(Top Banner Ad)
relevant
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

relevant

UK: /ˈrel.ə.vənt/ • US: /ˈrel.ə.vənt/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan thích đáng hợp lý xác đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or important to the matter being considered.

Vietnamese Meaning

Liên quan hoặc quan trọng đến vấn đề đang được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These documents are relevant to the investigation."

    "Những tài liệu này liên quan đến cuộc điều tra."

  • "I don't think that question is relevant at this point."

    "Tôi không nghĩ câu hỏi đó liên quan vào thời điểm này."

  • "What experience do you have that is relevant to this position?"

    "Bạn có kinh nghiệm nào liên quan đến vị trí này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrelevant Không liên quan, không thích hợp (trong tiếng Việt)
Noun relevance Sự liên quan, tính thích hợp (trong tiếng Việt)
Adverb relevantly Một cách liên quan, một cách thích hợp (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relever
English
relevant

Nguồn gốc của 'Relevant'

Từ 'relevant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'giảm bớt'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc hỗ trợ hoặc làm cho một cái gì đó nổi bật. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những gì liên quan hoặc quan trọng đến một vấn đề đang được xem xét.

Usage Note

Từ 'relevant' thường được sử dụng để chỉ những thông tin, ý kiến, hoặc sự kiện có liên quan trực tiếp và hữu ích đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó ngụ ý rằng thông tin đó có giá trị trong việc giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định, hoặc hiểu rõ hơn về chủ đề đang bàn. Khác với 'related' (liên quan) chỉ đơn giản là có một mối liên hệ nào đó, 'relevant' nhấn mạnh tính hữu ích và giá trị thực tiễn của mối liên hệ đó. Ví dụ: 'The evidence is relevant to the case' (Bằng chứng này liên quan đến vụ án) cho thấy bằng chứng đó có thể giúp làm sáng tỏ vụ án.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tính chất 'relevant' hướng đến. Ví dụ: 'relevant to the discussion' (liên quan đến cuộc thảo luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relevant
  • highly highly relevant to the discussion
    (rất liên quan đến cuộc thảo luận)
  • directly directly relevant to the case
    (liên quan trực tiếp đến vụ việc)
  • particularly particularly relevant information
    (thông tin đặc biệt liên quan)
Verb + relevant
  • remain remain relevant over time
    (vẫn còn liên quan theo thời gian)
  • become become relevant to the topic
    (trở nên liên quan đến chủ đề)
  • consider consider relevant factors
    (xem xét các yếu tố liên quan)

Idioms

  • a relevant point

    một điểm thích hợp, một điểm quan trọng

    "That's a very relevant point you've raised."

    (Đó là một điểm rất thích hợp mà bạn đã đưa ra.)

  • stay relevant

    giữ vững sự liên quan, duy trì tính thời sự

    "The company needs to innovate to stay relevant in the market."

    (Công ty cần đổi mới để duy trì sự liên quan trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relevant

Tính từ
Lật mặt

Liên quan hoặc quan trọng đến vấn đề đang được xem xét.

"These documents are relevant to the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relevant".

Tính liên quan trong tranh luận

Trong các cuộc tranh luận ở phương Tây, việc giữ cho các luận điểm 'relevant' (liên quan) là rất quan trọng. Nếu một người đưa ra một luận điểm không liên quan, nó có thể bị loại bỏ hoặc bị coi là một sự đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính.