(Top Banner Ad)
proliferation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Sinh học, Kinh tế, Chính trị,...)

proliferation

UK: /prəˌlɪfəˈreɪʃən/ • US: /prəˌlɪfəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng nhanh chóng sự tăng trưởng nhanh chóng sự lan rộng sự bùng nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid increase in numbers.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proliferation of nuclear weapons is a global concern."

    "Sự gia tăng vũ khí hạt nhân là một mối quan tâm toàn cầu."

  • "The proliferation of online news sources has made it difficult to determine what is true and what is false."

    "Sự gia tăng các nguồn tin tức trực tuyến đã khiến việc xác định điều gì là thật và điều gì là sai trở nên khó khăn."

  • "We need to control the proliferation of weapons."

    "Chúng ta cần kiểm soát sự gia tăng vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proliferate sinh sôi nảy nở, phát triển nhanh chóng
Adjective prolific mắn đẻ, sai quả (sinh vật); năng suất cao, phong phú (người, tác phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Sinh học, Kinh tế, Chính trị,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proles
Latin
ferre
Latin
proliferare
Latin
proliferatio
English
proliferation

Nguồn gốc 'sinh sôi nảy nở'

Từ 'proliferation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'proles' nghĩa là 'con cái, hậu duệ', và 'ferre' nghĩa là 'mang, sản xuất'. Khi ghép lại, 'proliferare' có nghĩa là 'sinh ra con cái, nhân lên'. Vì vậy, 'proliferation' ban đầu ám chỉ sự sinh sản hoặc tăng trưởng nhanh chóng của sinh vật, và sau này mở rộng ra nghĩa 'sự gia tăng nhanh chóng' của bất cứ thứ gì.

Usage Note

Từ 'proliferation' thường mang ý nghĩa về sự gia tăng nhanh chóng và thường không kiểm soát được. Nó có thể ám chỉ sự lan rộng của một hiện tượng, một loại vũ khí, hoặc thậm chí là một loại tế bào. Khác với 'increase' chỉ đơn thuần là sự tăng, 'proliferation' nhấn mạnh tốc độ và quy mô lớn của sự tăng trưởng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng đang tăng nhanh về số lượng. Ví dụ: 'the proliferation of nuclear weapons' (sự gia tăng vũ khí hạt nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proliferation
  • rapid rapid proliferation
    (sự gia tăng nhanh chóng)
  • widespread widespread proliferation
    (sự lan rộng)
  • nuclear nuclear proliferation
    (sự phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • uncontrolled uncontrolled proliferation
    (sự gia tăng mất kiểm soát)
Verb + proliferation
  • prevent prevent proliferation
    (ngăn chặn sự gia tăng)
  • curb curb proliferation
    (kiềm chế sự gia tăng)
  • control control proliferation
    (kiểm soát sự gia tăng)
  • stop stop proliferation
    (chấm dứt sự gia tăng)
Proliferation of + Noun
  • proliferation of the proliferation of small arms
    (sự phổ biến của vũ khí hạng nhẹ)
  • proliferation of the proliferation of online content
    (sự bùng nổ của nội dung trực tuyến)
  • proliferation of the proliferation of new technologies
    (sự gia tăng của các công nghệ mới)

Idioms

  • nuclear proliferation

    sự phổ biến vũ khí hạt nhân

    "The treaty aims to prevent nuclear proliferation."

    (Hiệp ước này nhằm ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân.)

  • weapons proliferation

    sự phổ biến vũ khí

    "International efforts are focused on curbing weapons proliferation."

    (Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc kiềm chế sự phổ biến vũ khí.)

  • cell proliferation

    sự tăng sinh tế bào

    "Abnormal cell proliferation can be a sign of cancer."

    (Sự tăng sinh tế bào bất thường có thể là dấu hiệu của ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proliferation

Noun
Lật mặt

Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng.

"The proliferation of nuclear weapons is a global concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which saw a proliferation of new businesses, experienced significant economic growth.
Thành phố, nơi chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp mới, đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Phủ định
The measures, which were supposed to prevent the proliferation of nuclear weapons, were not effective.
Các biện pháp, được cho là để ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân, đã không hiệu quả.
Nghi vấn
Is this the country where the software proliferate so rapidly?
Đây có phải là quốc gia nơi phần mềm phát triển nhanh chóng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there were no regulations, the proliferation of nuclear weapons would be a major threat.
Nếu không có quy định nào, sự gia tăng vũ khí hạt nhân sẽ là một mối đe dọa lớn.
Phủ định
If the organization didn't proliferate false information, their reputation wouldn't be damaged.
Nếu tổ chức không lan truyền thông tin sai lệch, danh tiếng của họ sẽ không bị tổn hại.
Nghi vấn
Would the company be more successful if they were more prolific in their marketing efforts?
Công ty có thành công hơn không nếu họ năng suất hơn trong các nỗ lực tiếp thị của mình?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the proliferation of fake news hadn't been so rapid in the past few years.
Tôi ước sự lan truyền của tin tức giả không nhanh chóng như vậy trong vài năm qua.
Phủ định
If only the company wouldn't proliferate so many product lines next year; it's confusing consumers.
Giá như năm tới công ty không phát triển quá nhiều dòng sản phẩm; điều đó gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Nghi vấn
Do you wish our garden were less prolific this year, so we wouldn't have so many vegetables to give away?
Bạn có ước vườn của chúng ta bớt sai quả hơn năm nay không, để chúng ta không phải cho đi nhiều rau củ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proliferation".

Ý nghĩa trong khoa học và xã hội

'Proliferation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và xã hội quan trọng. Trong sinh học, nó chỉ sự tăng trưởng và nhân lên của tế bào, rất cần thiết cho sự sống nhưng cũng liên quan đến bệnh ung thư khi mất kiểm soát. Trong chính trị và an ninh quốc tế, 'nuclear proliferation' (phổ biến vũ khí hạt nhân) là một mối lo ngại lớn, ám chỉ việc ngày càng nhiều quốc gia sở hữu hoặc phát triển vũ khí hạt nhân, gây bất ổn toàn cầu.

Sự bùng nổ thông tin và công nghệ

Trong thời đại số, 'proliferation' thường dùng để mô tả sự gia tăng mạnh mẽ của thông tin, tin tức giả mạo (fake news), hoặc sự bùng nổ của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội. Điều này đặt ra cả cơ hội lẫn thách thức lớn cho xã hội về quản lý thông tin và tác động văn hóa.