(Top Banner Ad)
joint venture
C1
danh từ C1 Kinh tế

joint venture

UK: /ˌdʒɔɪnt ˈventʃər/ • US: /ˌdʒɔɪnt ˈventʃər/

Nghĩa tiếng Việt

liên doanh công ty liên doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial enterprise undertaken jointly by two or more parties that otherwise retain their distinct identities.

Vietnamese Meaning

Một liên doanh thương mại được thực hiện chung bởi hai hoặc nhiều bên, mà các bên đó vẫn giữ nguyên bản sắc riêng biệt của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies formed a joint venture to develop the new technology."

    "Hai công ty đã thành lập một liên doanh để phát triển công nghệ mới."

  • "The joint venture aims to increase market share in Asia."

    "Liên doanh này nhằm mục đích tăng thị phần ở châu Á."

  • "They signed a joint venture agreement last week."

    "Họ đã ký một thỏa thuận liên doanh vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối, gia nhập
Adjective joint chung, liên kết, liên doanh
Noun joint khớp nối, điểm chung, phần chung
Adverb jointly cùng nhau, chung sức, đồng thời
Verb venture mạo hiểm, liều lĩnh, đánh bạo
Noun venture dự án mạo hiểm, công việc liều lĩnh
Adjective venturous mạo hiểm, liều lĩnh, táo bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iungere
Old French
joint
English
joint
Latin
adventura
Old French
aventure
Middle English
aventure
English
venture
English
joint venture

Nguồn gốc của 'Joint'

Từ 'joint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iungere' nghĩa là 'kết nối, hợp nhất'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ 'joint' trước khi đến với tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự gắn kết, chia sẻ, thể hiện tinh thần chung.

Hành trình của 'Venture'

Từ 'venture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura' với nghĩa 'một sự kiện sắp xảy ra, một điều bất ngờ'. Sau đó, tiếng Pháp cổ 'aventure' dùng nó để chỉ 'sự tình cờ, rủi ro'. Khi vào tiếng Anh, 'venture' mang ý nghĩa của một cuộc phiêu lưu hoặc một dự án có rủi ro, cần sự dũng cảm.

Sự ra đời của 'Joint Venture'

Cụm từ 'joint venture' ra đời vào thế kỷ 20 để mô tả một dự án kinh doanh mà hai hoặc nhiều bên cùng nhau chia sẻ rủi ro, nguồn lực và lợi nhuận, thể hiện sự hợp tác vì một mục tiêu chung và khả năng chấp nhận rủi ro tập thể.

Usage Note

“Joint venture” thường đề cập đến một dự án kinh doanh cụ thể, trong đó các bên hợp tác chia sẻ vốn đầu tư, rủi ro và lợi nhuận. Nó khác với sáp nhập (merger), trong đó các công ty hợp nhất thành một thực thể duy nhất. Khác với mua lại (acquisition), trong đó một công ty mua lại quyền kiểm soát công ty khác. Liên doanh cũng khác với hợp tác đơn thuần, vì nó thường liên quan đến việc thành lập một pháp nhân mới hoặc thỏa thuận hợp đồng phức tạp hơn.

Prepositions

in with between

“In” dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động của liên doanh (e.g., a joint venture in oil exploration). “With” dùng để chỉ đối tác trong liên doanh (e.g., a joint venture with a foreign company). “Between” được sử dụng khi liệt kê các bên tham gia liên doanh (e.g., a joint venture between Company A and Company B).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + joint venture
  • form form a joint venture
    (thành lập một liên doanh)
  • establish establish a joint venture
    (thiết lập một liên doanh)
  • enter into enter into a joint venture
    (tham gia vào một liên doanh)
  • operate operate a joint venture
    (vận hành một liên doanh)
  • dissolve dissolve a joint venture
    (giải thể một liên doanh)
Adjective + joint venture
  • successful a successful joint venture
    (một liên doanh thành công)
  • strategic a strategic joint venture
    (một liên doanh chiến lược)
  • international an international joint venture
    (một liên doanh quốc tế)
  • 50/50 a 50/50 joint venture
    (một liên doanh 50/50 (chia sẻ quyền sở hữu/lợi nhuận))
  • profitable a profitable joint venture
    (một liên doanh có lợi nhuận)
joint venture + Noun
  • agreement joint venture agreement
    (thỏa thuận liên doanh)
  • partner joint venture partner
    (đối tác liên doanh)
  • company joint venture company
    (công ty liên doanh)

Idioms

  • enter into a joint venture

    tham gia vào một liên doanh (bắt đầu một liên doanh)

    "They decided to enter into a joint venture to develop the new technology."

    (Họ quyết định tham gia vào một liên doanh để phát triển công nghệ mới.)

  • form a joint venture with someone

    thành lập liên doanh với ai đó/công ty nào đó

    "Our company formed a joint venture with a local firm to expand into the Asian market."

    (Công ty chúng tôi đã thành lập liên doanh với một công ty địa phương để mở rộng sang thị trường châu Á.)

  • a 50/50 joint venture

    một liên doanh chia sẻ 50/50 (về quyền sở hữu, lợi nhuận hoặc rủi ro)

    "It was a 50/50 joint venture, so both parties had equal control and responsibility."

    (Đó là một liên doanh 50/50, vì vậy cả hai bên đều có quyền kiểm soát và trách nhiệm ngang nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint venture

danh từ
Lật mặt

Một liên doanh thương mại được thực hiện chung bởi hai hoặc nhiều bên, mà các bên đó vẫn giữ nguyên bản sắc riêng biệt của họ.

"The two companies formed a joint venture to develop the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint venture".

Hợp tác Toàn cầu và Chia sẻ Rủi ro

Các liên doanh (joint ventures) là một hình thức kinh doanh phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong các dự án lớn hoặc khi các công ty muốn mở rộng sang thị trường mới. Chúng cho phép các bên kết hợp nguồn lực, kiến thức chuyên môn và chia sẻ rủi ro tài chính, giúp đạt được những mục tiêu mà một công ty đơn lẻ khó có thể làm được, thể hiện sự tin tưởng và khả năng làm việc cùng nhau.

Tiếp Cận Thị Trường và Chuyển Giao Công nghệ

Trong nhiều trường hợp, một công ty quốc tế sẽ thành lập liên doanh với một công ty địa phương để dễ dàng tiếp cận thị trường, hiểu biết về văn hóa và quy định pháp luật sở tại. Đồng thời, liên doanh cũng là kênh chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và bí quyết kinh doanh từ công ty này sang công ty khác, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới cho cả hai bên.