(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contemporary fashion
B2

contemporary fashion

Tính từ (contemporary) + Danh từ (fashion)

Nghĩa tiếng Việt

thời trang đương đại thời trang hiện đại xu hướng thời trang hiện hành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contemporary fashion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời trang đương đại, thời trang hiện đại, thời trang của thời điểm hiện tại; các xu hướng thời trang hiện hành.

Definition (English Meaning)

Fashion that is current or in style now; fashion of the present time.

Ví dụ Thực tế với 'Contemporary fashion'

  • "Contemporary fashion is often influenced by social media trends."

    "Thời trang đương đại thường chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội."

  • "The museum is showcasing an exhibit of contemporary fashion designers."

    "Bảo tàng đang trưng bày một triển lãm của các nhà thiết kế thời trang đương đại."

  • "Contemporary fashion is all about expressing yourself through clothing."

    "Thời trang đương đại là tất cả về việc thể hiện bản thân thông qua quần áo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contemporary fashion'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

modern fashion(thời trang hiện đại)
current fashion(thời trang hiện hành)
latest fashion(thời trang mới nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

vintage fashion(thời trang cổ điển)
retro fashion(thời trang hồi cổ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Contemporary fashion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Contemporary" nhấn mạnh tính chất hiện tại, mới nhất, thuộc về thời điểm này. Khác với "modern fashion" có thể ám chỉ phong cách hiện đại nói chung, "contemporary fashion" thường đề cập đến những gì đang thịnh hành và được ưa chuộng ở thời điểm hiện tại. Nó bao hàm sự thay đổi và cập nhật liên tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contemporary fashion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)