(Top Banner Ad)
contractible
C1
Adjective C1 Toán học, Ngôn ngữ học

contractible

UK: /kənˈtræktɪbəl/ • US: /kənˈtræktɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể co lại có thể rút gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being contracted; able to be shortened or reduced in size.

Vietnamese Meaning

Có khả năng co lại; có thể rút ngắn hoặc giảm kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape is contractible to a point."

    "Hình dạng đó có thể co lại thành một điểm."

  • "A contractible space is a topological space that can be continuously deformed to a single point."

    "Một không gian co rút là một không gian tô pô có thể được biến đổi liên tục thành một điểm duy nhất."

  • "In English, certain auxiliary verbs are contractible."

    "Trong tiếng Anh, một số trợ động từ nhất định có thể được rút gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng (tài liệu); sự co rút (y học/sinh học)
Verb contract Ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ
Noun contraction Sự co lại, sự rút ngắn (ví dụ: cơ, từ viết tắt)
Noun contractibility Tính chất có thể co rút được
Adverb contractibly Một cách có thể co rút được

Synonyms

shrinkable (có thể co lại)reducible (có thể rút gọn)

Antonyms

uncontractible (không thể co lại)non-contractible (không thể co lại)

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
English (Verb)
contract
English (Adj.)
contractible

Nguồn gốc La-tinh của 'Co Lại'

Từ gốc của 'contractible' là động từ Latin 'contrahere', được ghép từ 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ý nghĩa ban đầu là 'kéo lại với nhau' hoặc 'thu nhỏ'. Khi thêm hậu tố '-ible' vào từ 'contract' (co lại/ký kết), từ 'contractible' được hình thành, mang nghĩa 'có khả năng kéo lại' hoặc 'có thể bị ràng buộc hợp pháp'.

Khả năng co rút và Hợp đồng

Thú vị thay, từ 'contractible' vừa mô tả khả năng vật lý (ví dụ: cơ bắp co lại), vừa mô tả khả năng pháp lý (ví dụ: một điều khoản có thể ký kết được). Cả hai nghĩa đều xuất phát từ ý tưởng về việc 'kéo các yếu tố lại gần nhau' — hoặc là vật chất co lại, hoặc là các bên tham gia bị ràng buộc bởi thỏa thuận.

Usage Note

Trong toán học (đặc biệt là tô pô), 'contractible' thường được dùng để mô tả một không gian tô pô có thể liên tục biến đổi thành một điểm. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến các từ hoặc cụm từ có thể được rút gọn.
Trong ngôn ngữ học, 'contractible' thường liên quan đến các từ (thường là trợ động từ) có thể được rút ngắn khi phát âm (ví dụ: 'is' trong 'he's'). Nó tập trung vào khía cạnh ngữ âm của sự co rút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Contractible
  • readily readily contractible
    (dễ dàng co rút được)
  • perfectly perfectly contractible material
    (vật liệu có thể co rút hoàn hảo)
  • inherently inherently contractible
    (vốn dĩ có khả năng co rút)
Noun + Contractible
  • muscle contractible muscle fibers
    (các sợi cơ có thể co rút)
  • legally legally contractible debt
    (khoản nợ có thể ký kết hợp pháp)
  • elastic contractible elastic component
    (thành phần đàn hồi có thể co rút)
Verb + Contractible (linking verbs)
  • remain remain contractible
    (giữ nguyên khả năng co rút)
  • become become contractible
    (trở nên có thể co rút được)

Idioms

  • A contractible clause

    Một điều khoản có thể thực hiện hoặc ký kết hợp pháp

    "The attorney ensured the payment terms were a contractible clause."

    (Luật sư đảm bảo các điều khoản thanh toán là một điều khoản có thể ký kết hợp pháp.)

  • To exhibit contractible properties

    Thể hiện các đặc tính có thể co rút (thường dùng trong khoa học vật liệu)

    "This synthetic tissue begins to exhibit contractible properties after heating."

    (Mô tổng hợp này bắt đầu thể hiện các đặc tính có thể co rút sau khi được làm nóng.)

  • Contractible supply and demand

    Cung và cầu có khả năng co hẹp/thu hẹp lại (trong kinh tế học)

    "During a recession, economists observe a contractible supply and demand cycle."

    (Trong thời kỳ suy thoái, các nhà kinh tế quan sát thấy chu kỳ cung và cầu có khả năng co hẹp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contractible

Adjective
Lật mặt

Có khả năng co lại; có thể rút ngắn hoặc giảm kích thước.

"The shape is contractible to a point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' contractible budget made the field trip possible.
Ngân sách có thể thu hẹp của các học sinh đã làm cho chuyến đi thực tế trở nên khả thi.
Phủ định
The company's non-contractible agreement left no room for negotiation.
Thỏa thuận không thể thu hẹp của công ty không để lại chỗ cho thương lượng.
Nghi vấn
Is the government's debt contractible in the current economic climate?
Liệu nợ của chính phủ có thể thu hẹp trong tình hình kinh tế hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contractible".

Tầm quan trọng trong Sinh học

Trong văn hóa phương Tây, khả năng co rút ('contractibility') là một khái niệm trung tâm trong y học và sinh học, đặc biệt là liên quan đến cơ bắp (cơ tim, cơ xương). Sự mất khả năng co rút của cơ có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng, biến 'contractible' thành một thuật ngữ quan trọng trong việc duy trì sự sống và sức khỏe con người.

Co hẹp kinh tế (Economic Contraction)

Mặc dù 'contractible' là tính từ, gốc từ 'contraction' thường xuyên được sử dụng để chỉ sự co hẹp kinh tế, hay suy thoái. Trong bối cảnh xã hội và kinh tế phương Tây, thuật ngữ này gợi lên sự lo lắng về việc thu hẹp thị trường, giảm việc làm và khó khăn tài chính, cho thấy sự 'co lại' mang ý nghĩa tiêu cực khi áp dụng cho quy mô kinh tế.