(Top Banner Ad)
heuristics
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Tâm lý học, Quyết định học

heuristics

UK: /hjuˈrɪstɪks/ • US: /hjuˈrɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp heuristic giải pháp heuristic quy tắc kinh nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any approach to problem solving or self-discovery that employs a practical method, not guaranteed to be optimal, perfect, or rational, but instead sufficient for reaching an immediate goal.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ phương pháp tiếp cận nào để giải quyết vấn đề hoặc tự khám phá, sử dụng một phương pháp thực tế, không đảm bảo tối ưu, hoàn hảo hoặc hợp lý, mà thay vào đó, đủ để đạt được một mục tiêu trước mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expert system uses heuristics to narrow the search space."

    "Hệ thống chuyên gia sử dụng các phương pháp heuristics để thu hẹp không gian tìm kiếm."

  • "Availability heuristics can lead to biased decision-making."

    "Heuristics sẵn có có thể dẫn đến việc ra quyết định thiên vị."

  • "The software uses a heuristic approach to identify potential security threats."

    "Phần mềm sử dụng một phương pháp heuristic để xác định các mối đe dọa bảo mật tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heuristic Liên quan đến việc tìm kiếm hoặc khám phá; mang tính thực nghiệm; giải quyết vấn đề bằng phương pháp thử và sai.
Noun (singular) heuristic Một phương pháp tìm kiếm hoặc khám phá thực nghiệm; một nguyên tắc hoặc quy tắc phỏng đoán.
Adverb heuristically Một cách thực nghiệm, bằng phương pháp phỏng đoán hoặc thử và sai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Tâm lý học, Quyết định học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εὑρίσκω (heuriskō) - to find, discover
Ancient Greek
εὑριστικός (heuristikos) - serving to find or discover
Latin
heuristicus
English
heuristics

Tiếng reo mừng 'Eureka!'

Từ 'heuristics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'heuriskō' có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'khám phá'. Nó gợi nhớ đến câu chuyện về nhà bác học Archimedes, người đã reo lên 'Eureka!' ('Tôi tìm thấy rồi!') khi ông khám phá ra nguyên lý về lực đẩy trong bồn tắm. 'Heuristics' chính là nghệ thuật hoặc khoa học của việc tìm kiếm, khám phá bằng cách sử dụng các phương pháp thực tế và không hoàn hảo, thường dựa trên kinh nghiệm thay vì lý thuyết hoàn chỉnh.

Usage Note

Heuristics là các quy tắc ngón tay cái, phán đoán có học thức, hoặc trực giác giúp đơn giản hóa việc giải quyết vấn đề. Chúng thường được sử dụng khi không có thuật toán đã biết, hoặc khi việc tìm kiếm một giải pháp tối ưu là không thực tế. Sự khác biệt chính với thuật toán là heuristics không đảm bảo một giải pháp đúng, mà chỉ là một giải pháp 'đủ tốt'.

Prepositions

in for

'heuristics in' chỉ phương pháp heuristics được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'heuristics in software development'. 'heuristics for' chỉ phương pháp heuristics được sử dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'heuristics for pathfinding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heuristics
  • cognitive cognitive heuristics
    (các phương pháp phỏng đoán nhận thức (lối tắt tư duy))
  • mental mental heuristics
    (các quy tắc phỏng đoán trong tư duy)
  • practical practical heuristics
    (các phương pháp phỏng đoán thực tế)
  • simple simple heuristics
    (các quy tắc phỏng đoán đơn giản)
Verb + heuristics
  • apply apply heuristics
    (áp dụng các phương pháp phỏng đoán)
  • use use heuristics
    (sử dụng các phương pháp phỏng đoán)
  • employ employ heuristics
    (sử dụng/áp dụng các phương pháp phỏng đoán)
  • develop develop heuristics
    (phát triển các phương pháp phỏng đoán)
Heuristics in context
  • for problem-solving heuristics for problem-solving
    (các phương pháp phỏng đoán để giải quyết vấn đề)
  • in decision-making heuristics in decision-making
    (các phương pháp phỏng đoán trong ra quyết định)
  • rule-of-thumb rule-of-thumb heuristics
    (các phương pháp phỏng đoán theo kinh nghiệm/nguyên tắc kinh nghiệm)

Idioms

  • rule-of-thumb heuristics

    các phương pháp phỏng đoán theo kinh nghiệm; các quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết khoa học.

    "Many engineers rely on rule-of-thumb heuristics for quick estimations in the field."

    (Nhiều kỹ sư dựa vào các phương pháp phỏng đoán theo kinh nghiệm để ước tính nhanh chóng tại hiện trường.)

  • cognitive heuristics

    các phương pháp phỏng đoán nhận thức; những lối tắt tinh thần mà con người sử dụng để đưa ra phán đoán và quyết định nhanh chóng.

    "We often use cognitive heuristics to make rapid decisions, sometimes leading to biases."

    (Chúng ta thường sử dụng các phương pháp phỏng đoán nhận thức để đưa ra quyết định nhanh chóng, đôi khi dẫn đến những sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heuristics

Noun
Lật mặt

Bất kỳ phương pháp tiếp cận nào để giải quyết vấn đề hoặc tự khám phá, sử dụng một phương pháp thực tế, không đảm bảo tối ưu, hoàn hảo hoặc hợp lý, mà thay vào đó, đủ để đạt được một mục tiêu trước mắt.

"The expert system uses heuristics to narrow the search space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who often uses heuristics to solve problems quickly, made a successful decision.
Người quản lý, người thường sử dụng các phương pháp heuristics để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, đã đưa ra một quyết định thành công.
Phủ định
The team didn't use heuristics, which often lead to quick solutions, and spent too much time on analysis.
Nhóm đã không sử dụng các phương pháp heuristics, thứ thường dẫn đến các giải pháp nhanh chóng, và đã dành quá nhiều thời gian cho việc phân tích.
Nghi vấn
Are heuristics, which provide quick problem-solving strategies, always reliable?
Liệu các phương pháp heuristics, thứ cung cấp các chiến lược giải quyết vấn đề nhanh chóng, luôn đáng tin cậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's use of heuristics drastically improved their decision-making speed.
Ồ, việc công ty sử dụng các phương pháp heuristics đã cải thiện đáng kể tốc độ ra quyết định của họ.
Phủ định
Alas, even with heuristic approaches, they didn't manage to find a perfect solution.
Than ôi, ngay cả với các phương pháp tiếp cận heuristic, họ vẫn không thể tìm ra giải pháp hoàn hảo.
Nghi vấn
Hey, are heuristics always reliable in complex situations?
Này, các phương pháp heuristics có luôn đáng tin cậy trong các tình huống phức tạp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmers are going to use heuristics to solve this complex problem.
Các lập trình viên sẽ sử dụng các phương pháp heuristic để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Phủ định
The project manager is not going to rely on heuristic approaches; he prefers a detailed plan.
Người quản lý dự án sẽ không dựa vào các phương pháp tiếp cận heuristic; anh ấy thích một kế hoạch chi tiết hơn.
Nghi vấn
Are they going to apply a heuristic model for predicting customer behavior?
Họ có định áp dụng một mô hình heuristic để dự đoán hành vi của khách hàng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been developing heuristic algorithms to solve complex problems.
Nhóm nghiên cứu đã và đang phát triển các thuật toán heuristic để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Phủ định
She hasn't been using heuristics in her decision-making process recently.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng các phương pháp heuristic trong quá trình ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Has the company been relying on heuristic data to improve its marketing strategy?
Công ty có đang dựa vào dữ liệu heuristic để cải thiện chiến lược marketing của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heuristics".

Trong Kinh tế học hành vi và Tâm lý học

Trong lĩnh vực kinh tế học hành vi và tâm lý học, 'heuristics' đóng vai trò quan trọng để giải thích cách con người đưa ra quyết định nhanh chóng trong cuộc sống hàng ngày. Các nhà nghiên cứu như Daniel Kahneman và Amos Tversky đã chỉ ra rằng, mặc dù các phương pháp phỏng đoán giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng tinh thần, chúng đôi khi cũng dẫn đến các 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases), khiến chúng ta mắc lỗi trong phán đoán và suy luận.

Trong Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo

Trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, 'heuristics' là các quy tắc hoặc thuật toán được sử dụng để tìm ra giải pháp tốt (mặc dù có thể không tối ưu hoàn toàn) cho một vấn đề phức tạp trong một khoảng thời gian hợp lý. Ví dụ, trong các trò chơi cờ vua hoặc lập kế hoạch hậu cần, máy tính sử dụng các phương pháp phỏng đoán để đánh giá các nước đi hoặc tuyến đường tiềm năng mà không cần phân tích tất cả các khả năng, giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.