syndicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of individuals or organizations combined to promote some common interest.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức kết hợp lại để thúc đẩy một lợi ích chung nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A powerful crime syndicate controlled the city's gambling operations."
"Một tập đoàn tội phạm quyền lực kiểm soát các hoạt động cờ bạc của thành phố."
-
"The bank was accused of being part of a money-laundering syndicate."
"Ngân hàng bị cáo buộc là một phần của một tổ chức rửa tiền."
-
"The author syndicated his column to over 100 newspapers."
"Tác giả đã phân phối cột báo của mình cho hơn 100 tờ báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | syndicate | Liên đoàn, nghiệp đoàn; tập đoàn (thường là tội phạm); liên danh (ngân hàng) |
| Verb | syndicate | Thành lập liên đoàn; bán bản quyền phát sóng/xuất bản (nội dung cho nhiều bên); đồng tài trợ (khoản vay) |
| Noun | syndication | Sự thành lập liên đoàn; việc cấp phép hoặc phân phối nội dung (cho nhiều kênh/nền tảng) |
| Adjective | syndicated | Được phân phối/cấp phép bởi một liên đoàn hoặc nhóm (ví dụ: một chuyên mục báo được phân phối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các tổ chức có mục đích kinh tế, chính trị, hoặc tội phạm. Trong báo chí, syndicate chỉ các tổ chức cung cấp nội dung cho nhiều tờ báo hoặc ấn phẩm khác nhau.
Prepositions
of: Chỉ sự liên kết hoặc thành viên của một syndicate (ví dụ: a syndicate of investors). in: Chỉ sự tham gia vào một syndicate (ví dụ: in a drug syndicate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
criminal criminal syndicate (tập đoàn tội phạm)
-
drug drug syndicate (tập đoàn ma túy)
-
banking banking syndicate (liên danh ngân hàng)
-
powerful powerful syndicate (tập đoàn hùng mạnh)
-
join join a syndicate (tham gia một tập đoàn/liên danh)
-
form form a syndicate (thành lập một tập đoàn/liên danh)
-
break up break up a syndicate (giải tán một tập đoàn)
-
syndicate syndicate a loan (đồng tài trợ một khoản vay (nhiều ngân hàng cùng cho vay))
-
syndicate syndicate content (phân phối nội dung (cho nhiều phương tiện truyền thông))
-
syndicate syndicate news/cartoons (phân phối tin tức/phim hoạt hình (cho nhiều tờ báo/đài truyền hình))
Idioms
-
crime syndicate
tập đoàn tội phạm có tổ chức
"The police spent years trying to dismantle the powerful crime syndicate."
(Cảnh sát đã mất nhiều năm cố gắng giải tán tập đoàn tội phạm hùng mạnh đó.)
-
banking syndicate
liên danh ngân hàng (một nhóm ngân hàng cùng nhau cung cấp một khoản vay lớn)
"A banking syndicate was formed to finance the massive infrastructure project."
(Một liên danh ngân hàng đã được thành lập để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ.)
-
to syndicate a TV show/column
phân phối (quyền phát sóng/xuất bản) một chương trình TV/chuyên mục báo (cho nhiều kênh/đài/tờ báo)
"The studio decided to syndicate the popular sitcom after its network run."
(Hãng phim đã quyết định phân phối chương trình hài kịch tình huống nổi tiếng sau khi nó kết thúc trên kênh chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syndicate
nounMột nhóm các cá nhân hoặc tổ chức kết hợp lại để thúc đẩy một lợi ích chung nào đó.
"A powerful crime syndicate controlled the city's gambling operations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They syndicate the stolen goods through a network of distributors. |
Họ phân phối hàng hóa bị đánh cắp thông qua một mạng lưới các nhà phân phối. |
| Phủ định | We do not syndicate this type of content on our platform. |
Chúng tôi không phân phối loại nội dung này trên nền tảng của mình. |
| Nghi vấn | Do they syndicate these reports without verification? |
Họ có phân phối những báo cáo này mà không cần xác minh không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist said that the newspapers would syndicate his column. |
Nhà báo nói rằng các tờ báo sẽ hợp tác xuất bản chuyên mục của anh ấy. |
| Phủ định | She said that she did not believe the crime syndicate was involved. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin tổ chức tội phạm có liên quan. |
| Nghi vấn | He asked whether they would syndicate the book internationally. |
Anh ấy hỏi liệu họ có xuất bản cuốn sách trên phạm vi quốc tế hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspapers had already syndicated the article before it appeared online. |
Các tờ báo đã phát hành bài báo cho nhiều nơi trước khi nó xuất hiện trực tuyến. |
| Phủ định | The authorities had not syndicated the information to the public before the crisis escalated. |
Các nhà chức trách đã không cung cấp thông tin cho công chúng trước khi cuộc khủng hoảng leo thang. |
| Nghi vấn | Had they syndicated their business ventures before seeking additional funding? |
Họ đã liên kết các dự án kinh doanh của mình trước khi tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syndicate".
