destructively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes great damage or harm.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved destructively towards his colleagues, undermining their confidence."
"Anh ta cư xử một cách phá hoại đối với các đồng nghiệp của mình, làm suy yếu sự tự tin của họ."
-
"The fire spread destructively through the forest."
"Ngọn lửa lan rộng một cách tàn phá khắp khu rừng."
-
"His jealousy affected his relationships destructively."
"Sự ghen tuông của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | phá hủy, tiêu diệt |
| Noun | destruction | sự phá hủy, sự tiêu diệt |
| Adjective | destructive | có tính phá hoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'destructively' diễn tả hành động gây ra sự phá hoại, hủy hoại một cách chủ động hoặc vô tình. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, sự kiện hoặc quá trình có tác động tiêu cực và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Sự khác biệt giữa 'destructively' và các trạng từ khác như 'harmfully' hay 'negatively' nằm ở mức độ nghiêm trọng của tác động; 'destructively' ám chỉ sự phá hủy lớn hơn.
Prepositions
'of' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng bị phá hủy (ví dụ: destructively critical of). 'to' có thể được sử dụng để chỉ ra hướng của sự phá hủy (ví dụ: acting destructively to one's career).
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act destructively (hành động một cách phá hoại)
-
behave behave destructively (cư xử một cách phá hoại)
-
react react destructively (phản ứng một cách phá hoại)
-
used used destructively (được sử dụng một cách phá hoại)
-
exploited exploited destructively (bị khai thác một cách phá hoại)
Idioms
-
Destructively critical
Chỉ trích một cách cay nghiệt, gây tổn thương
"His destructively critical remarks undermined her confidence."
(Những lời chỉ trích cay nghiệt của anh ta đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)
-
Destructively competitive
Cạnh tranh một cách phá hoại, sẵn sàng làm mọi thứ để thắng bất kể hậu quả
"The company's destructively competitive culture led to unethical practices."
(Văn hóa cạnh tranh một cách phá hoại của công ty đã dẫn đến những hành vi phi đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destructively
Trạng từMột cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn.
"He behaved destructively towards his colleagues, undermining their confidence."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Destroying property destructively is a sign of deeper issues. |
Phá hoại tài sản một cách phá hoại là một dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn. |
| Phủ định | He avoids behaving destructively when surrounded by his peers. |
Anh ấy tránh cư xử một cách phá hoại khi ở giữa những người đồng trang lứa. |
| Nghi vấn | Is dealing with stress destructively a common problem among teenagers? |
Giải quyết căng thẳng một cách tiêu cực có phải là một vấn đề phổ biến ở thanh thiếu niên không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He behaved destructively during the meeting. |
Anh ta đã cư xử một cách phá hoại trong cuộc họp. |
| Phủ định | Only destructively did he approach the problem, leading to further complications. |
Chỉ bằng cách tiếp cận một cách phá hoại, anh ấy mới giải quyết vấn đề, dẫn đến những phức tạp hơn. |
| Nghi vấn | Were they to destroy the evidence, what would happen? |
Nếu họ phá hủy bằng chứng, điều gì sẽ xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructively".
