(Top Banner Ad)
contemporary fashion
B2
Tính từ (contemporary) + Danh từ (fashion) B2 Thời trang

contemporary fashion

UK: /kənˈtempərəri ˈfæʃən/ • US: /kənˈtempərəri ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang đương đại thời trang hiện đại xu hướng thời trang hiện hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fashion that is current or in style now; fashion of the present time.

Vietnamese Meaning

Thời trang đương đại, thời trang hiện đại, thời trang của thời điểm hiện tại; các xu hướng thời trang hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contemporary fashion is often influenced by social media trends."

    "Thời trang đương đại thường chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội."

  • "The museum is showcasing an exhibit of contemporary fashion designers."

    "Bảo tàng đang trưng bày một triển lãm của các nhà thiết kế thời trang đương đại."

  • "Contemporary fashion is all about expressing yourself through clothing."

    "Thời trang đương đại là tất cả về việc thể hiện bản thân thông qua quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Noun fashionista tín đồ thời trang
Verb to fashion làm ra, tạo ra, định hình một vật gì đó
Adjective contemporaneous đồng thời, xảy ra cùng một lúc
Noun contemporaneity tính đương thời, tính hiện đại

Synonyms

modern fashion (thời trang hiện đại)current fashion (thời trang hiện hành)latest fashion (thời trang mới nhất)

Antonyms

vintage fashion (thời trang cổ điển)retro fashion (thời trang hồi cổ)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng với') + tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporarius ('cùng thời')
English
contemporary ('đương đại')
Latin
factio ('việc làm, cách thức')
Old French
façon ('hình dáng, kiểu cách')
English
fashion ('thời trang')

Nguồn Gốc Của 'Contemporary'

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng với) và 'tempus' (thời gian). Vì vậy, nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'thuộc về cùng một thời điểm'. Khi nói 'contemporary fashion', chúng ta đang nói về thời trang của chính thời đại chúng ta đang sống.

Hành Trình Của 'Fashion'

Từ 'fashion' có một hành trình thú vị. Nó xuất phát từ 'factio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một việc làm' hoặc 'cách thức'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'façon', chỉ 'kiểu cách'. Dần dần, nó được dùng để chỉ phong cách ăn mặc phổ biến tại một thời điểm nhất định, tức 'thời trang' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"Contemporary" nhấn mạnh tính chất hiện tại, mới nhất, thuộc về thời điểm này. Khác với "modern fashion" có thể ám chỉ phong cách hiện đại nói chung, "contemporary fashion" thường đề cập đến những gì đang thịnh hành và được ưa chuộng ở thời điểm hiện tại. Nó bao hàm sự thay đổi và cập nhật liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary fashion
  • Modern contemporary fashion
    (thời trang đương đại hiện đại)
  • Minimalist contemporary fashion
    (thời trang đương đại tối giản)
  • Japanese contemporary fashion
    (thời trang đương đại Nhật Bản)
Verb + contemporary fashion
  • Influence contemporary fashion
    (ảnh hưởng đến thời trang đương đại)
  • Embrace contemporary fashion
    (đón nhận/tiếp thu thời trang đương đại)
  • Define contemporary fashion
    (định hình/định nghĩa thời trang đương đại)
Noun + contemporary fashion
  • Trends in contemporary fashion
    (các xu hướng trong thời trang đương đại)
  • The world of contemporary fashion
    (thế giới thời trang đương đại)
  • An icon of contemporary fashion
    (một biểu tượng của thời trang đương đại)

Idioms

  • to have a finger on the pulse of contemporary fashion

    Nắm bắt rất nhạy bén và kịp thời các xu hướng thời trang đương đại.

    "As a blogger, she needs to have her finger on the pulse of contemporary fashion."

    (Là một blogger, cô ấy cần phải nắm bắt nhạy bén các xu hướng thời trang đương đại.)

  • to be at the forefront of contemporary fashion

    Đi đầu, dẫn đầu trong làng thời trang đương đại.

    "The brand is known for being at the forefront of contemporary fashion."

    (Thương hiệu này nổi tiếng vì luôn đi đầu trong làng thời trang đương đại.)

  • a slave to (contemporary) fashion

    Một người chạy theo mọi xu hướng thời trang một cách mù quáng, một 'nô lệ của thời trang'.

    "He buys every new item from the runway, becoming a slave to contemporary fashion."

    (Anh ấy mua mọi món đồ mới từ sàn diễn, trở thành một nô lệ của thời trang đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary fashion

Tính từ (contemporary) + Danh từ (fashion)
Lật mặt

Thời trang đương đại, thời trang hiện đại, thời trang của thời điểm hiện tại; các xu hướng thời trang hiện hành.

"Contemporary fashion is often influenced by social media trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always follows contemporary fashion trends closely.
Cô ấy luôn theo sát các xu hướng thời trang đương đại.
Phủ định
He rarely participates in contemporary fashion shows.
Anh ấy hiếm khi tham gia các buổi trình diễn thời trang đương đại.
Nghi vấn
Do they often discuss contemporary fashion at their meetings?
Họ có thường xuyên thảo luận về thời trang đương đại trong các cuộc họp của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contemporary fashion is often inspired by street style.
Thời trang đương đại thường được lấy cảm hứng từ phong cách đường phố.
Phủ định
Is contemporary fashion always sustainable?
Thời trang đương đại có luôn bền vững không?
Nghi vấn
Isn't contemporary fashion exciting and innovative?
Thời trang đương đại chẳng phải rất thú vị và đổi mới sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish contemporary fashion weren't so expensive.
Tôi ước thời trang đương đại không quá đắt đỏ.
Phủ định
If only I hadn't thrown away those vintage clothes; they'd be contemporary fashion now!
Giá mà tôi đã không vứt bỏ những bộ quần áo cổ điển đó; giờ chúng đã là thời trang đương đại rồi!
Nghi vấn
If only brands would create contemporary fashion that was also sustainable, wouldn't that be amazing?
Giá mà các thương hiệu tạo ra thời trang đương đại mà cũng bền vững, thì có tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary fashion".

Thời Trang Nhanh và Thời Trang Bền Vững

Thời trang đương đại được định hình bởi hai xu hướng trái ngược: 'fast fashion' (thời trang nhanh) và 'sustainable fashion' (thời trang bền vững). Thời trang nhanh sản xuất quần áo hợp mốt với giá rẻ nhưng gây hại cho môi trường. Ngược lại, thời trang bền vững tập trung vào việc sản xuất có đạo đức, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và khuyến khích người tiêu dùng mua ít nhưng chất lượng hơn.

Sức Mạnh của 'Influencer'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các 'influencer' (người có sức ảnh hưởng) trên mạng xã hội như Instagram và TikTok đã trở thành những người tạo ra xu hướng chính. Họ có thể khiến một món đồ 'cháy hàng' chỉ sau một bài đăng, thay đổi cách các thương hiệu quảng bá và cách mọi người khám phá thời trang đương đại, vượt qua cả các tạp chí truyền thống.