(Top Banner Ad)
consortium
C1
noun C1 Kinh tế, Kinh doanh

consortium

UK: /kənˈsɔːtiəm/ • US: /kənˈsɔːrtiəm/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn hiệp hội liên minh tổ hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An association of companies or organizations for some definite purpose.

Vietnamese Meaning

Một hiệp hội các công ty hoặc tổ chức vì một mục đích xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consortium of banks agreed to finance the project."

    "Hiệp hội các ngân hàng đã đồng ý tài trợ cho dự án."

  • "A European consortium is building the new satellite."

    "Một hiệp hội châu Âu đang xây dựng vệ tinh mới."

  • "The government awarded the contract to a consortium of local and foreign companies."

    "Chính phủ đã trao hợp đồng cho một hiệp hội các công ty trong nước và nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) consortia Các liên minh, các tập đoàn (số nhiều)
Verb consort Giao du, kết giao (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cổ điển)
Noun consort Người đồng hành, vợ/chồng (của người có địa vị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Latin
consors
Latin
consortium
English (18th Century)
consortium

Nguồn gốc Latin: Chia sẻ vận mệnh

Từ "consortium" xuất phát từ tiếng Latin "consors," có nghĩa là "người chia sẻ vận mệnh" hoặc "người có chung phần." Nó được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và danh từ "sors" (vận mệnh, phần). Ban đầu, nó chỉ tình bạn hoặc sự đồng hành, sau này được áp dụng vào lĩnh vực kinh tế để chỉ các nhóm doanh nghiệp cùng nhau chia sẻ rủi ro và lợi ích.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức cùng nhau thực hiện một dự án hoặc hoạt động kinh doanh lớn, nơi mà không một tổ chức nào có thể tự mình làm được. Nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ nguồn lực.

Prepositions

of for

of: Consortium of companies/organizations. for: Consortium for a specific purpose or project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consortium
  • financial a financial consortium
    (Một liên minh tài chính)
  • international an international consortium
    (Một tập đoàn quốc tế)
  • successful a successful consortium
    (Một liên minh thành công)
Verb + consortium
  • establish establish a consortium
    (Thành lập một liên minh)
  • lead lead the consortium
    (Dẫn đầu liên minh/tập đoàn)
  • join join the consortium
    (Tham gia vào liên minh)

Idioms

  • a consortium of major banks

    Một liên minh gồm các ngân hàng lớn

    "The bridge project was funded by a consortium of major banks."

    (Dự án xây cầu được cấp vốn bởi một liên minh gồm các ngân hàng lớn.)

  • exit the consortium

    Rút khỏi/thoát khỏi liên minh

    "Due to disagreements on policy, the smallest firm chose to exit the consortium."

    (Do bất đồng về chính sách, công ty nhỏ nhất đã chọn rút khỏi liên minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consortium

noun
Lật mặt

Một hiệp hội các công ty hoặc tổ chức vì một mục đích xác định.

"The consortium of banks agreed to finance the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consortium".

Mục đích cốt lõi: Chia sẻ Rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh toàn cầu, việc thành lập liên minh (consortium) thường là một chiến lược quan trọng để phân tán rủi ro tài chính hoặc kỹ thuật. Các dự án quy mô lớn, ví dụ như xây dựng cơ sở hạ tầng quốc gia hoặc các hợp đồng quốc phòng, thường quá rủi ro đối với một công ty duy nhất, do đó, họ hợp tác để chia sẻ gánh nặng.

Ứng dụng trong các Ngành Công nghệ cao

Nhiều dự án công nghệ lớn và phức tạp trên thế giới, bao gồm việc phát triển các dòng máy bay (như Airbus) hoặc các nghiên cứu khoa học tiên tiến (như CERN), được quản lý bởi các consortium đa quốc gia. Đây là mô hình hợp tác hiệu quả để tập hợp nguồn lực, kiến thức chuyên môn và tài chính từ nhiều quốc gia khác nhau.