(Top Banner Ad)
constraint satisfaction
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

constraint satisfaction

UK: /kənˈstreɪnt ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /kənˈstreɪnt ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết ràng buộc thoả mãn ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of finding a solution to a set of constraints, where constraints are conditions that must be satisfied.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm một giải pháp cho một tập hợp các ràng buộc, trong đó các ràng buộc là các điều kiện phải được thỏa mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constraint satisfaction is a core technique in AI planning."

    "Giải quyết ràng buộc là một kỹ thuật cốt lõi trong lập kế hoạch AI."

  • "Constraint satisfaction problems are often NP-complete."

    "Các bài toán giải quyết ràng buộc thường là NP-đầy đủ."

  • "This algorithm uses constraint satisfaction to find a valid schedule."

    "Thuật toán này sử dụng giải quyết ràng buộc để tìm một lịch trình hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrain Ràng buộc, giới hạn
Adjective constrained Bị giới hạn, bị ràng buộc
Verb satisfy Thỏa mãn, đáp ứng
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu
Noun solver Bộ giải, công cụ giải quyết (thường đi kèm: Constraint Satisfaction Solver)

Synonyms

constraint programming (lập trình ràng buộc)

Related Words

backtracking (quay lui)heuristics (thuật toán heuristic)constraint optimization (tối ưu hóa ràng buộc)

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constringere
English (Middle/Late)
constraint
Latin
satisfacere
English (Middle/Late)
satisfaction
English (Modern, AI/CS)
constraint satisfaction

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'thỏa mãn ràng buộc' (constraint satisfaction) không phải là một từ cổ. Nó là một thuật ngữ hiện đại, nổi lên mạnh mẽ trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Khoa học Máy tính từ những năm 1970. Nó mô tả quá trình tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề sao cho tất cả các điều kiện hạn chế (ràng buộc) đặt ra đều được đáp ứng.

Ghép nối ý nghĩa

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'constraint' (ràng buộc, giới hạn) và 'satisfaction' (sự thỏa mãn, đáp ứng). Việc ghép hai ý nghĩa này lại giúp hình thành một khái niệm rõ ràng: giải quyết một bài toán bằng cách đảm bảo rằng không có bất kỳ giới hạn nào bị vi phạm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết các bài toán trong trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính. Nó liên quan đến việc tìm một trạng thái thỏa mãn tất cả các ràng buộc đã cho. Khác với các phương pháp tối ưu hóa thông thường, constraint satisfaction tập trung vào việc tìm một giải pháp hợp lệ hơn là tìm giải pháp tốt nhất.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'constraint satisfaction in scheduling problems' (giải quyết ràng buộc trong các bài toán lập lịch), 'a technique for constraint satisfaction' (một kỹ thuật cho giải quyết ràng buộc). Giới từ 'in' thường chỉ lĩnh vực ứng dụng, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constraint satisfaction
  • achieve achieve constraint satisfaction
    (Đạt được sự thỏa mãn ràng buộc)
  • model model the problem as constraint satisfaction
    (Mô hình hóa bài toán thành bài toán thỏa mãn ràng buộc)
  • ensure ensure constraint satisfaction
    (Đảm bảo sự thỏa mãn ràng buộc)
Adjective + constraint satisfaction
  • optimal optimal constraint satisfaction
    (Thỏa mãn ràng buộc tối ưu)
  • local local constraint satisfaction
    (Thỏa mãn ràng buộc cục bộ)
  • partial partial constraint satisfaction
    (Thỏa mãn ràng buộc một phần)
Noun + of constraint satisfaction
  • principles principles of constraint satisfaction
    (Các nguyên lý của thỏa mãn ràng buộc)
  • techniques techniques of constraint satisfaction
    (Các kỹ thuật thỏa mãn ràng buộc)

Idioms

  • Constraint Satisfaction Problem (CSP)

    Bài toán Thỏa mãn Ràng buộc

    "Sudoku is a classic example of a Constraint Satisfaction Problem."

    (Sudoku là một ví dụ kinh điển về Bài toán Thỏa mãn Ràng buộc.)

  • Maximum Constraint Satisfaction

    Thỏa mãn Ràng buộc Tối đa

    "When a perfect solution is impossible, we aim for Maximum Constraint Satisfaction."

    (Khi không thể có giải pháp hoàn hảo, chúng ta hướng tới sự Thỏa mãn Ràng buộc Tối đa.)

  • Constraint Satisfaction Programming

    Lập trình Thỏa mãn Ràng buộc

    "CSP is used extensively in scheduling via Constraint Satisfaction Programming."

    (CSP được sử dụng rộng rãi trong việc lập lịch trình thông qua Lập trình Thỏa mãn Ràng buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constraint satisfaction

Noun
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm một giải pháp cho một tập hợp các ràng buộc, trong đó các ràng buộc là các điều kiện phải được thỏa mãn.

"Constraint satisfaction is a core technique in AI planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we apply constraint satisfaction techniques, we will likely find a more efficient solution to the scheduling problem.
Nếu chúng ta áp dụng các kỹ thuật thỏa mãn ràng buộc, chúng ta có thể tìm thấy một giải pháp hiệu quả hơn cho vấn đề lập lịch.
Phủ định
If the initial constraints are too rigid, we won't achieve constraint satisfaction and the system might fail.
Nếu các ràng buộc ban đầu quá cứng nhắc, chúng ta sẽ không đạt được sự thỏa mãn ràng buộc và hệ thống có thể thất bại.
Nghi vấn
Will we achieve constraint satisfaction if we increase the computational resources?
Liệu chúng ta có đạt được sự thỏa mãn ràng buộc nếu chúng ta tăng tài nguyên tính toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constraint satisfaction".

Trí tuệ nhân tạo và trò chơi

Khái niệm Thỏa mãn Ràng buộc là cốt lõi trong việc lập trình cho AI giải quyết các vấn đề logic và trò chơi. Hầu hết các trò chơi giải đố như Sudoku, xếp hình, hoặc các bài toán lập lịch phức tạp (như xếp lịch bay hoặc lịch học) đều được máy tính giải quyết thông qua các thuật toán CSP. Nó mô phỏng cách bộ não con người xử lý các hạn chế khi đưa ra quyết định.

Quản lý và Tối ưu hóa cuộc sống

Trong cuộc sống thực, chúng ta cũng thường xuyên đối mặt với các vấn đề Thỏa mãn Ràng buộc, dù không gọi tên khoa học. Ví dụ, khi bạn sắp xếp lịch trình cá nhân (ràng buộc: thời gian, địa điểm, sức khỏe) để tối đa hóa hiệu suất làm việc (thỏa mãn). Kỹ năng tư duy logic này rất quan trọng trong quản lý dự án và ra quyết định kinh doanh.