(Top Banner Ad)
topology
C1
noun C1 Toán học

topology

UK: /təˈpɒlədʒi/ • US: /təˈpɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tô pô hình học tô pô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of geometric properties and spatial relations unaffected by the continuous change of shape or size of figures.

Vietnamese Meaning

Môn nghiên cứu về các tính chất hình học và quan hệ không gian không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi liên tục về hình dạng hoặc kích thước của các hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Topology is a fundamental area of mathematics that studies the properties of spaces that are preserved under continuous deformations."

    "Topology là một lĩnh vực cơ bản của toán học nghiên cứu các tính chất của không gian được bảo toàn dưới các phép biến dạng liên tục."

  • "The topology of the data center is designed for redundancy."

    "Cấu trúc của trung tâm dữ liệu được thiết kế để dự phòng."

  • "The mathematician specializes in algebraic topology."

    "Nhà toán học chuyên về topology đại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topologist nhà topo học (người nghiên cứu topo học)
Adjective topological thuộc về topo học
Adverb topologically theo quan điểm topo học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
topos
Greek
logos
German
Topologie
English
topology

Nguồn gốc từ 'Nơi chốn' và 'Nghiên cứu'

Từ 'topology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'topos' (nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm') và 'logos' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'lời nói'). Thuật ngữ này được nhà toán học người Đức Johann Benedict Listing giới thiệu vào năm 1847, dùng để chỉ một nhánh của toán học nghiên cứu về các tính chất của không gian không thay đổi khi bị biến dạng liên tục (như kéo giãn, xoắn nhưng không làm rách hay dán).

Usage Note

Topology, còn được gọi là 'rubber sheet geometry', quan tâm đến những tính chất vẫn còn sau khi một hình được kéo giãn, xoắn, bẻ cong hoặc biến dạng mà không cần dán hoặc cắt. Ví dụ, một vòng tròn và một hình vuông tương đương nhau trong topology vì có thể biến đổi vòng tròn thành hình vuông và ngược lại mà không cần phải cắt hoặc dán.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in topology' chỉ việc một khái niệm hoặc định lý thuộc lĩnh vực topology; 'topology of a space' chỉ cấu trúc topology của một không gian nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topology
  • network network topology
    (cấu trúc liên kết mạng)
  • geometric geometric topology
    (topo hình học)
  • algebraic algebraic topology
    (topo đại số)
  • general general topology
    (topo đại cương)
  • bus bus topology
    (cấu trúc liên kết kiểu bus)
  • star star topology
    (cấu trúc liên kết kiểu hình sao)
  • ring ring topology
    (cấu trúc liên kết kiểu vòng)
Verb + topology
  • understand understand the topology
    (hiểu cấu trúc liên kết)
  • define define the topology
    (định nghĩa cấu trúc liên kết)
  • study study topology
    (nghiên cứu topo học)
  • analyze analyze the topology
    (phân tích cấu trúc liên kết)
  • change change the topology
    (thay đổi cấu trúc liên kết)

Idioms

  • network topology

    cấu trúc liên kết mạng; cách bố trí vật lý hoặc logic của một mạng lưới máy tính

    "Understanding the network topology is crucial for troubleshooting connectivity issues."

    (Việc hiểu rõ cấu trúc liên kết mạng là rất quan trọng để khắc phục các sự cố kết nối.)

  • the topology of a space

    cấu trúc topo của một không gian; tập hợp các tập con mở định nghĩa các tính chất liên tục trong toán học.

    "In mathematics, topology allows us to study the fundamental properties of a space without relying on exact distances or angles."

    (Trong toán học, topo học cho phép chúng ta nghiên cứu các tính chất cơ bản của một không gian mà không cần dựa vào khoảng cách hoặc góc chính xác.)

  • the underlying topology

    cấu trúc liên kết ngầm; nền tảng cấu trúc cơ bản của một hệ thống hoặc khái niệm

    "We need to consider the underlying topology of the data before applying the algorithm."

    (Chúng ta cần xem xét cấu trúc liên kết ngầm của dữ liệu trước khi áp dụng thuật toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topology

noun
Lật mặt

Môn nghiên cứu về các tính chất hình học và quan hệ không gian không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi liên tục về hình dạng hoặc kích thước của các hình.

"Topology is a fundamental area of mathematics that studies the properties of spaces that are preserved under continuous deformations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This topology is fundamental to network design.
Cấu trúc liên kết này rất quan trọng đối với thiết kế mạng.
Phủ định
That topological space is not what we expected.
Không gian tô pô đó không như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is its topology relevant to the problem we are solving?
Cấu trúc liên kết của nó có liên quan đến vấn đề chúng ta đang giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topology".

Nền tảng của Internet và Mạng máy tính

Thuật ngữ 'topology' không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn là nền tảng quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Cấu trúc liên kết mạng (network topology) mô tả cách các thiết bị được kết nối với nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng của Internet và các mạng máy tính mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Một góc nhìn độc đáo về Thế giới Xung quanh

Topology cung cấp một cách nhìn độc đáo về thế giới, tập trung vào các tính chất của vật thể và không gian không thay đổi khi bị biến dạng (như kéo giãn hay uốn cong) mà không bị cắt rời hay dán lại. Điều này giúp các nhà khoa học và kỹ sư phát triển các mô hình và giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế chip máy tính đến nghiên cứu vũ trụ.