(Top Banner Ad)
constituency
C1
noun C1 Chính trị

constituency

UK: /kənˈstɪtjuənsi/ • US: /kənˈstɪtʃuənsi/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bầu cử giới cử tri những người ủng hộ tổ chức cơ sở đoàn thể quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of voters in a specified area who elect a representative to a legislative body.

Vietnamese Meaning

Một nhóm cử tri trong một khu vực cụ thể, những người bầu ra một đại diện cho cơ quan lập pháp (ví dụ: Quốc hội).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has served the constituency for 20 years."

    "Ông ấy đã phục vụ khu vực bầu cử này trong 20 năm."

  • "The MP is popular in his constituency."

    "Vị nghị sĩ rất nổi tiếng trong khu vực bầu cử của mình."

  • "The proposal has a wide constituency of support."

    "Đề xuất này nhận được sự ủng hộ rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constitute Cấu thành, thiết lập; tạo nên
Noun constituent Cử tri (người bầu cử); thành phần
Noun constitution Hiến pháp; sự cấu tạo
Adjective constitutional Thuộc về hiến pháp; hợp hiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere
English (16th C.)
constituent
English (18th C.)
constituency

Nguồn gốc của sự Thiết lập

Từ 'constituency' bắt nguồn từ tiếng Latin *constituere*, có nghĩa là 'thiết lập', 'sắp đặt' hoặc 'cấu thành'. Khi nó trở thành 'constituent' (thành phần) trong tiếng Anh, nó chỉ một người có quyền lực bầu cử. Đến thế kỷ 18, thêm hậu tố '-cy' biến nó thành 'constituency', chỉ tập thể cử tri hoặc khu vực bầu cử mà người đại diện phải phục vụ.

Usage Note

Từ 'constituency' thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ khu vực bầu cử hoặc nhóm người mà một chính trị gia đại diện. Nó nhấn mạnh mối quan hệ đại diện giữa người được bầu và người bầu.

Prepositions

in within

* **in**: dùng để chỉ một người được bầu đại diện cho khu vực bầu cử nào đó (ví dụ: He represents the constituency *in* London).
* **within**: Dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong khu vực bầu cử (ví dụ: He has strong support *within* the constituency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constituency
  • marginal marginal constituency
    (Khu vực bầu cử có kết quả sít sao/tranh chấp)
  • safe safe constituency
    (Khu vực bầu cử an toàn (nơi ứng viên/đảng phái gần như chắc chắn thắng cử))
  • local local constituency
    (Khu vực bầu cử địa phương)
  • core core constituency
    (Nhóm cử tri cốt lõi/trung thành)
Verb + constituency
  • serve serve one's constituency
    (Phục vụ cử tri/khu vực bầu cử của mình)
  • represent represent the constituency
    (Đại diện cho khu vực bầu cử)
  • appeal to appeal to the constituency
    (Kêu gọi/lôi kéo cử tri)
Constituency + Noun
  • office constituency office
    (Văn phòng khu vực bầu cử (của nghị sĩ))
  • boundaries constituency boundaries
    (Ranh giới khu vực bầu cử)

Idioms

  • A wide constituency of support

    Một cơ sở cử tri/sự ủng hộ rộng lớn

    "The new policy gained a wide constituency of support across different socio-economic groups."

    (Chính sách mới đã giành được sự ủng hộ rộng lớn từ các nhóm kinh tế xã hội khác nhau.)

  • To neglect one's constituency

    Sao nhãng/bỏ bê cử tri của mình

    "Voters worry that the elected official is beginning to neglect his constituency."

    (Các cử tri lo lắng rằng quan chức được bầu đang bắt đầu sao nhãng cử tri của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constituency

noun
Lật mặt

Một nhóm cử tri trong một khu vực cụ thể, những người bầu ra một đại diện cho cơ quan lập pháp (ví dụ: Quốc hội).

"He has served the constituency for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The MP worked hard for his constituency.
Vị nghị sĩ đã làm việc chăm chỉ cho khu vực bầu cử của mình.
Phủ định
The party did not address the key issues in the constituency.
Đảng này đã không giải quyết các vấn đề chính trong khu vực bầu cử.
Nghi vấn
Does the senator care about the needs of his constituency?
Thượng nghị sĩ có quan tâm đến nhu cầu của khu vực bầu cử của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate said that he had visited every corner of his constituency.
Ứng cử viên nói rằng anh ấy đã đến thăm mọi ngóc ngách trong khu vực bầu cử của mình.
Phủ định
She told me that the boundary changes did not affect her constituency.
Cô ấy nói với tôi rằng những thay đổi về ranh giới không ảnh hưởng đến khu vực bầu cử của cô ấy.
Nghi vấn
He asked whether the parliament member had really considered his constituent's issues.
Anh ấy hỏi liệu nghị viên quốc hội đã thực sự xem xét các vấn đề của cử tri của mình hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constituency voted overwhelmingly for the new candidate, didn't they?
Khu vực bầu cử đã bỏ phiếu áp đảo cho ứng cử viên mới, phải không?
Phủ định
The constitutuency isn't happy with the current representative, is it?
Khu vực bầu cử không hài lòng với người đại diện hiện tại, phải không?
Nghi vấn
The constitutuental boundaries haven't been changed recently, have they?
Ranh giới khu vực bầu cử gần đây chưa được thay đổi, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate will be visiting every corner of the constituency, hoping to gain more votes.
Ứng cử viên sẽ đến thăm mọi ngóc ngách của khu vực bầu cử, hy vọng giành được nhiều phiếu hơn.
Phủ định
The government won't be ignoring the needs of their constituency any longer.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ nhu cầu của khu vực bầu cử của họ nữa.
Nghi vấn
Will the representative be addressing the concerns of the constituency at the town hall meeting?
Liệu người đại diện có giải quyết những lo ngại của khu vực bầu cử tại cuộc họp ở tòa thị chính không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The MP has been visiting his constituency regularly to address their concerns.
Vị nghị sĩ đã và đang thăm khu vực bầu cử của mình thường xuyên để giải quyết những lo ngại của họ.
Phủ định
The opposition hasn't been focusing on constituency-level issues in their campaign.
Phe đối lập đã không tập trung vào các vấn đề cấp khu vực bầu cử trong chiến dịch của họ.
Nghi vấn
Has the government been investing enough in the infrastructure of this constituency?
Chính phủ có đang đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng của khu vực bầu cử này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituency".

Nghĩa vụ và Trách nhiệm

Trong hệ thống nghị viện ở các nước như Vương quốc Anh hoặc Hoa Kỳ, một nghị sĩ (MP hoặc Congressman) được bầu từ một 'constituency' cụ thể. Nghĩa vụ chính của họ là đại diện cho lợi ích và giải quyết các vấn đề của những người dân sống trong khu vực đó, không chỉ là đại diện cho đảng phái của mình.

Khu vực Bầu cử và Ghế Nghị sĩ

Mỗi 'constituency' tương đương với một 'ghế' (seat) trong cơ quan lập pháp. Ở Anh, chúng thường được gọi là 'wards' hoặc 'districts'. Các cuộc bầu cử thường tập trung cao độ vào việc giành chiến thắng ở các 'constituency marginal' (khu vực tranh chấp), vì đây là nơi quyết định quyền lực chính trị.