(Top Banner Ad)
constructively
C1
Adverb C1 General

constructively

UK: /kənˈstrʌktɪvli/ • US: /kənˈstrʌktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xây dựng có tính xây dựng mang tính xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is helpful and likely to produce good results.

Vietnamese Meaning

Một cách hữu ích và có khả năng tạo ra kết quả tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We tried to deal with the problem constructively."

    "Chúng tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề một cách xây dựng."

  • "The meeting was very constructive."

    "Cuộc họp diễn ra rất xây dựng."

  • "She offered some constructive criticism."

    "Cô ấy đưa ra một vài lời phê bình mang tính xây dựng."

  • "He responded constructively to the suggestions."

    "Anh ấy phản hồi một cách xây dựng đối với những gợi ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun constructor người xây dựng, nhà kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
Latin
constructivus
English
constructive
English
constructively

Nguồn gốc của 'constructively'

Từ 'constructively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', nghĩa là 'xây dựng'. Nó trải qua quá trình phát triển thành 'constructivus', mang nghĩa 'có tính xây dựng'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'constructively', biểu thị hành động một cách xây dựng. Điều này phản ánh ý tưởng về việc tạo ra hoặc cải thiện một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách thức đưa ra lời khuyên, phê bình hoặc giải quyết vấn đề, nhấn mạnh vào mục đích cải thiện hoặc xây dựng hơn là chỉ trích đơn thuần. Khác với 'destructively' (một cách phá hoại), 'constructively' tập trung vào việc tạo ra hoặc cải thiện một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + constructively
  • Act Act constructively
    (Hành động một cách xây dựng)
  • Work Work constructively
    (Làm việc một cách xây dựng)
Verb + constructively
  • Contribute Contribute constructively
    (Đóng góp một cách xây dựng)
  • Participate Participate constructively
    (Tham gia một cách xây dựng)
  • Criticize Criticize constructively
    (Phê bình một cách xây dựng)

Idioms

  • Offer constructive criticism

    Đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng

    "She offered constructive criticism on my essay, which helped me improve it."

    (Cô ấy đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng về bài luận của tôi, điều này đã giúp tôi cải thiện nó.)

  • Deal constructively with

    Giải quyết một cách xây dựng

    "We need to find ways to deal constructively with conflict in the workplace."

    (Chúng ta cần tìm cách để giải quyết xung đột một cách xây dựng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructively

Adverb
Lật mặt

Một cách hữu ích và có khả năng tạo ra kết quả tốt.

"We tried to deal with the problem constructively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had constructively criticized his work before he submitted the final version.
Cô ấy đã phê bình mang tính xây dựng công việc của anh ấy trước khi anh ấy nộp bản cuối cùng.
Phủ định
They hadn't constructively engaged in the discussion, focusing only on the negative aspects.
Họ đã không tham gia một cách xây dựng vào cuộc thảo luận, chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực.
Nghi vấn
Had he constructively addressed the problem before the situation worsened?
Liệu anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xây dựng trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been constructively criticizing the design, offering alternative solutions.
Cô ấy đã liên tục phê bình mang tính xây dựng về thiết kế, đưa ra các giải pháp thay thế.
Phủ định
They hadn't been constructively engaging with the opposing arguments before rejecting them.
Họ đã không tham gia một cách xây dựng vào các lập luận đối lập trước khi bác bỏ chúng.
Nghi vấn
Had he been constructively contributing to the team's discussions before he left the project?
Liệu anh ấy đã đóng góp một cách xây dựng vào các cuộc thảo luận của nhóm trước khi anh ấy rời dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructively".

Văn hóa Phản hồi Xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc đưa ra và tiếp nhận phản hồi một cách xây dựng rất được coi trọng. Điều này giúp mọi người cải thiện và phát triển bản thân.