backtracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general algorithmic technique for finding all (or some) solutions to some computational problems, that incrementally builds candidates to the solutions, and abandons a candidate ("backtracks") as soon as it determines that the candidate cannot possibly be completed to a valid solution.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Backtracking is often used in solving constraint satisfaction problems."
"Backtracking thường được sử dụng để giải quyết các bài toán thỏa mãn ràng buộc."
-
"The algorithm uses backtracking to find all possible solutions."
"Thuật toán sử dụng backtracking để tìm tất cả các giải pháp khả thi."
-
"The company backtracked on its decision to close the factory."
"Công ty đã rút lại quyết định đóng cửa nhà máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Backtracking là một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thử tất cả các khả năng có thể. Khi một khả năng không dẫn đến giải pháp, chương trình sẽ quay lại (backtrack) và thử một khả năng khác. Thường được sử dụng trong các bài toán tìm kiếm, giải đố, hoặc tối ưu hóa.
Nghĩa đen của việc đi ngược lại. Cũng có thể mang nghĩa bóng là rút lại một quyết định hoặc lời nói.
Prepositions
Backtracking *in* a search algorithm refers to the implementation within that algorithm. Backtracking *for* solutions means the application of backtracking to find solutions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start backtracking immediately (bắt đầu rút lại/thay đổi ngay lập tức)
-
avoid avoid the political backtracking (tránh việc rút lại quan điểm chính trị)
-
involve involve constant backtracking (liên quan đến việc thay đổi (quyết định) liên tục)
-
complete a complete backtracking of the policy (sự rút lại hoàn toàn chính sách)
-
unnecessary unnecessary backtracking during the negotiation (việc đổi ý không cần thiết trong quá trình đàm phán)
-
embarrassing an embarrassing backtracking (một sự rút lại (lời nói) đáng xấu hổ)
-
policy policy backtracking (việc thay đổi hoặc rút lại chính sách)
-
algorithm a backtracking algorithm (thuật toán quay lui (trong lập trình))
Idioms
-
No room for backtracking
Không có chỗ để thay đổi, không thể rút lại (quyết định/lời nói); đã định rồi
"Once the contract is signed, there is no room for backtracking."
(Một khi hợp đồng đã được ký kết, không còn chỗ để thay đổi nữa.)
-
Systematic backtracking
Sự quay lui có hệ thống (thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc điều tra)
"The police used systematic backtracking to trace the hacker’s origin."
(Cảnh sát đã sử dụng phương pháp lần dấu vết có hệ thống để truy tìm nguồn gốc của tin tặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backtracking
NounMột kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.
"Backtracking is often used in solving constraint satisfaction problems."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The error was backtracked to its origin. |
Lỗi đã được truy vết trở lại nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | The path was not backtracked after the dead end was reached. |
Đường đi không được truy vết lại sau khi đến ngõ cụt. |
| Nghi vấn | Will the solution be backtracked if it leads to a contradiction? |
Giải pháp có được truy vết lại nếu nó dẫn đến một mâu thuẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backtracking".
