(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ backtracking
C1

backtracking

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán quay lui lần theo vết rút lại quyết định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Backtracking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.

Definition (English Meaning)

A general algorithmic technique for finding all (or some) solutions to some computational problems, that incrementally builds candidates to the solutions, and abandons a candidate ("backtracks") as soon as it determines that the candidate cannot possibly be completed to a valid solution.

Ví dụ Thực tế với 'Backtracking'

  • "Backtracking is often used in solving constraint satisfaction problems."

    "Backtracking thường được sử dụng để giải quyết các bài toán thỏa mãn ràng buộc."

  • "The algorithm uses backtracking to find all possible solutions."

    "Thuật toán sử dụng backtracking để tìm tất cả các giải pháp khả thi."

  • "The company backtracked on its decision to close the factory."

    "Công ty đã rút lại quyết định đóng cửa nhà máy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Backtracking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: backtracking
  • Verb: backtrack
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

advance(tiến lên)

Từ liên quan (Related Words)

depth-first search(Tìm kiếm theo chiều sâu)
constraint satisfaction(Thỏa mãn ràng buộc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học máy tính Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Backtracking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Backtracking là một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thử tất cả các khả năng có thể. Khi một khả năng không dẫn đến giải pháp, chương trình sẽ quay lại (backtrack) và thử một khả năng khác. Thường được sử dụng trong các bài toán tìm kiếm, giải đố, hoặc tối ưu hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

Backtracking *in* a search algorithm refers to the implementation within that algorithm. Backtracking *for* solutions means the application of backtracking to find solutions.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Backtracking'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The error was backtracked to its origin.
Lỗi đã được truy vết trở lại nguồn gốc của nó.
Phủ định
The path was not backtracked after the dead end was reached.
Đường đi không được truy vết lại sau khi đến ngõ cụt.
Nghi vấn
Will the solution be backtracked if it leads to a contradiction?
Giải pháp có được truy vết lại nếu nó dẫn đến một mâu thuẫn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)