(Top Banner Ad)
trafficking
C1
Noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

trafficking

UK: /ˈtræfɪkɪŋ/ • US: /ˈtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán mua bán giao dịch bất hợp pháp buôn lậu (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing or trading in something illegal.

Vietnamese Meaning

Sự buôn bán, mua bán, hoặc giao dịch một cái gì đó bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug trafficking is a serious problem in many countries."

    "Buôn bán ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The police are trying to stop the trafficking of illegal weapons."

    "Cảnh sát đang cố gắng ngăn chặn việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp."

  • "Human trafficking is a form of modern slavery."

    "Buôn người là một hình thức nô lệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông; sự buôn bán, lưu thông (thường là hợp pháp)
Verb traffic Buôn bán (thường là bất hợp pháp); đi lại, lưu thông
Noun trafficker Kẻ buôn lậu, kẻ buôn người
Adjective trafficked Bị buôn bán, bị vận chuyển trái phép (đặc biệt là người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
trafficare
Middle French
trafic
English (16th century)
traffic
English (18th century)
trafficking

Hành trình từ 'buôn bán' đến 'buôn lậu'

Từ 'trafficking' có nguồn gốc từ từ 'traffic' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'traffic' được dùng để chỉ việc buôn bán, thương mại nói chung (xuất phát từ 'trafficare' trong tiếng Ý cổ, nghĩa là 'giao thương'). Đến khoảng thế kỷ 18, nghĩa của 'traffic' bắt đầu mở rộng sang việc di chuyển người hoặc hàng hóa, đặc biệt là theo cách bất hợp pháp. Từ 'trafficking' ra đời để nhấn mạnh hành vi buôn bán, vận chuyển phi pháp, thường mang tính chất phạm tội nghiêm trọng như buôn bán ma túy, buôn người.

Usage Note

Khi dùng như danh từ, 'trafficking' thường ám chỉ hoạt động buôn bán quy mô lớn, có tổ chức và thường liên quan đến các mặt hàng hoặc dịch vụ bất hợp pháp. Khác với 'smuggling' (buôn lậu) thường chỉ việc vận chuyển lén lút, 'trafficking' nhấn mạnh vào yếu tố mua bán và khai thác.

Prepositions

in of

'Trafficking in' thường dùng để chỉ hành động buôn bán một thứ gì đó. Ví dụ: trafficking in drugs. 'Trafficking of' thường dùng để chỉ đối tượng bị buôn bán. Ví dụ: trafficking of humans.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trafficking
  • human human trafficking
    (nạn buôn người)
  • drug drug trafficking
    (nạn buôn bán ma túy)
  • sex sex trafficking
    (nạn buôn bán tình dục)
  • child child trafficking
    (nạn buôn bán trẻ em)
  • arms arms trafficking
    (nạn buôn bán vũ khí)
  • illegal illegal trafficking
    (sự buôn bán bất hợp pháp)
  • cross-border cross-border trafficking
    (nạn buôn lậu xuyên biên giới)
Verb + trafficking
  • combat combat trafficking
    (chống lại nạn buôn bán (người/ma túy))
  • prevent prevent trafficking
    (ngăn chặn nạn buôn bán)
  • tackle tackle trafficking
    (giải quyết vấn nạn buôn bán)
  • engage in engage in trafficking
    (tham gia vào hoạt động buôn bán trái phép)
Trafficking + Noun
  • victims trafficking victims
    (nạn nhân của nạn buôn bán)
  • networks trafficking networks
    (các mạng lưới buôn bán)
  • routes trafficking routes
    (các tuyến đường buôn bán)

Idioms

  • human trafficking

    Nạn buôn người

    "Human trafficking is a severe crime against humanity, exploiting vulnerable individuals."

    (Nạn buôn người là một tội ác nghiêm trọng chống lại loài người, bóc lột những cá nhân dễ bị tổn thương.)

  • drug trafficking

    Nạn buôn bán ma túy

    "The police cracked down on a major drug trafficking ring operating across the border."

    (Cảnh sát đã trấn áp một đường dây buôn bán ma túy lớn hoạt động xuyên biên giới.)

  • sex trafficking

    Nạn buôn bán tình dục

    "International efforts are crucial to combat and eliminate sex trafficking worldwide."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để chống lại và loại bỏ nạn buôn bán tình dục trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trafficking

Noun
Lật mặt

Sự buôn bán, mua bán, hoặc giao dịch một cái gì đó bất hợp pháp.

"Drug trafficking is a serious problem in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the border controls were lax, human trafficking increased significantly last year.
Vì kiểm soát biên giới lỏng lẻo, nạn buôn người đã tăng lên đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
Although the police investigated, they didn't find any evidence that he was trafficking drugs.
Mặc dù cảnh sát đã điều tra, họ không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào cho thấy anh ta buôn bán ma túy.
Nghi vấn
If the government strengthens its anti-trafficking laws, will it effectively reduce the number of victims?
Nếu chính phủ tăng cường luật chống buôn người, liệu nó có giảm số lượng nạn nhân một cách hiệu quả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities will be investigating human trafficking in the region next year.
Chính quyền sẽ điều tra nạn buôn người trong khu vực vào năm tới.
Phủ định
They won't be trafficking drugs through that port anymore after the new regulations are implemented.
Họ sẽ không buôn bán ma túy qua cảng đó nữa sau khi các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the organization be trafficking illegal weapons across the border?
Liệu tổ chức đó có buôn lậu vũ khí trái phép qua biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trafficking".

Buôn người: Một dạng nô lệ hiện đại

Nạn buôn người (human trafficking) được Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức nhân quyền coi là một dạng nô lệ hiện đại. Nạn nhân bị bóc lột sức lao động, bị cưỡng bức làm việc, hoặc bị ép buộc tham gia các hoạt động bất hợp pháp, mất đi tự do và nhân phẩm cơ bản. Đây là một vấn nạn toàn cầu gây ra những hậu quả nghiêm trọng về xã hội và con người.

Ngày Thế giới phòng chống buôn bán người

Để nâng cao nhận thức và kêu gọi hành động chấm dứt nạn buôn bán người, Liên Hợp Quốc đã chọn ngày 30 tháng 7 hàng năm là Ngày Thế giới phòng chống buôn bán người (World Day Against Trafficking in Persons). Vào ngày này, các chiến dịch và sự kiện được tổ chức trên khắp thế giới để giáo dục cộng đồng và hỗ trợ các nạn nhân.