(Top Banner Ad)
contraband
C1
noun C1 Pháp luật, Thương mại

contraband

UK: /ˈkɒntrəbænd/ • US: /ˈkɑːntrəbænd/

Nghĩa tiếng Việt

hàng lậu hàng cấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that are illegally imported or exported.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp; hàng lậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found a large quantity of contraband in the truck."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn hàng lậu trong xe tải."

  • "The ship was carrying contraband weapons."

    "Con tàu đang chở vũ khí lậu."

  • "Customs officials seized the contraband cigarettes."

    "Các quan chức hải quan đã tịch thu số thuốc lá lậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraband hàng cấm, hàng lậu
Adjective contraband (thuộc về) hàng cấm, lậu (thường dùng trước danh từ, ví dụ: contraband goods)
Noun contrabandist kẻ buôn lậu, người vận chuyển hàng cấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Old Italian
bando
Italian
contrabando
English
contraband

Nguồn gốc của 'Contraband'

Từ 'contraband' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'contrabando', là sự kết hợp của 'contra' (chống lại, ngược lại) từ tiếng Latin, và 'bando' (sự cấm đoán, tuyên bố) từ tiếng Ý cổ, mà bản thân 'bando' lại có gốc từ tiếng Đức cổ. Vì vậy, 'contraband' ban đầu có nghĩa là 'chống lại lệnh cấm' hay 'những gì bị cấm đoán'. Nó được dùng để chỉ các loại hàng hóa bị cấm nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo luật pháp.

Usage Note

Từ 'contraband' thường chỉ các mặt hàng bị cấm theo luật pháp quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến buôn lậu, trốn thuế hoặc các hoạt động tội phạm khác. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'smuggled goods' (hàng lậu). 'Contraband' nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hàng hóa.

Prepositions

in of

'Contraband in': đề cập đến hàng lậu được giấu kín trong một vật chứa hoặc địa điểm nào đó. 'Contraband of': đề cập đến bản chất của hàng hóa, ví dụ 'contraband of war' (hàng lậu chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contraband
  • illegal illegal contraband
    (hàng cấm bất hợp pháp)
  • smuggled smuggled contraband
    (hàng lậu được buôn trộm)
  • prohibited prohibited contraband
    (hàng cấm bị cấm đoán)
Verb + contraband
  • seize seize contraband
    (tịch thu hàng cấm/hàng lậu)
  • smuggle smuggle contraband
    (buôn lậu hàng cấm/hàng lậu)
  • deal in deal in contraband
    (kinh doanh hàng cấm/hàng lậu)

Idioms

  • seize contraband

    Tịch thu hàng cấm/hàng lậu

    "Customs officers at the border managed to seize a large quantity of contraband."

    (Các nhân viên hải quan ở biên giới đã tịch thu một lượng lớn hàng cấm.)

  • smuggle contraband

    Buôn lậu hàng cấm/hàng lậu

    "The gang was arrested for attempting to smuggle contraband across the national border."

    (Băng đảng đã bị bắt vì cố gắng buôn lậu hàng cấm qua biên giới quốc gia.)

  • contraband trade

    Hoạt động buôn bán hàng cấm/hàng lậu

    "Governments worldwide are working together to combat contraband trade."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang hợp tác để chống lại hoạt động buôn bán hàng cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contraband

noun
Lật mặt

Hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp; hàng lậu.

"The police found a large quantity of contraband in the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Confiscating contraband is a crucial part of border security.
Tịch thu hàng lậu là một phần quan trọng của an ninh biên giới.
Phủ định
Not reporting the presence of contraband is risking severe penalties.
Không báo cáo sự hiện diện của hàng lậu là mạo hiểm chịu các hình phạt nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is transporting contraband across borders always considered a serious crime?
Có phải việc vận chuyển hàng lậu qua biên giới luôn được coi là một tội nghiêm trọng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He declares all his goods at customs; there is no contraband.
Anh ấy khai báo tất cả hàng hóa của mình tại hải quan; không có hàng lậu.
Phủ định
They do not allow any contraband through the border.
Họ không cho phép bất kỳ hàng lậu nào qua biên giới.
Nghi vấn
Does the inspector check every bag for contraband?
Thanh tra viên có kiểm tra mọi túi để tìm hàng lậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraband".

Hàng cấm trong lịch sử chiến tranh

Trong lịch sử, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh, thuật ngữ 'contraband' (hàng cấm) có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), Liên minh miền Bắc đã coi nô lệ trốn thoát là 'contraband of war' (hàng cấm chiến tranh). Điều này được hiểu rằng những người nô lệ là tài sản có thể bị sử dụng để hỗ trợ nỗ lực chiến tranh của Liên minh miền Nam. Việc coi họ là 'hàng cấm' cho phép quân đội Liên minh miền Bắc tịch thu và giải phóng họ, dần dần dẫn đến việc bãi bỏ chế độ nô lệ.

'Contraband' và an ninh biên giới hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'contraband' thường gắn liền với các nỗ lực kiểm soát biên giới và an ninh tại các điểm nhập cảnh như sân bay hoặc cảng biển. Các mặt hàng như ma túy, vũ khí, hàng giả, sản phẩm động vật hoang dã trái phép, hoặc thậm chí một số loại thực phẩm và thực vật bị cấm mang vào một quốc gia cụ thể đều được coi là hàng cấm. Việc này nhằm mục đích bảo vệ an ninh quốc gia, y tế công cộng, môi trường và nền kinh tế của đất nước.