topology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of geometric properties and spatial relations unaffected by the continuous change of shape or size of figures.
Vietnamese Meaning
Môn nghiên cứu về các tính chất hình học và quan hệ không gian không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi liên tục về hình dạng hoặc kích thước của các hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Topology is a fundamental area of mathematics that studies the properties of spaces that are preserved under continuous deformations."
"Topology là một lĩnh vực cơ bản của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian được bảo toàn dưới các phép biến dạng liên tục."
-
"The topology of the data center is designed for redundancy."
"Cấu trúc của trung tâm dữ liệu được thiết kế để dự phòng."
-
"The mathematician specializes in algebraic topology."
"Nhà toán học chuyên về topology đại số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | topologist | nhà topo học (người nghiên cứu topo học) |
| Adjective | topological | thuộc về topo học |
| Adverb | topologically | theo quan điểm topo học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Topology, còn được gọi là 'rubber sheet geometry', quan tâm đến những tính chất vẫn còn sau khi một hình được kéo giãn, xoắn, bẻ cong hoặc biến dạng mà không cần dán hoặc cắt. Ví dụ, một vòng tròn và một hình vuông tương đương nhau trong topology vì có thể biến đổi vòng tròn thành hình vuông và ngược lại mà không cần phải cắt hoặc dán.
Prepositions
Ví dụ: 'in topology' chỉ việc một khái niệm hoặc định lý thuộc lĩnh vực topology; 'topology of a space' chỉ cấu trúc topology của một không gian nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
network network topology (cấu trúc liên kết mạng)
-
geometric geometric topology (topo hình học)
-
algebraic algebraic topology (topo đại số)
-
general general topology (topo đại cương)
-
bus bus topology (cấu trúc liên kết kiểu bus)
-
star star topology (cấu trúc liên kết kiểu hình sao)
-
ring ring topology (cấu trúc liên kết kiểu vòng)
-
understand understand the topology (hiểu cấu trúc liên kết)
-
define define the topology (định nghĩa cấu trúc liên kết)
-
study study topology (nghiên cứu topo học)
-
analyze analyze the topology (phân tích cấu trúc liên kết)
-
change change the topology (thay đổi cấu trúc liên kết)
Idioms
-
network topology
cấu trúc liên kết mạng; cách bố trí vật lý hoặc logic của một mạng lưới máy tính
"Understanding the network topology is crucial for troubleshooting connectivity issues."
(Việc hiểu rõ cấu trúc liên kết mạng là rất quan trọng để khắc phục các sự cố kết nối.)
-
the topology of a space
cấu trúc topo của một không gian; tập hợp các tập con mở định nghĩa các tính chất liên tục trong toán học.
"In mathematics, topology allows us to study the fundamental properties of a space without relying on exact distances or angles."
(Trong toán học, topo học cho phép chúng ta nghiên cứu các tính chất cơ bản của một không gian mà không cần dựa vào khoảng cách hoặc góc chính xác.)
-
the underlying topology
cấu trúc liên kết ngầm; nền tảng cấu trúc cơ bản của một hệ thống hoặc khái niệm
"We need to consider the underlying topology of the data before applying the algorithm."
(Chúng ta cần xem xét cấu trúc liên kết ngầm của dữ liệu trước khi áp dụng thuật toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topology
nounMôn nghiên cứu về các tính chất hình học và quan hệ không gian không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi liên tục về hình dạng hoặc kích thước của các hình.
"Topology is a fundamental area of mathematics that studies the properties of spaces that are preserved under continuous deformations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This topology is fundamental to network design. |
Cấu trúc liên kết này rất quan trọng đối với thiết kế mạng. |
| Phủ định | That topological space is not what we expected. |
Không gian tô pô đó không như chúng ta mong đợi. |
| Nghi vấn | Is its topology relevant to the problem we are solving? |
Cấu trúc liên kết của nó có liên quan đến vấn đề chúng ta đang giải quyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topology".
