proliferation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid increase in numbers.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proliferation of nuclear weapons is a global concern."
"Sự gia tăng vũ khí hạt nhân là một mối quan tâm toàn cầu."
-
"The proliferation of online news sources has made it difficult to determine what is true and what is false."
"Sự gia tăng các nguồn tin tức trực tuyến đã khiến việc xác định điều gì là thật và điều gì là sai trở nên khó khăn."
-
"We need to control the proliferation of weapons."
"Chúng ta cần kiểm soát sự gia tăng vũ khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proliferate | sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng |
| Adjective | prolific | mắn đẻ, sai quả (sinh vật); năng suất cao, phong phú (người, tác phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proliferation' thường mang ý nghĩa về sự gia tăng nhanh chóng và thường không kiểm soát được. Nó có thể ám chỉ sự lan rộng của một hiện tượng, một loại vũ khí, hoặc thậm chí là một loại tế bào. Khác với 'increase' chỉ đơn thuần là sự tăng, 'proliferation' nhấn mạnh tốc độ và quy mô lớn của sự tăng trưởng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng đang tăng nhanh về số lượng. Ví dụ: 'the proliferation of nuclear weapons' (sự gia tăng vũ khí hạt nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid proliferation (sự gia tăng nhanh chóng)
-
widespread widespread proliferation (sự lan rộng)
-
nuclear nuclear proliferation (sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
-
uncontrolled uncontrolled proliferation (sự gia tăng mất kiểm soát)
-
prevent prevent proliferation (ngăn chặn sự gia tăng)
-
curb curb proliferation (kiềm chế sự gia tăng)
-
control control proliferation (kiểm soát sự gia tăng)
-
stop stop proliferation (chấm dứt sự gia tăng)
-
proliferation of the proliferation of small arms (sự phổ biến của vũ khí hạng nhẹ)
-
proliferation of the proliferation of online content (sự bùng nổ của nội dung trực tuyến)
-
proliferation of the proliferation of new technologies (sự gia tăng của các công nghệ mới)
Idioms
-
nuclear proliferation
sự phổ biến vũ khí hạt nhân
"The treaty aims to prevent nuclear proliferation."
(Hiệp ước này nhằm ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)
-
weapons proliferation
sự phổ biến vũ khí
"International efforts are focused on curbing weapons proliferation."
(Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc kiềm chế sự phổ biến vũ khí.)
-
cell proliferation
sự tăng sinh tế bào
"Abnormal cell proliferation can be a sign of cancer."
(Sự tăng sinh tế bào bất thường có thể là dấu hiệu của ung thư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proliferation
NounSự gia tăng nhanh chóng về số lượng.
"The proliferation of nuclear weapons is a global concern."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which saw a proliferation of new businesses, experienced significant economic growth. |
Thành phố, nơi chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp mới, đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | The measures, which were supposed to prevent the proliferation of nuclear weapons, were not effective. |
Các biện pháp, được cho là để ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân, đã không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is this the country where the software proliferate so rapidly? |
Đây có phải là quốc gia nơi phần mềm phát triển nhanh chóng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there were no regulations, the proliferation of nuclear weapons would be a major threat. |
Nếu không có quy định nào, sự gia tăng vũ khí hạt nhân sẽ là một mối đe dọa lớn. |
| Phủ định | If the organization didn't proliferate false information, their reputation wouldn't be damaged. |
Nếu tổ chức không lan truyền thông tin sai lệch, danh tiếng của họ sẽ không bị tổn hại. |
| Nghi vấn | Would the company be more successful if they were more prolific in their marketing efforts? |
Công ty có thành công hơn không nếu họ năng suất hơn trong các nỗ lực tiếp thị của mình? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the proliferation of fake news hadn't been so rapid in the past few years. |
Tôi ước sự lan truyền của tin tức giả không nhanh chóng như vậy trong vài năm qua. |
| Phủ định | If only the company wouldn't proliferate so many product lines next year; it's confusing consumers. |
Giá như năm tới công ty không phát triển quá nhiều dòng sản phẩm; điều đó gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. |
| Nghi vấn | Do you wish our garden were less prolific this year, so we wouldn't have so many vegetables to give away? |
Bạn có ước vườn của chúng ta bớt sai quả hơn năm nay không, để chúng ta không phải cho đi nhiều rau củ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proliferation".
