(Top Banner Ad)
syndicate
C1
noun C1 Kinh tế, Báo chí, Luật pháp

syndicate

UK: /ˈsɪndɪkeɪt/ • US: /ˈsɪndɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn liên minh đầu cơ tổ chức tội phạm phân phối (báo chí)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of individuals or organizations combined to promote some common interest.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức kết hợp lại để thúc đẩy một lợi ích chung nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A powerful crime syndicate controlled the city's gambling operations."

    "Một tập đoàn tội phạm quyền lực kiểm soát các hoạt động cờ bạc của thành phố."

  • "The bank was accused of being part of a money-laundering syndicate."

    "Ngân hàng bị cáo buộc là một phần của một tổ chức rửa tiền."

  • "The author syndicated his column to over 100 newspapers."

    "Tác giả đã phân phối cột báo của mình cho hơn 100 tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syndicate Liên đoàn, nghiệp đoàn; tập đoàn (thường là tội phạm); liên danh (ngân hàng)
Verb syndicate Thành lập liên đoàn; bán bản quyền phát sóng/xuất bản (nội dung cho nhiều bên); đồng tài trợ (khoản vay)
Noun syndication Sự thành lập liên đoàn; việc cấp phép hoặc phân phối nội dung (cho nhiều kênh/nền tảng)
Adjective syndicated Được phân phối/cấp phép bởi một liên đoàn hoặc nhóm (ví dụ: một chuyên mục báo được phân phối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Báo chí, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνδικος (syndikos)
Late Latin
syndicatus
French
syndicat
English
syndicate

Nguồn gốc từ 'Người biện hộ'

Từ 'syndicate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syndikos', có nghĩa là 'người cùng giúp đỡ trong tòa án' hoặc 'người biện hộ'. Tiền tố 'syn-' có nghĩa là 'cùng với' và 'dike' có nghĩa là 'công lý' hoặc 'quyền lợi'. Ban đầu, nó đề cập đến một nhóm người cùng nhau hành động vì một mục đích chung, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc tập hợp lại thành một nhóm.

Sự phát triển qua tiếng Pháp

Trong tiếng Latin muộn, từ này trở thành 'syndicatus', chỉ một nhóm các 'syndic' (đại diện). Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp thành 'syndicat', mang ý nghĩa 'công đoàn' hoặc 'hiệp hội'. Chính từ tiếng Pháp này đã đi vào tiếng Anh, mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ nhóm người hoặc công ty nào tập hợp lại để cùng thực hiện một giao dịch hoặc mục đích kinh doanh cụ thể, cả hợp pháp và bất hợp pháp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các tổ chức có mục đích kinh tế, chính trị, hoặc tội phạm. Trong báo chí, syndicate chỉ các tổ chức cung cấp nội dung cho nhiều tờ báo hoặc ấn phẩm khác nhau.

Prepositions

of in

of: Chỉ sự liên kết hoặc thành viên của một syndicate (ví dụ: a syndicate of investors). in: Chỉ sự tham gia vào một syndicate (ví dụ: in a drug syndicate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syndicate (Noun)
  • criminal criminal syndicate
    (tập đoàn tội phạm)
  • drug drug syndicate
    (tập đoàn ma túy)
  • banking banking syndicate
    (liên danh ngân hàng)
  • powerful powerful syndicate
    (tập đoàn hùng mạnh)
Verb + syndicate (Noun)
  • join join a syndicate
    (tham gia một tập đoàn/liên danh)
  • form form a syndicate
    (thành lập một tập đoàn/liên danh)
  • break up break up a syndicate
    (giải tán một tập đoàn)
syndicate (Verb) + Noun
  • syndicate syndicate a loan
    (đồng tài trợ một khoản vay (nhiều ngân hàng cùng cho vay))
  • syndicate syndicate content
    (phân phối nội dung (cho nhiều phương tiện truyền thông))
  • syndicate syndicate news/cartoons
    (phân phối tin tức/phim hoạt hình (cho nhiều tờ báo/đài truyền hình))

Idioms

  • crime syndicate

    tập đoàn tội phạm có tổ chức

    "The police spent years trying to dismantle the powerful crime syndicate."

    (Cảnh sát đã mất nhiều năm cố gắng giải tán tập đoàn tội phạm hùng mạnh đó.)

  • banking syndicate

    liên danh ngân hàng (một nhóm ngân hàng cùng nhau cung cấp một khoản vay lớn)

    "A banking syndicate was formed to finance the massive infrastructure project."

    (Một liên danh ngân hàng đã được thành lập để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ.)

  • to syndicate a TV show/column

    phân phối (quyền phát sóng/xuất bản) một chương trình TV/chuyên mục báo (cho nhiều kênh/đài/tờ báo)

    "The studio decided to syndicate the popular sitcom after its network run."

    (Hãng phim đã quyết định phân phối chương trình hài kịch tình huống nổi tiếng sau khi nó kết thúc trên kênh chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syndicate

noun
Lật mặt

Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức kết hợp lại để thúc đẩy một lợi ích chung nào đó.

"A powerful crime syndicate controlled the city's gambling operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They syndicate the stolen goods through a network of distributors.
Họ phân phối hàng hóa bị đánh cắp thông qua một mạng lưới các nhà phân phối.
Phủ định
We do not syndicate this type of content on our platform.
Chúng tôi không phân phối loại nội dung này trên nền tảng của mình.
Nghi vấn
Do they syndicate these reports without verification?
Họ có phân phối những báo cáo này mà không cần xác minh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist said that the newspapers would syndicate his column.
Nhà báo nói rằng các tờ báo sẽ hợp tác xuất bản chuyên mục của anh ấy.
Phủ định
She said that she did not believe the crime syndicate was involved.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin tổ chức tội phạm có liên quan.
Nghi vấn
He asked whether they would syndicate the book internationally.
Anh ấy hỏi liệu họ có xuất bản cuốn sách trên phạm vi quốc tế hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspapers had already syndicated the article before it appeared online.
Các tờ báo đã phát hành bài báo cho nhiều nơi trước khi nó xuất hiện trực tuyến.
Phủ định
The authorities had not syndicated the information to the public before the crisis escalated.
Các nhà chức trách đã không cung cấp thông tin cho công chúng trước khi cuộc khủng hoảng leo thang.
Nghi vấn
Had they syndicated their business ventures before seeking additional funding?
Họ đã liên kết các dự án kinh doanh của mình trước khi tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syndicate".

Ý nghĩa kép: Tội phạm và Hợp tác

Từ 'syndicate' mang ý nghĩa kép trong văn hóa phương Tây. Một mặt, nó thường được dùng để chỉ các 'tập đoàn tội phạm' có tổ chức chặt chẽ, hoạt động phi pháp (ví dụ: Mafia, các băng đảng ma túy), hình ảnh này rất phổ biến trong phim ảnh và văn học. Mặt khác, trong lĩnh vực kinh doanh hợp pháp, 'syndicate' lại đề cập đến các nhóm chuyên gia hoặc công ty hợp tác cùng nhau để chia sẻ rủi ro, nguồn lực hoặc thực hiện một dự án lớn, chẳng hạn như 'banking syndicate' (liên danh ngân hàng) để cung cấp khoản vay khổng lồ, hoặc 'news syndicate' (tập đoàn tin tức) để phân phối nội dung.

Phân phối nội dung trong truyền thông

Trong ngành truyền thông và xuất bản phương Tây, khái niệm 'syndication' là vô cùng quan trọng. Các nhà sản xuất nội dung (phim hoạt hình, chương trình truyền hình, chuyên mục báo chí, truyện tranh) thường 'syndicate' sản phẩm của mình, tức là cấp phép cho nhiều kênh truyền hình, tờ báo hoặc nền tảng kỹ thuật số khác nhau để phân phối. Điều này giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận khán giả, tăng doanh thu và củng cố thương hiệu, đồng thời cho phép các phương tiện truyền thông nhỏ hơn có quyền truy cập vào nội dung chất lượng cao mà không cần tự sản xuất.