contort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To twist or bend out of its normal shape.
Vietnamese Meaning
Uốn éo, làm méo mó, vặn vẹo khỏi hình dạng bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She contorted her face in a grotesque expression."
"Cô ấy vặn vẹo khuôn mặt thành một biểu cảm kỳ quái."
-
"His face was contorted with rage."
"Khuôn mặt anh ta méo mó vì giận dữ."
-
"The metal was contorted by the heat of the fire."
"Kim loại bị biến dạng bởi sức nóng của ngọn lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contortion | Sự vặn vẹo, sự biến dạng |
| Noun | contortionist | Người uốn dẻo, nghệ sĩ xiếc dẻo |
| Adjective | contorted | Bị vặn vẹo, bị méo mó (thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc hình thể) |
| Adverb | contortively | Một cách vặn vẹo, méo mó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contort' thường mang ý nghĩa của sự biến dạng một cách không tự nhiên hoặc kỳ dị. Nó có thể ám chỉ sự biến dạng về mặt thể chất (ví dụ: uốn dẻo) hoặc về mặt tinh thần/cảm xúc (ví dụ: biểu cảm khuôn mặt bị méo mó vì đau khổ). Khác với 'bend' (uốn) là một hành động tự nhiên, 'contort' nhấn mạnh sự cố gắng hoặc áp lực để tạo ra hình dạng bất thường. So với 'distort' (bóp méo), 'contort' thường liên quan đến sự thay đổi hình dạng do lực tác động lên, trong khi 'distort' có thể ám chỉ sự sai lệch về thông tin hoặc nhận thức.
Prepositions
Khi sử dụng với 'into', 'contort' diễn tả sự biến đổi hình dạng thành một trạng thái hoặc hình dạng khác. Ví dụ: 'The acrobat contorted his body into seemingly impossible shapes.' (Người nhào lộn uốn dẻo cơ thể thành những hình dạng dường như không thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
painfully painfully contort (vặn vẹo một cách đau đớn)
-
grotesquely grotesquely contort (vặn vẹo một cách kỳ dị/quái đản)
-
face contort one's face (nhăn nhó, làm méo mó khuôn mặt (thường vì đau đớn hoặc cảm xúc mạnh))
-
body contort the body (uốn vặn cơ thể (thành hình thù không tự nhiên))
-
meaning contort the meaning (xuyên tạc ý nghĩa, bóp méo nội dung (nghĩa bóng))
-
into contort into a strange shape (vặn xoắn thành hình thù kỳ lạ)
Idioms
-
contort one's face in agony
Nhăn nhó khuôn mặt vì đau đớn tột cùng
"He fell and contorted his face in agony."
(Anh ấy bị ngã và khuôn mặt anh ấy nhăn nhó vì đau đớn tột cùng.)
-
contort the facts
Bóp méo sự thật, xuyên tạc thông tin
"The politician tried to contort the facts to fit his narrative."
(Vị chính trị gia cố gắng bóp méo sự thật để phù hợp với câu chuyện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contort
Động từUốn éo, làm méo mó, vặn vẹo khỏi hình dạng bình thường.
"She contorted her face in a grotesque expression."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the gymnast continues to contort her body like that, she will likely win the gold medal. |
Nếu vận động viên thể dục dụng cụ tiếp tục uốn éo cơ thể như vậy, cô ấy có khả năng sẽ giành được huy chương vàng. |
| Phủ định | If you don't stretch properly, you won't be able to contort your body into those positions safely. |
Nếu bạn không giãn cơ đúng cách, bạn sẽ không thể uốn éo cơ thể vào những tư thế đó một cách an toàn. |
| Nghi vấn | Will the sculpture look more dramatic if the artist contorts the metal further? |
Liệu tác phẩm điêu khắc có trông ấn tượng hơn nếu nghệ sĩ uốn kim loại thêm nữa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to contort her body into a yoga pose. |
Cô ấy sẽ uốn éo cơ thể thành một tư thế yoga. |
| Phủ định | He is not going to contort the truth to avoid punishment. |
Anh ấy sẽ không xuyên tạc sự thật để tránh bị trừng phạt. |
| Nghi vấn | Are they going to contort their faces in disgust? |
Họ có định nhăn nhó mặt mày tỏ vẻ ghê tởm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had contorted her body into an unbelievable position before the yoga instructor arrived. |
Cô ấy đã vặn vẹo cơ thể của mình vào một tư thế khó tin trước khi huấn luyện viên yoga đến. |
| Phủ định | They had not contorted the evidence to fit their theory before the detective questioned them. |
Họ đã không xuyên tạc chứng cứ để phù hợp với lý thuyết của họ trước khi thám tử thẩm vấn họ. |
| Nghi vấn | Had the clown contorted his face into a funny expression before the children started laughing? |
Liệu chú hề đã vặn vẹo khuôn mặt thành một biểu cảm hài hước trước khi lũ trẻ bắt đầu cười phá lên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contort".
