electorate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
All the people in a country or area who are entitled to vote in an election.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ những người trong một quốc gia hoặc khu vực có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to listen to the concerns of the electorate."
"Chính phủ cần lắng nghe những lo ngại của cử tri."
-
"The electorate is becoming increasingly disillusioned with the political system."
"Cử tri ngày càng vỡ mộng với hệ thống chính trị."
-
"The new law will affect the entire electorate."
"Luật mới sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | bầu cử, lựa chọn |
| Noun | election | cuộc bầu cử, sự lựa chọn |
| Adjective | electoral | (thuộc) bầu cử, cử tri |
| Noun | elector | cử tri, người bầu cử |
| Adjective | electable | có khả năng được bầu |
| Verb | re-elect | tái bầu cử |
| Noun | re-election | sự tái bầu cử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'electorate' thường được dùng để chỉ tập thể cử tri, nhấn mạnh đến sức mạnh và ảnh hưởng của họ trong việc quyết định kết quả bầu cử. Nó khác với 'voters' (những người bỏ phiếu) ở chỗ 'electorate' mang tính khái quát và trừu tượng hơn, đề cập đến toàn bộ nhóm người có quyền bầu cử, bất kể họ có thực sự đi bỏ phiếu hay không. So sánh với 'constituency' (khu vực bầu cử), 'electorate' chỉ đến *người* có quyền bầu cử, trong khi 'constituency' chỉ đến *địa điểm* bầu cử.
Prepositions
'Among' thường dùng để chỉ sự phân bố ý kiến, thái độ trong cử tri. Ví dụ: 'The issue is divisive among the electorate.' ('Vấn đề gây chia rẽ trong cử tri'). 'Within' thường dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trong cử tri. Ví dụ: 'Support for the candidate is strong within the electorate.' ('Sự ủng hộ cho ứng viên rất mạnh trong cử tri')
Collocations (Từ đi kèm)
-
general the general electorate (toàn bộ cử tri)
-
eligible the eligible electorate (cử tri đủ điều kiện (để bỏ phiếu))
-
voting the voting electorate (cử tri đi bỏ phiếu)
-
swing a swing electorate (cử tri dao động (chưa quyết định sẽ bầu cho ai))
-
disillusioned a disillusioned electorate (cử tri vỡ mộng, thất vọng)
-
appeal to to appeal to the electorate (kêu gọi, thu hút cử tri)
-
mobilize to mobilize the electorate (huy động cử tri (để tham gia bầu cử))
-
represent to represent the electorate (đại diện cho cử tri)
-
votes the electorate votes (cử tri bỏ phiếu)
-
decides the electorate decides (cử tri quyết định)
Idioms
-
win over the electorate
giành được sự ủng hộ, thuyết phục cử tri
"The candidate needs to win over the electorate with a clear message."
(Ứng cử viên cần giành được sự ủng hộ của cử tri bằng một thông điệp rõ ràng.)
-
address the concerns of the electorate
giải quyết những mối quan ngại của cử tri
"The new policy aims to address the concerns of the electorate regarding healthcare."
(Chính sách mới nhằm giải quyết những mối quan ngại của cử tri về chăm sóc sức khỏe.)
-
mobilize the electorate
huy động cử tri (để họ đi bầu cử)
"Political parties work hard to mobilize the electorate before an election."
(Các đảng phái chính trị làm việc chăm chỉ để huy động cử tri trước một cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electorate
danh từToàn bộ những người trong một quốc gia hoặc khu vực có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
"The government needs to listen to the concerns of the electorate."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electorate is becoming increasingly informed about the candidates. |
Cử tri đang ngày càng được thông tin đầy đủ về các ứng cử viên. |
| Phủ định | The electorate does not always vote in their own best interests. |
Cử tri không phải lúc nào cũng bỏ phiếu vì lợi ích tốt nhất của chính họ. |
| Nghi vấn | Does the electorate understand the complexities of the proposed legislation? |
Liệu cử tri có hiểu được sự phức tạp của dự luật được đề xuất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electorate had already cast their votes before the scandal broke. |
Cử tri đã bỏ phiếu trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | The electorate had not been fully informed about the candidate's past before the election. |
Cử tri đã không được thông báo đầy đủ về quá khứ của ứng cử viên trước cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Had the electorate understood the implications of the policy before they voted? |
Liệu cử tri đã hiểu hết ý nghĩa của chính sách trước khi họ bỏ phiếu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electorate".
