(Top Banner Ad)
smuggling
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Tội phạm

smuggling

UK: /ˈsmʌɡlɪŋ/ • US: /ˈsmʌɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn lậu vận chuyển trái phép nhập lậu/xuất lậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of illegally importing or exporting goods.

Vietnamese Meaning

Hành động nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug smuggling is a serious problem in many countries."

    "Buôn lậu ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The police caught him smuggling cigarettes across the border."

    "Cảnh sát bắt anh ta khi đang buôn lậu thuốc lá qua biên giới."

  • "Human smuggling is a global problem."

    "Buôn lậu người là một vấn đề toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to smuggle buôn lậu, lén lút mang/chuyển (hàng cấm)
Noun smuggler kẻ buôn lậu, người buôn lậu
Adjective smuggled bị buôn lậu, được chuyển lậu
Noun smuggling hành động buôn lậu, sự buôn lậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
smuggelen / smukkelen
English
smuggle

Nguồn gốc từ 'smuggelen'

Từ 'smuggle' trong tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, được cho là có nguồn gốc từ các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức (Low German) hoặc tiếng Hà Lan (Dutch) như 'smuggelen' hay 'smukkelen'. Những từ này mang ý nghĩa là 'vận chuyển một cách bí mật' hoặc 'lén lút chuyển hàng hóa'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc lén lút đưa hàng hóa qua biên giới để tránh thuế hải quan, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Smuggling bao gồm việc vận chuyển bí mật hàng hóa qua biên giới để tránh thuế, lệnh cấm hoặc các quy định pháp luật khác. Nó thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và có thể gây nguy hiểm.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'Smuggling of drugs' (Buôn lậu ma túy); 'Smuggling in goods' (Buôn lậu hàng hóa). Giới từ 'of' thường được sử dụng khi muốn chỉ rõ loại hàng hóa bị buôn lậu. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ hành động buôn lậu nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun Modifier + smuggling
  • drug drug smuggling
    (buôn lậu ma túy)
  • human human smuggling
    (buôn người (vận chuyển người trái phép qua biên giới))
  • weapons weapons smuggling
    (buôn lậu vũ khí)
  • illegal illegal smuggling
    (buôn lậu bất hợp pháp)
  • large-scale large-scale smuggling
    (buôn lậu quy mô lớn)
  • cross-border cross-border smuggling
    (buôn lậu qua biên giới)
  • rampant rampant smuggling
    (nạn buôn lậu hoành hành)
Verb + smuggling
  • combat combat smuggling
    (chống lại hoạt động buôn lậu)
  • fight fight smuggling
    (đấu tranh chống buôn lậu)
  • prevent prevent smuggling
    (ngăn chặn buôn lậu)
  • crack down on crack down on smuggling
    (trấn áp, đàn áp buôn lậu)
  • be involved in be involved in smuggling
    (dính líu đến hoạt động buôn lậu)
Smuggling + Noun
  • smuggling smuggling ring
    (đường dây buôn lậu)
  • smuggling smuggling route
    (tuyến đường buôn lậu)
  • smuggling smuggling operation
    (chiến dịch/hoạt động buôn lậu)

Idioms

  • smuggling ring

    đường dây buôn lậu (một nhóm người tổ chức buôn lậu)

    "Police uncovered a large international smuggling ring."

    (Cảnh sát đã phát hiện ra một đường dây buôn lậu quốc tế lớn.)

  • human smuggling

    buôn người (vận chuyển người trái phép qua biên giới)

    "Human smuggling is a serious global problem."

    (Buôn người là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.)

  • drug smuggling

    buôn lậu ma túy

    "He was arrested for drug smuggling."

    (Anh ta đã bị bắt vì tội buôn lậu ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smuggling

danh từ
Lật mặt

Hành động nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa trái phép.

"Drug smuggling is a serious problem in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smuggling of drugs across the border is a serious crime.
Việc buôn lậu ma túy qua biên giới là một tội ác nghiêm trọng.
Phủ định
There is no smuggling of weapons reported in this area.
Không có báo cáo về việc buôn lậu vũ khí trong khu vực này.
Nghi vấn
Is the smuggling of ivory still a major issue in Africa?
Việc buôn lậu ngà voi vẫn là một vấn đề lớn ở Châu Phi phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customs officers are currently smuggling drugs into the country.
Các nhân viên hải quan hiện đang buôn lậu ma túy vào trong nước.
Phủ định
The police aren't smuggling weapons across the border; they are preventing it.
Cảnh sát không buôn lậu vũ khí qua biên giới; họ đang ngăn chặn nó.
Nghi vấn
Is he smuggling endangered animals out of the national park?
Anh ta có đang buôn lậu động vật quý hiếm ra khỏi vườn quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smuggling".

Buôn lậu trong lịch sử và văn hóa đại chúng

Buôn lậu là một hoạt động có từ rất lâu đời, thường xuất hiện trong các giai đoạn có thuế quan cao hoặc luật cấm buôn bán một mặt hàng nào đó. Ví dụ, trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (Prohibition era), hoạt động buôn lậu rượu đã trở nên cực kỳ phổ biến. Trong văn hóa đại chúng, buôn lậu thường được miêu tả trong phim ảnh và sách báo, đôi khi với hình ảnh lãng mạn hóa về những kẻ 'ngoài vòng pháp luật' hoặc như một phần của những âm mưu phức tạp.

Tác động và vấn đề đạo đức của buôn lậu

Mặc dù đôi khi được lãng mạn hóa, buôn lậu thực chất gây ra nhiều tác động tiêu cực nghiêm trọng. Nó làm thất thu ngân sách nhà nước, tạo ra thị trường chợ đen, làm suy yếu các ngành công nghiệp hợp pháp và thường gắn liền với tội phạm có tổ chức. Đặc biệt, buôn người là một hình thức buôn lậu phi đạo đức và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, bóc lột những người dễ bị tổn thương nhất.