(Top Banner Ad)
deterrence
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Luật

deterrence

UK: /dɪˈtɜːrəns/ • US: /dɪˈtɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự răn đe sự ngăn chặn khả năng răn đe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of discouraging an action or event through instilling doubt or fear of the consequences.

Vietnamese Meaning

Sự ngăn chặn, sự răn đe; hành động ngăn cản một hành động hoặc sự kiện bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear deterrence is based on the threat of massive retaliation."

    "Sự răn đe hạt nhân dựa trên mối đe dọa trả đũa quy mô lớn."

  • "The aim of sanctions is to provide deterrence against future violations."

    "Mục tiêu của các lệnh trừng phạt là để răn đe chống lại các hành vi vi phạm trong tương lai."

  • "Capital punishment is often cited as a form of deterrence."

    "Hình phạt tử hình thường được trích dẫn như một hình thức răn đe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deter ngăn chặn, răn đe (ai đó làm gì bằng cách khiến họ sợ hãi hoặc không chắc chắn)
Noun deterrent sự ngăn chặn, vật cản trở; yếu tố răn đe
Adjective deterrent có tính răn đe, ngăn chặn
Adjective undeterred không nản lòng, không bị ngăn chặn (tiếp tục làm điều gì đó dù có khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deterrere
English
deter
English
deterrence

Gốc rễ Latin của sự 'ngăn chặn'

Từ 'deterrence' có nguồn gốc từ động từ Latin 'deterrere'. 'De-' có nghĩa là 'khỏi, ra khỏi' và 'terrere' có nghĩa là 'làm cho sợ hãi'. Do đó, ý nghĩa ban đầu là 'làm cho ai đó sợ hãi để họ không làm gì đó' hoặc 'ngăn chặn bằng cách đe dọa'. Điều này vẫn giữ nguyên trong ý nghĩa hiện đại của từ, chỉ một hành động hoặc chính sách nhằm ngăn cản một đối tượng thực hiện hành vi mong muốn.

Usage Note

Deterrence thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị và pháp luật, ám chỉ việc ngăn chặn một hành động thù địch hoặc phạm pháp thông qua đe dọa trừng phạt hoặc gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'prevention' (phòng ngừa) là ngăn chặn sự việc xảy ra ngay từ đầu, 'deterrence' là ngăn chặn bằng cách tạo ra một nguy cơ đủ lớn để khiến đối phương chùn bước.

Prepositions

of against

'Deterrence of' thường đi kèm với hành động hoặc sự kiện cần ngăn chặn (ví dụ: deterrence of crime). 'Deterrence against' cũng chỉ mục đích tương tự, nhấn mạnh vào việc răn đe để chống lại một hành động nào đó (ví dụ: deterrence against aggression).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterrence
  • nuclear nuclear deterrence
    (răn đe hạt nhân)
  • effective effective deterrence
    (khả năng răn đe hiệu quả)
  • strong strong deterrence
    (khả năng răn đe mạnh mẽ)
  • mutual mutual deterrence
    (răn đe lẫn nhau)
  • conventional conventional deterrence
    (răn đe thông thường)
Verb + deterrence
  • provide provide deterrence
    (cung cấp khả năng răn đe)
  • ensure ensure deterrence
    (đảm bảo khả năng răn đe)
  • maintain maintain deterrence
    (duy trì khả năng răn đe)
  • strengthen strengthen deterrence
    (tăng cường khả năng răn đe)
  • achieve achieve deterrence
    (đạt được mục tiêu răn đe)
Deterrence + Noun
  • deterrence deterrence policy
    (chính sách răn đe)
  • deterrence deterrence strategy
    (chiến lược răn đe)
  • deterrence deterrence capability
    (năng lực răn đe)

Idioms

  • nuclear deterrence

    Răn đe hạt nhân (chiến lược sử dụng vũ khí hạt nhân để ngăn chặn các cuộc tấn công của đối phương)

    "During the Cold War, the concept of nuclear deterrence prevented large-scale conflicts."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, khái niệm răn đe hạt nhân đã ngăn chặn các cuộc xung đột quy mô lớn.)

  • policy of deterrence

    Chính sách răn đe (chính sách sử dụng đe dọa hoặc vũ lực để ngăn chặn kẻ thù hoặc hành vi không mong muốn)

    "The government adopted a policy of deterrence to protect its borders."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách răn đe để bảo vệ biên giới của mình.)

  • conventional deterrence

    Răn đe thông thường (sử dụng lực lượng quân sự phi hạt nhân để ngăn chặn xung đột hoặc tấn công)

    "Many countries rely on strong conventional deterrence to maintain peace in their regions."

    (Nhiều quốc gia dựa vào răn đe thông thường mạnh mẽ để duy trì hòa bình trong khu vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterrence

Danh từ
Lật mặt

Sự ngăn chặn, sự răn đe; hành động ngăn cản một hành động hoặc sự kiện bằng cách gây ra sự nghi ngờ hoặc sợ hãi về hậu quả.

"Nuclear deterrence is based on the threat of massive retaliation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country had invested more in its military capabilities, it would deter potential aggressors now.
Nếu quốc gia đã đầu tư nhiều hơn vào khả năng quân sự của mình, thì giờ đây họ đã có thể ngăn chặn những kẻ xâm lược tiềm năng.
Phủ định
If we hadn't maintained a strong deterrence policy, the conflict might have already escalated.
Nếu chúng ta không duy trì một chính sách răn đe mạnh mẽ, thì cuộc xung đột có lẽ đã leo thang rồi.
Nghi vấn
If the sanctions had been implemented sooner, would it deter them from further action?
Nếu các lệnh trừng phạt được thực hiện sớm hơn, liệu nó có ngăn cản họ khỏi những hành động tiếp theo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's military strength provides deterrence against potential aggressors.
Sức mạnh quân sự của đất nước cung cấp sự răn đe chống lại những kẻ xâm lược tiềm năng.
Phủ định
Seldom has such a strong deterrent been necessary to maintain peace in the region.
Hiếm khi một biện pháp răn đe mạnh mẽ như vậy là cần thiết để duy trì hòa bình trong khu vực.
Nghi vấn
Should a stronger deterrent be implemented, would it truly prevent future conflicts?
Nếu một biện pháp răn đe mạnh mẽ hơn được thực hiện, liệu nó có thực sự ngăn chặn các cuộc xung đột trong tương lai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military was deterring the enemy by increasing its presence along the border.
Quân đội đang ngăn chặn kẻ thù bằng cách tăng cường sự hiện diện dọc biên giới.
Phủ định
They were not deterring crime effectively with the old security system.
Họ đã không ngăn chặn tội phạm một cách hiệu quả bằng hệ thống an ninh cũ.
Nghi vấn
Was the threat of sanctions deterring the company from polluting the river?
Liệu mối đe dọa trừng phạt có đang ngăn cản công ty xả thải ra sông không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's military power is as deterrent as its diplomatic efforts.
Sức mạnh quân sự của đất nước có tính răn đe ngang bằng với những nỗ lực ngoại giao của mình.
Phủ định
Nuclear weapons are not less deterrent than conventional forces in some situations.
Vũ khí hạt nhân không kém tính răn đe hơn so với các lực lượng thông thường trong một số tình huống nhất định.
Nghi vấn
Is a strong economy the most deterrent factor against aggression?
Liệu một nền kinh tế vững mạnh có phải là yếu tố răn đe nhất chống lại sự xâm lược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterrence".

Răn đe hạt nhân và Chiến tranh Lạnh

Khái niệm 'răn đe hạt nhân' trở nên nổi bật trong Chiến tranh Lạnh giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Ý tưởng là nếu một bên tấn công hạt nhân, bên kia sẽ phản công bằng hạt nhân, dẫn đến sự 'Phá hủy lẫn nhau được đảm bảo' (Mutual Assured Destruction - MAD). Điều này đã ngăn cản cả hai siêu cường sử dụng vũ khí hạt nhân, tạo ra một sự cân bằng quyền lực đáng sợ.

Răn đe trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật, các hình phạt nặng được thiết lập không chỉ để trừng phạt những người phạm tội mà còn để 'răn đe' những người khác không phạm tội tương tự. Mục tiêu là làm cho chi phí tiềm tàng của việc phạm tội (ví dụ: án tù dài, phạt tiền lớn) trở nên quá cao, khiến mọi người không dám thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.