(Top Banner Ad)
contemporary item
B2
Noun Phrase B2 General

contemporary item

UK: /kənˈtempərəri ˈaɪtəm/ • US: /kənˈtempəˌrerē ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng đương đại đồ vật hiện đại sản phẩm thời thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object, product, or article that is current, modern, or relevant to the present time.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật, sản phẩm hoặc mặt hàng hiện tại, hiện đại hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store specializes in selling contemporary items for the home."

    "Cửa hàng này chuyên bán các mặt hàng đương đại cho gia đình."

  • "The museum features contemporary items from local artists."

    "Bảo tàng trưng bày các tác phẩm đương đại của các nghệ sĩ địa phương."

  • "She furnished her apartment with contemporary items purchased online."

    "Cô ấy trang bị căn hộ của mình bằng những món đồ đương đại mua trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary Đương thời, hiện đại
Noun contemporary Người đương thời
Adverb contemporaneously Một cách đồng thời

Synonyms

modern item (mặt hàng hiện đại)current item (mặt hàng hiện tại)up-to-date item (mặt hàng cập nhật)

Antonyms

outdated item (mặt hàng lỗi thời)antique item (mặt hàng cổ)vintage item (mặt hàng cổ điển)

Related Words

fashionable item (mặt hàng thời trang)trendy item (mặt hàng hợp thời)state-of-the-art item (mặt hàng tối tân)

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'contemporary'

Từ 'contemporary' xuất phát từ tiếng Latinh 'contemporarius', có nghĩa là 'cùng thời'. Nó kết hợp 'con-' (cùng) và 'tempus' (thời gian). Vì vậy, một 'contemporary item' là một món đồ thuộc về hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

The phrase "contemporary item" emphasizes the newness or up-to-dateness of the object. It can apply to fashion, design, technology, or any other field where things are subject to change and innovation. It implies the item is not outdated or old-fashioned.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary item
  • Modern modern contemporary item
    (món đồ đương thời hiện đại)
  • Popular popular contemporary item
    (món đồ đương thời phổ biến)
  • Innovative innovative contemporary item
    (món đồ đương thời mang tính sáng tạo)
Verb + contemporary item
  • Design design a contemporary item
    (thiết kế một món đồ đương thời)
  • Produce produce a contemporary item
    (sản xuất một món đồ đương thời)
  • Collect collect contemporary items
    (sưu tầm những món đồ đương thời)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary item

Noun Phrase
Lật mặt

Một đồ vật, sản phẩm hoặc mặt hàng hiện tại, hiện đại hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại.

"This store specializes in selling contemporary items for the home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drawing a contemporary item when the lights went out.
Cô ấy đang vẽ một vật phẩm đương đại thì đèn vụt tắt.
Phủ định
They were not using contemporary methods to solve the problem.
Họ đã không sử dụng các phương pháp đương đại để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Were you considering contemporary designs for the new building?
Bạn có đang xem xét các thiết kế đương đại cho tòa nhà mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary item".

Văn hóa tiêu dùng hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'contemporary items' thường phản ánh xu hướng tiêu dùng và giá trị thẩm mỹ của thời đại. Chúng có thể là những sản phẩm công nghệ mới nhất, đồ nội thất thiết kế độc đáo, hoặc tác phẩm nghệ thuật đương đại.