(Top Banner Ad)
destructively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

destructively

UK: /dɪˈstrʌktɪvli/ • US: /dɪˈstrʌktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phá hoại một cách tàn phá một cách tiêu cực gây tổn hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes great damage or harm.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved destructively towards his colleagues, undermining their confidence."

    "Anh ta cư xử một cách phá hoại đối với các đồng nghiệp của mình, làm suy yếu sự tự tin của họ."

  • "The fire spread destructively through the forest."

    "Ngọn lửa lan rộng một cách tàn phá khắp khu rừng."

  • "His jealousy affected his relationships destructively."

    "Sự ghen tuông của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự tiêu diệt
Adjective destructive có tính phá hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destructus
English
destructively

Nguồn Gốc của 'Destructively'

Từ 'destructively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destructus', nghĩa là 'phá hủy'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'destructive' (có tính phá hoại), để tạo thành một trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện theo kiểu phá hoại. Hãy tưởng tượng một cơn bão lớn—nó tàn phá mọi thứ một cách 'destructively', có nghĩa là với sức mạnh hủy diệt lớn.

Usage Note

Từ 'destructively' diễn tả hành động gây ra sự phá hoại, hủy hoại một cách chủ động hoặc vô tình. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, sự kiện hoặc quá trình có tác động tiêu cực và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Sự khác biệt giữa 'destructively' và các trạng từ khác như 'harmfully' hay 'negatively' nằm ở mức độ nghiêm trọng của tác động; 'destructively' ám chỉ sự phá hủy lớn hơn.

Prepositions

of to

'of' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng bị phá hủy (ví dụ: destructively critical of). 'to' có thể được sử dụng để chỉ ra hướng của sự phá hủy (ví dụ: acting destructively to one's career).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + destructively
  • act act destructively
    (hành động một cách phá hoại)
  • behave behave destructively
    (cư xử một cách phá hoại)
  • react react destructively
    (phản ứng một cách phá hoại)
Adverb + destructively
  • used used destructively
    (được sử dụng một cách phá hoại)
  • exploited exploited destructively
    (bị khai thác một cách phá hoại)

Idioms

  • Destructively critical

    Chỉ trích một cách cay nghiệt, gây tổn thương

    "His destructively critical remarks undermined her confidence."

    (Những lời chỉ trích cay nghiệt của anh ta đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.)

  • Destructively competitive

    Cạnh tranh một cách phá hoại, sẵn sàng làm mọi thứ để thắng bất kể hậu quả

    "The company's destructively competitive culture led to unethical practices."

    (Văn hóa cạnh tranh một cách phá hoại của công ty đã dẫn đến những hành vi phi đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn.

"He behaved destructively towards his colleagues, undermining their confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Destroying property destructively is a sign of deeper issues.
Phá hoại tài sản một cách phá hoại là một dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn.
Phủ định
He avoids behaving destructively when surrounded by his peers.
Anh ấy tránh cư xử một cách phá hoại khi ở giữa những người đồng trang lứa.
Nghi vấn
Is dealing with stress destructively a common problem among teenagers?
Giải quyết căng thẳng một cách tiêu cực có phải là một vấn đề phổ biến ở thanh thiếu niên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved destructively during the meeting.
Anh ta đã cư xử một cách phá hoại trong cuộc họp.
Phủ định
Only destructively did he approach the problem, leading to further complications.
Chỉ bằng cách tiếp cận một cách phá hoại, anh ấy mới giải quyết vấn đề, dẫn đến những phức tạp hơn.
Nghi vấn
Were they to destroy the evidence, what would happen?
Nếu họ phá hủy bằng chứng, điều gì sẽ xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructively".

Phá Hoại và Tâm Lý

Trong tâm lý học, hành vi phá hoại thường được xem là một cách để thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc cảm giác bất lực. Nó có thể là một cơ chế đối phó không lành mạnh để giải tỏa căng thẳng.