(Top Banner Ad)
consort
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội, Âm nhạc

consort

UK: /ˈkɒnsɔːt/ • US: /ˈkɑːnsɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phu quân vương phi bạn đời giao du kết giao dàn nhạc cụ cùng loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wife, husband, or companion, in particular the spouse of a reigning monarch.

Vietnamese Meaning

Vợ/chồng hoặc bạn đời, đặc biệt là vợ/chồng của một vị vua/nữ hoàng trị vì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Queen Elizabeth II's consort was Prince Philip."

    "Phu quân của Nữ hoàng Elizabeth II là Hoàng thân Philip."

  • "The king's consort always stood by his side."

    "Phu nhân của nhà vua luôn đứng bên cạnh ông."

  • "He chose to consort with the wrong crowd, and it ruined his reputation."

    "Anh ta chọn giao du với những người không tốt, và điều đó đã hủy hoại danh tiếng của anh ta."

  • "A broken consort of recorders."

    "Một nhóm sáo recorder không hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consort Giao du, kết giao (thường mang ý nghĩa tiêu cực, với người không tốt).
Noun consort Vợ hoặc chồng của một vị vua hoặc nữ hoàng đang trị vì.
Noun consortium Hiệp hội, liên minh, tập đoàn (thường là sự kết hợp của nhiều công ty để thực hiện một dự án chung).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consors ('partner, comrade')
Old French
consort ('partner')
Middle English
consort

Cùng chung số phận

Từ 'consort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consors', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'sors' (số phận, phần chia). Ban đầu, nó có nghĩa là người cùng chia sẻ số phận hoặc tài sản, tức là một người bạn đồng hành, một đối tác.

Từ bạn đồng hành đến vợ/chồng Vua chúa

Vào thế kỷ 16, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ người vợ hoặc chồng của một người, đặc biệt là vợ hoặc chồng của một vị vua hoặc nữ hoàng đang trị vì. Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của danh từ 'consort' ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh hoàng gia hoặc lịch sử. Nhấn mạnh vai trò là người bạn đời của người cai trị. Khác với 'spouse' (vợ/chồng) ở chỗ nhấn mạnh địa vị và mối quan hệ với người có quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • with consort with criminals
    (giao du với tội phạm)
  • with consort with known rebels
    (kết giao với những kẻ nổi loạn đã bị lộ mặt)
  • with consort with the enemy
    (liên kết với kẻ thù)
Title + Noun
  • prince consort
    (hoàng thân (chồng của nữ hoàng đang trị vì))
  • queen consort
    (hoàng hậu (vợ của vua đang trị vì))
  • royal consort
    (phối ngẫu hoàng gia (vợ hoặc chồng của người đang trị vì))

Idioms

  • to consort with undesirable elements

    Giao du với những thành phần bất hảo, những người có ảnh hưởng xấu.

    "His parents warned him not to consort with the undesirable elements hanging around the town square."

    (Bố mẹ anh ấy đã cảnh báo anh không được giao du với những thành phần bất hảo lảng vảng ở quảng trường thị trấn.)

  • politics makes strange consorts

    Một biến thể của câu 'politics makes strange bedfellows', có nghĩa là chính trị thường buộc những người hoặc các phe phái vốn không ưa nhau hoặc rất khác nhau phải liên minh, hợp tác.

    "Seeing the two rival parties form a coalition truly shows that politics makes strange consorts."

    (Việc chứng kiến hai đảng đối thủ thành lập liên minh thực sự cho thấy rằng chính trị tạo ra những mối quan hệ hợp tác kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consort

noun
Lật mặt

Vợ/chồng hoặc bạn đời, đặc biệt là vợ/chồng của một vị vua/nữ hoàng trị vì.

"Queen Elizabeth II's consort was Prince Philip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen's consort played a significant role in supporting her reign.
Phu quân của Nữ hoàng đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ triều đại của bà.
Phủ định
The king was not a popular consort among the nobles.
Nhà vua không phải là một người bạn đời được yêu thích trong giới quý tộc.
Nghi vấn
Was he the Prince Consort during her time as Queen?
Ông có phải là Hoàng thân trong thời gian bà là Nữ hoàng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen consorts with dignitaries from all over the world.
Nữ hoàng giao du với các quan chức cấp cao từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
The rebels did not consort with the enemy.
Những người nổi dậy đã không giao du với kẻ thù.
Nghi vấn
Did he consort with known criminals?
Anh ta có giao du với những tên tội phạm khét tiếng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he consorts with known criminals, he will likely get into trouble with the law.
Nếu anh ta giao du với những tên tội phạm đã biết, anh ta có thể sẽ gặp rắc rối với pháp luật.
Phủ định
If she doesn't consort with those gossiping women, she will have a more peaceful day.
Nếu cô ấy không giao du với những người phụ nữ hay buôn chuyện đó, cô ấy sẽ có một ngày yên bình hơn.
Nghi vấn
Will he be seen as a bad influence if he consorts with that group of teenagers?
Liệu anh ta có bị coi là một ảnh hưởng xấu nếu anh ta giao du với nhóm thiếu niên đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were the queen, she would never consort with known criminals.
Nếu cô ấy là nữ hoàng, cô ấy sẽ không bao giờ giao du với những tên tội phạm đã biết.
Phủ định
If he didn't consort with those shady characters, he wouldn't be in this mess now.
Nếu anh ta không giao du với những nhân vật mờ ám đó, anh ta đã không gặp rắc rối này rồi.
Nghi vấn
Would you consort with the enemy if your family's safety depended on it?
Bạn có giao du với kẻ thù nếu sự an toàn của gia đình bạn phụ thuộc vào điều đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen consorted with the visiting dignitaries, didn't she?
Nữ hoàng đã giao du với các quan chức cấp cao đến thăm, phải không?
Phủ định
He doesn't consort with criminals, does he?
Anh ấy không giao du với tội phạm, phải không?
Nghi vấn
Did they consort with known spies, didn't they?
Họ đã giao du với những điệp viên đã biết, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to consort with the local artists to promote her new gallery.
Cô ấy sẽ giao du với các nghệ sĩ địa phương để quảng bá phòng trưng bày mới của mình.
Phủ định
They are not going to consort with anyone who has a criminal record.
Họ sẽ không giao du với bất kỳ ai có tiền án tiền sự.
Nghi vấn
Are you going to consort with him after what he did?
Bạn sẽ giao du với anh ta sau những gì anh ta đã làm sao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen will be consorting with foreign dignitaries at the banquet.
Nữ hoàng sẽ kết giao với các nhà ngoại giao nước ngoài tại buổi tiệc.
Phủ định
He won't be consorting with known criminals, as that would jeopardize his career.
Anh ấy sẽ không giao du với những tên tội phạm đã biết, vì điều đó sẽ gây nguy hiểm cho sự nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Will she be consorting with him despite his scandalous reputation?
Cô ấy sẽ giao du với anh ta bất chấp danh tiếng tai tiếng của anh ta sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen had been consorting with the enemy before she was finally caught.
Nữ hoàng đã cấu kết với kẻ thù trước khi cuối cùng bị bắt.
Phủ định
He hadn't been consorting with known criminals before the investigation began.
Anh ta đã không cấu kết với những tên tội phạm khét tiếng trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Nghi vấn
Had the ambassador been consorting with foreign agents before he was recalled?
Có phải đại sứ đã cấu kết với các điệp viên nước ngoài trước khi ông ta bị triệu hồi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Queen always consorts with her advisors.
Nữ hoàng luôn giao du với các cố vấn của bà.
Phủ định
He does not consort with known criminals.
Anh ta không giao du với những tên tội phạm đã biết.
Nghi vấn
Does she consort with members of the royal family?
Cô ấy có giao du với các thành viên của gia đình hoàng gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consort".

Hoàng thân (Prince Consort) và Nữ hoàng Victoria

Trong văn hóa phương Tây, chồng của một nữ hoàng đang trị vì không tự động trở thành vua. Danh hiệu 'Prince Consort' (Hoàng thân) được tạo ra riêng cho Hoàng tử Albert, chồng của Nữ hoàng Victoria của Anh. Điều này công nhận địa vị của ông nhưng không trao cho ông quyền lực của một vị vua, một sự phân biệt quan trọng trong hệ thống quân chủ.

Vai trò của Phối ngẫu Hoàng gia hiện đại

Ngày nay, một 'royal consort' (phối ngẫu hoàng gia) không chỉ là vợ/chồng của vua/nữ hoàng. Họ có vai trò công chúng quan trọng, bảo trợ cho các tổ chức từ thiện, tham dự các sự kiện cấp nhà nước, và hỗ trợ người trị vì trong các nhiệm vụ chính thức. Họ là một phần không thể thiếu của bộ mặt hoàng gia hiện đại.