(Top Banner Ad)
contemplating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

contemplating

UK: /ˈkɒntəmpleɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːntəmpleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang suy ngẫm đang cân nhắc đang trầm tư đang ngẫm nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking deeply and carefully about something.

Vietnamese Meaning

Suy ngẫm, trầm tư, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was contemplating what to wear to the party."

    "Cô ấy đang suy ngẫm xem nên mặc gì đến bữa tiệc."

  • "He is contemplating a career change."

    "Anh ấy đang cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp."

  • "I'm contemplating whether to accept the job offer."

    "Tôi đang suy nghĩ xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contemplate Suy ngẫm, chiêm nghiệm, cân nhắc kỹ lưỡng
Noun contemplation Sự suy ngẫm, sự chiêm nghiệm
Adjective contemplative Có tính suy ngẫm, trầm tư
Adverb contemplatively Một cách suy ngẫm, một cách trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
templum
Latin
contemplari
Old French
contempler
Middle English
contemplaten

Nguồn gốc từ 'Không gian Thiêng'

Từ 'contemplating' (suy ngẫm) bắt nguồn từ động từ Latin 'contemplari'. Gốc từ này là 'templum', có nghĩa là 'khu vực thiêng liêng' hoặc 'đền thờ'. Ban đầu, các nhà tiên tri La Mã sử dụng 'contemplari' để chỉ hành động quan sát bầu trời trong một khu vực đã được đánh dấu (templum) để dự đoán vận mệnh. Vì vậy, từ này hàm ý sự quan sát và xem xét vô cùng tập trung, sâu sắc.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn (V-ing) của động từ "contemplate", diễn tả hành động suy ngẫm đang diễn ra. Thường dùng để chỉ sự suy nghĩ sâu sắc, có chủ đích về một vấn đề, kế hoạch hoặc khả năng nào đó. Khác với 'thinking about' mang tính chung chung hơn, 'contemplating' ngụ ý sự tập trung và xem xét nhiều khía cạnh.

Prepositions

about on over

'Contemplating about' và 'contemplating on' đều mang nghĩa suy ngẫm về điều gì đó, nhưng 'contemplating over' thường được dùng khi suy ngẫm về những vấn đề phức tạp, đòi hỏi thời gian và sự cân nhắc kỹ lưỡng. Tuy nhiên, 'contemplate' thường được dùng trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ, đặc biệt khi nói về việc lên kế hoạch hoặc quyết định một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contemplating
  • deeply deeply contemplating
    (đang suy ngẫm sâu sắc)
  • seriously seriously contemplating
    (đang nghiêm túc cân nhắc)
  • quietly quietly contemplating
    (lặng lẽ chiêm nghiệm)
Contemplating + Object (N/Gerund)
  • retirement contemplating retirement
    (cân nhắc việc nghỉ hưu)
  • moving contemplating moving abroad
    (cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài)
  • options contemplating the options
    (đang xem xét các lựa chọn)
Verb + contemplating (Auxiliary)
  • is He is contemplating his next move.
    (Anh ấy đang cân nhắc bước đi tiếp theo của mình.)
  • was caught She was caught contemplating the painting.
    (Cô ấy bị bắt gặp đang chiêm ngưỡng bức tranh.)

Idioms

  • contemplating one's navel

    Tự suy ngẫm quá mức, tự đắm chìm vào suy nghĩ của bản thân (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích)

    "Stop contemplating your navel and start working on the solution!"

    (Đừng tự suy ngẫm quá mức nữa, hãy bắt tay vào tìm giải pháp đi!)

  • contemplating a radical change

    Cân nhắc một sự thay đổi triệt để/hoàn toàn mới

    "The company is contemplating a radical change in its marketing strategy."

    (Công ty đang cân nhắc một sự thay đổi triệt để trong chiến lược tiếp thị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemplating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Suy ngẫm, trầm tư, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó.

"She was contemplating what to wear to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is contemplating her future career options.
Cô ấy đang cân nhắc các lựa chọn nghề nghiệp tương lai của mình.
Phủ định
He isn't contemplating quitting his job just yet.
Anh ấy vẫn chưa cân nhắc đến việc bỏ việc.
Nghi vấn
Are you contemplating moving to a new city?
Bạn có đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemplating".

Vai trò trong Triết học Phương Tây

'Contemplating' (suy ngẫm) là một khái niệm trung tâm trong triết học cổ điển và tôn giáo phương Tây. Nó không chỉ là suy nghĩ thông thường mà là một hình thức quan sát tinh thần nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc hoặc giác ngộ về sự thật cao hơn, đặc biệt là trong các truyền thống của Plato và Aristotle.

Tư thế 'Trầm tư'

Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc, tư thế 'contemplating' thường được thể hiện bằng một người ngồi hoặc đứng với vẻ mặt trầm tư, tay chống cằm hoặc nhìn xa xăm (ví dụ điển hình là bức tượng 'Người Suy Tư' của Rodin). Tư thế này biểu thị sự tập trung tinh thần tuyệt đối vào một ý tưởng hoặc vấn đề lớn.