp nhất)
-
have a have a unifying effect (có tác dụng thống nhất/gắn kết)
Idioms
-
a unifying thread
một mạch chung/sợi chỉ xuyên suốt (làm gắn kết các yếu tố khác nhau)
"Despite their different backgrounds, a unifying thread of mutual respect kept the team together."
(Mặc dù có xuất thân khác nhau, một mạch chung là sự tôn trọng lẫn nhau đã giữ cho đội gắn kết.)
-
a unifying purpose
một mục đích chung để đoàn kết, thống nhất hành động
"The charity project gave them a unifying purpose, bringing people from various communities together."
(Dự án từ thiện đã mang lại cho họ một mục đích chung, quy tụ mọi người từ các cộng đồng khác nhau.)
-
a unifying vision
một tầm nhìn thống nhất (truyền cảm hứng và gắn kết mọi người)
"The leader presented a unifying vision for the future of the company, inspiring all employees."
(Người lãnh đạo đã trình bày một tầm nhìn thống nhất cho tương lai của công ty, truyền cảm hứng cho tất cả nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unifying
AdjectiveMang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.
"The unifying power of music can bridge cultural divides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unifying".
