(Top Banner Ad)
constructive force
C1
noun C1 General

constructive force

UK: /kənˈstrʌktɪv fɔːs/ • US: /kənˈstrʌktɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

động lực xây dựng lực lượng kiến tạo yếu tố tích cực ảnh hưởng tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power or influence that promotes building, improvement, or development.

Vietnamese Meaning

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng thúc đẩy việc xây dựng, cải thiện hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education can be a powerful constructive force in society."

    "Giáo dục có thể là một động lực xây dựng mạnh mẽ trong xã hội."

  • "Her optimism was a constructive force during the difficult project."

    "Sự lạc quan của cô ấy là một động lực xây dựng trong suốt dự án khó khăn."

  • "Community involvement acts as a constructive force for positive change."

    "Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò là một động lực xây dựng cho sự thay đổi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu
Adjective constructive có tính xây dựng
Adverb constructively một cách có tính xây dựng
Verb reconstruct tái xây dựng, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere + fortis
Old French
constructif + force
English
constructive force

Sức Mạnh Của Việc 'Xây Dựng Cùng Nhau'

Từ 'constructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'vun đắp cùng nhau' ('con-' là 'cùng nhau', 'struere' là 'xây'). Từ 'force' đến từ 'fortis', nghĩa là 'mạnh mẽ'. Vì vậy, 'constructive force' mang ý nghĩa cốt lõi là 'sức mạnh để cùng nhau xây dựng', một hình ảnh rất tích cực về việc sử dụng năng lượng để tạo ra điều tốt đẹp.

Từ Viên Gạch Đến Tòa Nhà

Hãy tưởng tượng sức mạnh ('force') không phải để phá hủy, mà để xây dựng một thứ gì đó, như một người thợ xây dùng sức lực để đặt từng viên gạch. Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng ảnh hưởng hoặc năng lượng để tạo ra kết quả tích cực, cải thiện tình hình, hoặc giải quyết vấn đề một cách sáng tạo thay vì gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những yếu tố tích cực đóng góp vào sự tiến bộ, sự phát triển của một hệ thống, một cộng đồng hoặc một cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất tạo dựng, chứ không phải phá hủy hay cản trở. Khác với 'destructive force' (sức mạnh phá hoại), 'constructive force' mang ý nghĩa tích cực, hướng tới việc tạo ra những giá trị mới hoặc cải thiện những giá trị hiện có.

Prepositions

in for towards

‘In’ được dùng để chỉ vai trò của constructive force trong một lĩnh vực cụ thể. ‘For’ ám chỉ lợi ích hoặc mục đích mà constructive force hướng tới. ‘Towards’ thể hiện sự đóng góp của constructive force trong việc đạt được một mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constructive force
  • be a constructive force
    (là một lực lượng xây dựng)
  • act as a constructive force
    (đóng vai trò như một lực lượng xây dựng)
  • harness a constructive force
    (khai thác/tận dụng một lực lượng xây dựng)
  • unleash a constructive force
    (giải phóng một lực lượng xây dựng)
Adjective + constructive force
  • a powerful constructive force
    (một lực lượng xây dựng mạnh mẽ)
  • a positive constructive force
    (một lực lượng xây dựng tích cực)
  • a major constructive force
    (một lực lượng xây dựng chủ chốt)
  • a real constructive force
    (một lực lượng xây dựng thực sự)

Idioms

  • a constructive force for change

    Một động lực mang tính xây dựng cho sự thay đổi.

    "The new manager proved to be a constructive force for change in the company culture."

    (Người quản lý mới đã chứng tỏ là một động lực mang tính xây dựng cho sự thay đổi trong văn hóa công ty.)

  • harness the constructive force of (something)

    Khai thác hoặc tận dụng sức mạnh xây dựng của (một thứ gì đó, ví dụ: công nghệ, sự đa dạng).

    "Our goal is to harness the constructive force of teamwork to solve complex problems."

    (Mục tiêu của chúng tôi là khai thác sức mạnh xây dựng của tinh thần đồng đội để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive force

noun
Lật mặt

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng thúc đẩy việc xây dựng, cải thiện hoặc phát triển.

"Education can be a powerful constructive force in society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Constructive forces shape society: innovation, collaboration, and progress.
Các lực lượng xây dựng định hình xã hội: đổi mới, hợp tác và tiến bộ.
Phủ định
Not all actions are constructive: some, like vandalism, are destructive forces.
Không phải tất cả các hành động đều mang tính xây dựng: một số hành động, như phá hoại, là những lực lượng phá hoại.
Nghi vấn
Are these policies truly constructive: do they build a better future, or simply maintain the status quo?
Những chính sách này có thực sự mang tính xây dựng không: chúng có xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn hay chỉ duy trì hiện trạng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is a constructive force in the community.
Tổ chức đó là một lực lượng xây dựng trong cộng đồng.
Phủ định
The criticism was not constructively aimed at improving the project.
Lời chỉ trích không nhằm mục đích xây dựng để cải thiện dự án.
Nghi vấn
Is education a constructive force for positive change?
Giáo dục có phải là một lực lượng xây dựng để thay đổi tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive force".

Đàm phán 'Win-Win' trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, ý tưởng trở thành một 'lực lượng xây dựng' là trọng tâm của đàm phán 'đôi bên cùng có lợi' (win-win). Thay vì xem đối tác là đối thủ cần bị đánh bại (lực lượng phá hoại), các bên cố gắng cùng nhau tạo ra một giải pháp mà mọi người đều được hưởng lợi. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự hợp tác và lợi ích chung.

Phê bình mang tính Xây dựng (Constructive Criticism)

Trong môi trường làm việc và học tập ở phương Tây, 'phê bình xây dựng' được đánh giá rất cao. Đó là việc đưa ra phản hồi tiêu cực một cách hữu ích, tập trung vào hành động hoặc công việc chứ không phải cá nhân, và đề xuất cách cải thiện. Nó được xem là một 'lực lượng xây dựng' giúp cá nhân phát triển thay vì chỉ trích để làm nản lòng.