(Top Banner Ad)
backtracking
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Toán học

backtracking

UK: /ˌbækˈtrækɪŋ/ • US: /ˌbækˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán quay lui lần theo vết rút lại quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general algorithmic technique for finding all (or some) solutions to some computational problems, that incrementally builds candidates to the solutions, and abandons a candidate ("backtracks") as soon as it determines that the candidate cannot possibly be completed to a valid solution.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Backtracking is often used in solving constraint satisfaction problems."

    "Backtracking thường được sử dụng để giải quyết các bài toán thỏa mãn ràng buộc."

  • "The algorithm uses backtracking to find all possible solutions."

    "Thuật toán sử dụng backtracking để tìm tất cả các giải pháp khả thi."

  • "The company backtracked on its decision to close the factory."

    "Công ty đã rút lại quyết định đóng cửa nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backtrack Quay ngược lại, rút lui, đổi ý, rút lại lời nói
Noun backtrack Hành động quay lại hoặc rút lui (ít dùng hơn 'backtracking')
Noun (Agent) backtracker Người thường xuyên đổi ý hoặc rút lại cam kết
Noun track Dấu vết, đường mòn, quỹ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

depth-first search (Tìm kiếm theo chiều sâu)constraint satisfaction (Thỏa mãn ràng buộc)

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Middle English
trak (path/course)
English (19th C.)
backtrack (Verb, meaning to retrace a path)
Modern English
backtracking (Gerund/Participle, extended to reversing decisions)

Từ Đường Mòn Đến Quyết Định

Từ 'backtracking' là một động từ ghép đơn giản, kết hợp 'back' (trở lại) và 'track' (dấu vết, đường đi). Ý nghĩa ban đầu của nó xuất phát từ việc theo dấu vết ngược lại, ví dụ như thợ săn quay lại dấu chân của mình để tìm lối ra khỏi rừng. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng, áp dụng phổ biến trong các cuộc tranh luận, chính trị, và kinh doanh để chỉ hành động rút lại lời nói, thay đổi quan điểm, hoặc hủy bỏ một quyết định đã công bố trước đó.

Usage Note

Backtracking là một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thử tất cả các khả năng có thể. Khi một khả năng không dẫn đến giải pháp, chương trình sẽ quay lại (backtrack) và thử một khả năng khác. Thường được sử dụng trong các bài toán tìm kiếm, giải đố, hoặc tối ưu hóa.
Nghĩa đen của việc đi ngược lại. Cũng có thể mang nghĩa bóng là rút lại một quyết định hoặc lời nói.

Prepositions

in for

Backtracking *in* a search algorithm refers to the implementation within that algorithm. Backtracking *for* solutions means the application of backtracking to find solutions.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backtracking
  • start start backtracking immediately
    (bắt đầu rút lại/thay đổi ngay lập tức)
  • avoid avoid the political backtracking
    (tránh việc rút lại quan điểm chính trị)
  • involve involve constant backtracking
    (liên quan đến việc thay đổi (quyết định) liên tục)
Adjective + backtracking
  • complete a complete backtracking of the policy
    (sự rút lại hoàn toàn chính sách)
  • unnecessary unnecessary backtracking during the negotiation
    (việc đổi ý không cần thiết trong quá trình đàm phán)
  • embarrassing an embarrassing backtracking
    (một sự rút lại (lời nói) đáng xấu hổ)
Noun + backtracking
  • policy policy backtracking
    (việc thay đổi hoặc rút lại chính sách)
  • algorithm a backtracking algorithm
    (thuật toán quay lui (trong lập trình))

Idioms

  • No room for backtracking

    Không có chỗ để thay đổi, không thể rút lại (quyết định/lời nói); đã định rồi

    "Once the contract is signed, there is no room for backtracking."

    (Một khi hợp đồng đã được ký kết, không còn chỗ để thay đổi nữa.)

  • Systematic backtracking

    Sự quay lui có hệ thống (thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc điều tra)

    "The police used systematic backtracking to trace the hacker’s origin."

    (Cảnh sát đã sử dụng phương pháp lần dấu vết có hệ thống để truy tìm nguồn gốc của tin tặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backtracking

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.

"Backtracking is often used in solving constraint satisfaction problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The error was backtracked to its origin.
Lỗi đã được truy vết trở lại nguồn gốc của nó.
Phủ định
The path was not backtracked after the dead end was reached.
Đường đi không được truy vết lại sau khi đến ngõ cụt.
Nghi vấn
Will the solution be backtracked if it leads to a contradiction?
Giải pháp có được truy vết lại nếu nó dẫn đến một mâu thuẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backtracking".

Vai trò trong Khoa học Máy tính

Trong lĩnh vực Khoa học Máy tính, 'backtracking' (quay lui) là một kỹ thuật thiết kế thuật toán rất quan trọng. Nó được dùng để tìm giải pháp cho các bài toán bằng cách thử nghiệm từng bước một. Nếu một bước đi không mang lại kết quả mong muốn, thuật toán sẽ tự động 'backtrack' (quay lui) để thử một nhánh giải pháp khác, điển hình như trong các bài toán Sudoku hoặc tìm đường đi ngắn nhất.

Ám chỉ Chính trị và Uy tín

Trong văn hóa chính trị phương Tây, hành động 'backtracking' (rút lại cam kết hoặc thay đổi lập trường) thường bị công chúng và truyền thông đánh giá tiêu cực. Nó thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu quyết đoán, yếu kém, hoặc mất uy tín. Do đó, các chính trị gia và nhà lãnh đạo kinh doanh luôn cố gắng hết sức để tránh bị buộc tội 'backtracking' một cách công khai.