(Top Banner Ad)
conspiratorial explanation
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

conspiratorial explanation

UK: /kənˌspɪrəˈtɔːriəl/ • US: /kənˌspɪrəˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích mang tính âm mưu giải thích theo thuyết âm mưu lời giải thích dựa trên âm mưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or suggestive of a conspiracy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gợi ý về một âm mưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered a conspiratorial explanation for the company's failure."

    "Anh ta đưa ra một lời giải thích mang tính âm mưu cho sự thất bại của công ty."

  • "The politician offered a conspiratorial explanation for the leak."

    "Chính trị gia đưa ra một lời giải thích mang tính âm mưu cho vụ rò rỉ."

  • "Many people dismissed his theory as just another conspiratorial explanation."

    "Nhiều người bác bỏ giả thuyết của anh ta chỉ là một lời giải thích âm mưu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conspire âm mưu, thông đồng
Noun conspiracy thuyết âm mưu, âm mưu
Noun conspirator kẻ đồng mưu, người chủ mưu
Adjective conspiratorial có vẻ âm mưu, mờ ám
Verb explain giải thích
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích, để giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conspirare ('to breathe together')
Old French
conspiration
Latin
explanare ('to make plain, flat')
Old French
explication
Modern English
conspiratorial explanation

Thở Cùng Nhau (Breathing Together)

Từ 'conspiracy' (âm mưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conspirare', nghĩa đen là 'thở cùng nhau'. Nó gợi lên hình ảnh một nhóm người tụ tập trong bí mật, cùng chia sẻ một hơi thở, cùng chung một mục đích mờ ám.

Làm Cho Phẳng Ra (Making it Plain)

Từ 'explanation' (lời giải thích) đến từ 'explanare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho phẳng ra' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Ý tưởng là lấy một vấn đề phức tạp, rối rắm và trải nó ra một cách phẳng phiu, dễ hiểu.

Usage Note

Tính từ 'conspiratorial' thường được dùng để mô tả những lời giải thích, lý thuyết hoặc hành vi cho thấy niềm tin vào sự tồn tại của một âm mưu bí mật. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự hoang tưởng, thiếu bằng chứng xác thực và có thể gây hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conspiratorial explanation
  • a popular conspiratorial explanation
    (một lời giải thích mang tính âm mưu phổ biến)
  • a wild conspiratorial explanation
    (một lời giải thích mang tính âm mưu hoang đường)
  • a complex conspiratorial explanation
    (một lời giải thích mang tính âm mưu phức tạp)
Verb + conspiratorial explanation
  • offer / propose a conspiratorial explanation
    (đưa ra / đề xuất một lời giải thích mang tính âm mưu)
  • believe / accept a conspiratorial explanation
    (tin vào / chấp nhận một lời giải thích mang tính âm mưu)
  • dismiss / reject a conspiratorial explanation
    (bác bỏ / từ chối một lời giải thích mang tính âm mưu)
Phrasal Verb + conspiratorial explanation
  • fall for a conspiratorial explanation
    (tin sái cổ / bị lừa bởi một lời giải thích mang tính âm mưu)

Idioms

  • go down the rabbit hole of conspiratorial explanations

    Lún sâu vào mê cung của những lời giải thích mang tính âm mưu, không lối thoát.

    "He started with one video and then went down the rabbit hole of conspiratorial explanations, questioning everything he was taught."

    (Anh ấy bắt đầu với một video và rồi lún sâu vào mê cung của những lời giải thích mang tính âm mưu, nghi ngờ mọi thứ mình từng được dạy.)

  • see a conspiratorial explanation behind every corner

    Luôn nhìn thấy âm mưu đằng sau mọi sự việc; trở nên quá đa nghi hoặc hoang tưởng.

    "After the scandal, the manager started to see a conspiratorial explanation behind every corner, trusting no one."

    (Sau vụ bê bối, người quản lý bắt đầu nhìn thấy âm mưu sau mọi sự việc và không còn tin tưởng ai nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspiratorial explanation

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gợi ý về một âm mưu.

"He offered a conspiratorial explanation for the company's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conspiratorial explanation offered by the politician was met with skepticism.
Lời giải thích mang tính âm mưu được đưa ra bởi chính trị gia đã gặp phải sự hoài nghi.
Phủ định
There isn't a conspiratorial explanation that can justify his actions.
Không có một lời giải thích âm mưu nào có thể biện minh cho hành động của anh ta.
Nghi vấn
Is a conspiratorial explanation really necessary to understand this simple problem?
Có thực sự cần một lời giải thích mang tính âm mưu để hiểu vấn đề đơn giản này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspiratorial explanation".

Tâm Lý Học Về Sự Lôi Cuốn

Trong những thời điểm bất ổn và khủng hoảng, con người thường tìm đến các lời giải thích mang tính âm mưu. Chúng hấp dẫn vì cung cấp một câu chuyện đơn giản, rõ ràng, xác định được kẻ xấu và tạo ra cảm giác có được kiến thức đặc biệt hoặc quyền kiểm soát tình hình.

Kỷ Nguyên Số và 'Buồng Vang' Thông Tin

Internet và mạng xã hội đã thúc đẩy sự lan truyền của các lời giải thích âm mưu. Các thuật toán có thể tạo ra 'buồng vang' (echo chambers), nơi người dùng chỉ thấy những thông tin củng cố niềm tin sẵn có của họ, khiến họ ngày càng tin vào các thuyết âm mưu và khó tiếp nhận các quan điểm trái chiều.