contractible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being contracted; able to be shortened or reduced in size.
Vietnamese Meaning
Có khả năng co lại; có thể rút ngắn hoặc giảm kích thước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shape is contractible to a point."
"Hình dạng đó có thể co lại thành một điểm."
-
"A contractible space is a topological space that can be continuously deformed to a single point."
"Một không gian co rút là một không gian tô pô có thể được biến đổi liên tục thành một điểm duy nhất."
-
"In English, certain auxiliary verbs are contractible."
"Trong tiếng Anh, một số trợ động từ nhất định có thể được rút gọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contract | Hợp đồng (tài liệu); sự co rút (y học/sinh học) |
| Verb | contract | Ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ |
| Noun | contraction | Sự co lại, sự rút ngắn (ví dụ: cơ, từ viết tắt) |
| Noun | contractibility | Tính chất có thể co rút được |
| Adverb | contractibly | Một cách có thể co rút được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học (đặc biệt là tô pô), 'contractible' thường được dùng để mô tả một không gian tô pô có thể liên tục biến đổi thành một điểm. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến các từ hoặc cụm từ có thể được rút gọn.
Trong ngôn ngữ học, 'contractible' thường liên quan đến các từ (thường là trợ động từ) có thể được rút ngắn khi phát âm (ví dụ: 'is' trong 'he's'). Nó tập trung vào khía cạnh ngữ âm của sự co rút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily contractible (dễ dàng co rút được)
-
perfectly perfectly contractible material (vật liệu có thể co rút hoàn hảo)
-
inherently inherently contractible (vốn dĩ có khả năng co rút)
-
muscle contractible muscle fibers (các sợi cơ có thể co rút)
-
legally legally contractible debt (khoản nợ có thể ký kết hợp pháp)
-
elastic contractible elastic component (thành phần đàn hồi có thể co rút)
-
remain remain contractible (giữ nguyên khả năng co rút)
-
become become contractible (trở nên có thể co rút được)
Idioms
-
A contractible clause
Một điều khoản có thể thực hiện hoặc ký kết hợp pháp
"The attorney ensured the payment terms were a contractible clause."
(Luật sư đảm bảo các điều khoản thanh toán là một điều khoản có thể ký kết hợp pháp.)
-
To exhibit contractible properties
Thể hiện các đặc tính có thể co rút (thường dùng trong khoa học vật liệu)
"This synthetic tissue begins to exhibit contractible properties after heating."
(Mô tổng hợp này bắt đầu thể hiện các đặc tính có thể co rút sau khi được làm nóng.)
-
Contractible supply and demand
Cung và cầu có khả năng co hẹp/thu hẹp lại (trong kinh tế học)
"During a recession, economists observe a contractible supply and demand cycle."
(Trong thời kỳ suy thoái, các nhà kinh tế quan sát thấy chu kỳ cung và cầu có khả năng co hẹp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contractible
AdjectiveCó khả năng co lại; có thể rút ngắn hoặc giảm kích thước.
"The shape is contractible to a point."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' contractible budget made the field trip possible. |
Ngân sách có thể thu hẹp của các học sinh đã làm cho chuyến đi thực tế trở nên khả thi. |
| Phủ định | The company's non-contractible agreement left no room for negotiation. |
Thỏa thuận không thể thu hẹp của công ty không để lại chỗ cho thương lượng. |
| Nghi vấn | Is the government's debt contractible in the current economic climate? |
Liệu nợ của chính phủ có thể thu hẹp trong tình hình kinh tế hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contractible".
