(Top Banner Ad)
unifying
C1
Adjective C1 Tổng quát

unifying

UK: /ˈjuːnɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈjuːnɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có tính thống nhất mang tính hợp nhất để thống nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bringing or combining together into a single whole; tending to unify.

Vietnamese Meaning

Mang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unifying power of music can bridge cultural divides."

    "Sức mạnh thống nhất của âm nhạc có thể vượt qua những rào cản văn hóa."

  • "A unifying vision is essential for successful leadership."

    "Một tầm nhìn thống nhất là điều cần thiết cho sự lãnh đạo thành công."

  • "The artist sought to create a unifying theme in his work."

    "Nghệ sĩ đã tìm cách tạo ra một chủ đề thống nhất trong tác phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify hợp nhất, thống nhất, đoàn kết
Noun unity sự thống nhất, sự đoàn kết, sự hòa hợp
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất (ví dụ: các quốc gia, bộ phận)
Adjective united đoàn kết, thống nhất, liên hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*oino-
Latin
unus
Old French
unifier
English
unify
English
unifying

Nguồn gốc 'một' và sự hợp nhất

Từ 'unifying' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một'. Qua tiếng Pháp cổ 'unifier' (biến thành một), sau đó vào tiếng Anh thành 'unify' (hợp nhất, thống nhất). Khi thêm đuôi '-ing', nó trở thành một tính từ hoặc danh động từ, mô tả hành động hoặc đặc tính của việc đưa nhiều thứ lại thành một thể thống nhất, gắn kết.

Usage Note

Tính từ "unifying" thường được sử dụng để mô tả những yếu tố, lực lượng hoặc ý tưởng có khả năng tạo ra sự thống nhất, đoàn kết hoặc hòa hợp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh quá trình hợp nhất các phần tử khác nhau thành một thể thống nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unifying
  • common a common unifying goal
    (một mục tiêu thống nhất chung)
  • important an important unifying element
    (một yếu tố thống nhất quan trọng)
  • powerful a powerful unifying force
    (một lực lượng thống nhất mạnh mẽ)
Unifying + Noun
  • force unifying force
    (lực lượng hợp nhất)
  • theme unifying theme
    (chủ đề xuyên suốt/thống nhất)
  • principle unifying principle
    (nguyên tắc thống nhất)
  • vision unifying vision
    (tầm nhìn thống nhất)
  • factor unifying factor
    (yếu tố gắn kết/thống nhất)
Verb + unifying
  • act as a act as a unifying agent
    (đóng vai trò là tác nhân hợp nhất)
  • have a have a unifying effect
    (có tác dụng thống nhất/gắn kết)

Idioms

  • a unifying thread

    một mạch chung/sợi chỉ xuyên suốt (làm gắn kết các yếu tố khác nhau)

    "Despite their different backgrounds, a unifying thread of mutual respect kept the team together."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, một mạch chung là sự tôn trọng lẫn nhau đã giữ cho đội gắn kết.)

  • a unifying purpose

    một mục đích chung để đoàn kết, thống nhất hành động

    "The charity project gave them a unifying purpose, bringing people from various communities together."

    (Dự án từ thiện đã mang lại cho họ một mục đích chung, quy tụ mọi người từ các cộng đồng khác nhau.)

  • a unifying vision

    một tầm nhìn thống nhất (truyền cảm hứng và gắn kết mọi người)

    "The leader presented a unifying vision for the future of the company, inspiring all employees."

    (Người lãnh đạo đã trình bày một tầm nhìn thống nhất cho tương lai của công ty, truyền cảm hứng cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unifying

Adjective
Lật mặt

Mang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.

"The unifying power of music can bridge cultural divides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unifying".

Sức mạnh của sự thống nhất trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ với khẩu hiệu 'E Pluribus Unum' (Từ nhiều trở thành một), ý tưởng về 'unifying' (thống nhất) mang một ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ là việc hợp nhất về mặt chính trị hay địa lý, mà còn là sự gắn kết về giá trị, niềm tin và mục tiêu chung giữa những cá nhân hoặc nhóm người khác biệt, tạo nên sức mạnh tập thể và sự ổn định xã hội.

Âm nhạc và Nghệ thuật là cầu nối văn hóa

Âm nhạc và nghệ thuật thường được coi là những yếu tố 'unifying' mạnh mẽ. Chúng có khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và xã hội, mang mọi người lại gần nhau thông qua trải nghiệm và cảm xúc chung. Một bài hát, một điệu nhảy, hay một tác phẩm điêu khắc có thể tạo ra sự gắn kết, làm cho các cộng đồng cảm thấy được kết nối và hiểu nhau hơn, thúc đẩy hòa bình và hợp tác.