(Top Banner Ad)
contorted
C1
adjective C1 Tổng quát

contorted

UK: /kənˈtɔːtɪd/ • US: /kənˈtɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

méo mó biến dạng vặn vẹo uốn éo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twisted or bent out of its normal shape.

Vietnamese Meaning

Bị xoắn hoặc uốn cong ra khỏi hình dạng bình thường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His face was contorted with rage."

    "Khuôn mặt anh ta méo mó vì giận dữ."

  • "The dancer's body was contorted into seemingly impossible positions."

    "Cơ thể của vũ công bị uốn éo vào những tư thế dường như không thể."

  • "The truth was contorted by the media to create a sensational story."

    "Sự thật bị bóp méo bởi giới truyền thông để tạo ra một câu chuyện giật gân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contort bẻ cong, vặn vẹo, làm méo mó
Noun contortion sự uốn vặn, sự bẻ cong, sự méo mó
Noun contortionist người uốn dẻo (trong xiếc)
Adverb contortedly một cách uốn vặn, một cách méo mó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terkʷ-
Latin
torquēre
Latin
contortus
English
contorted

Nguồn gốc từ 'vặn' và 'xoắn'

Từ 'contorted' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'contortus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'contorquere'. 'Con-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'tới mức độ cao', và 'torquere' có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'vặn'. Do đó, 'contorted' mang ý nghĩa 'bị xoắn vặn lại', 'bị bẻ cong một cách dữ dội' hoặc 'méo mó'.

Usage Note

Từ 'contorted' thường được dùng để mô tả những biến dạng lớn và không tự nhiên. Nó có thể dùng để mô tả hình dạng vật lý (ví dụ: khuôn mặt contorted vì đau đớn) hoặc tình huống trừu tượng (ví dụ: một lập luận contorted). Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'bent' hoặc 'twisted' đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contorted
  • painfully painfully contorted
    (bị méo mó một cách đau đớn)
  • grotesquely grotesquely contorted
    (bị vặn vẹo một cách kỳ quái)
Contorted + Noun
  • contorted contorted face
    (khuôn mặt méo mó)
  • contorted contorted body
    (cơ thể vặn vẹo)
  • contorted contorted expression
    (biểu cảm méo mó)
Verb + contorted
  • become become contorted
    (trở nên méo mó, bị vặn vẹo)
  • look look contorted
    (trông méo mó/vặn vẹo)

Idioms

  • contorted with pain

    méo mó vì đau đớn (thường là khuôn mặt hoặc cơ thể)

    "His face was contorted with pain after hitting his head."

    (Khuôn mặt anh ấy méo mó vì đau đớn sau khi đập đầu.)

  • contorted with rage

    méo mó vì giận dữ tột độ

    "Her features were contorted with rage as she yelled at him."

    (Các nét trên khuôn mặt cô ấy méo mó vì giận dữ khi cô ấy hét vào mặt anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contorted

adjective
Lật mặt

Bị xoắn hoặc uốn cong ra khỏi hình dạng bình thường của nó.

"His face was contorted with rage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He contorted his body to fit into the small space.
Anh ấy vặn vẹo cơ thể để vừa với không gian nhỏ.
Phủ định
She didn't contort her face in surprise, but her eyes widened.
Cô ấy không vặn vẹo mặt ngạc nhiên, nhưng đôi mắt cô ấy mở to.
Nghi vấn
Did they contort the facts to make themselves look better?
Họ có bóp méo sự thật để làm cho bản thân trông tốt hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen his face so contorted with anger; it was unsettling.
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy khuôn mặt anh ấy méo mó vì giận dữ; nó thật đáng lo ngại.
Phủ định
If only she hadn't contorted her body trying to reach that high shelf; now she's pulled a muscle.
Giá mà cô ấy không vặn vẹo cơ thể để cố gắng với tới cái kệ cao kia; bây giờ cô ấy đã bị căng cơ rồi.
Nghi vấn
If only the dancer wouldn't contort her body into such extreme positions; wouldn't that be better for her health?
Giá mà vũ công không vặn vẹo cơ thể vào những tư thế quá khắc nghiệt như vậy; chẳng phải điều đó sẽ tốt hơn cho sức khỏe của cô ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contorted".

Nghệ thuật uốn dẻo (Contortionism)

'Contorted' liên quan mật thiết đến 'contortionism' – một loại hình nghệ thuật biểu diễn mà trong đó các nghệ sĩ (contortionist) có khả năng uốn cong và vặn vẹo cơ thể mình vào những tư thế phi thường. Đây là một màn trình diễn ấn tượng đòi hỏi sự dẻo dai, sức mạnh và nhiều năm luyện tập.

Biểu cảm cảm xúc trong nghệ thuật

Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc, các nhân vật với khuôn mặt hoặc cơ thể 'contorted' thường được sử dụng để thể hiện những cảm xúc dữ dội như đau khổ, sợ hãi, giận dữ hoặc sự kịch tính. Điều này giúp truyền tải chiều sâu cảm xúc và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người xem.