(Top Banner Ad)
reducible
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học, Logic

reducible

UK: /rɪˈdjuːsəbəl/ • US: /rɪˈduːsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể rút gọn có thể đơn giản hóa có khả năng thu gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being reduced; able to be simplified or made smaller.

Vietnamese Meaning

Có thể rút gọn được; có khả năng được đơn giản hóa hoặc làm nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complex problem is reducible to a set of simple equations."

    "Vấn đề phức tạp có thể được rút gọn thành một tập hợp các phương trình đơn giản."

  • "This fraction is reducible to 1/2."

    "Phân số này có thể rút gọn thành 1/2."

  • "Is the dataset reducible to a manageable size?"

    "Tập dữ liệu có thể được rút gọn xuống kích thước dễ quản lý không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, rút gọn, hạ thấp
Noun reduction sự giảm, sự rút gọn, sự hạ thấp
Noun reducibility tính có thể rút gọn được, tính có thể giảm được
Adjective irreducible không thể rút gọn được, không thể giảm được
Noun irreducibility tính không thể rút gọn được, tính không thể giảm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
English
reducible

Nguồn gốc của 'reducible'

Từ 'reducible' có gốc từ động từ Latin 'reducere', nghĩa là 'dẫn về lại' hoặc 'đưa trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('reduire') và tiếng Anh cổ ('reducen'), nó phát triển thành 'reduce' (giảm bớt, rút gọn). Hậu tố '-ible' mang ý nghĩa 'có thể', tạo thành 'reducible' với nghĩa 'có thể giảm bớt được' hoặc 'có thể rút gọn được'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và toán học để chỉ khả năng đơn giản hóa hoặc phân tích một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'reducible' thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, khoa học và logic để mô tả một thứ gì đó có thể được đưa về một dạng đơn giản hơn, cơ bản hơn hoặc nhỏ hơn. Nó ngụ ý rằng có một quy trình hoặc phương pháp để thực hiện việc rút gọn này. Nó khác với 'simple' ở chỗ 'simple' chỉ trạng thái đơn giản vốn có, trong khi 'reducible' chỉ khả năng trở nên đơn giản.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'reducible to' có nghĩa là có thể được đơn giản hóa hoặc chuyển đổi thành một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The problem is reducible to a simpler equation' (Vấn đề có thể được rút gọn thành một phương trình đơn giản hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reducible
  • easily easily reducible
    (dễ dàng rút gọn/giảm bớt được)
  • fully fully reducible
    (có thể rút gọn hoàn toàn)
  • theoretically theoretically reducible
    (về lý thuyết có thể rút gọn được)
Verb + reducible
  • be be reducible to something
    (có thể quy về/rút gọn thành cái gì)
  • make make something reducible
    (làm cho cái gì có thể rút gọn được)
Reducible + Noun
  • fraction reducible fraction
    (phân số có thể rút gọn được)
  • error reducible error
    (lỗi có thể giảm thiểu được)

Idioms

  • reducible to its simplest form

    có thể rút gọn/đơn giản hóa về dạng cơ bản nhất

    "The complex problem was ultimately reducible to its simplest form."

    (Vấn đề phức tạp cuối cùng có thể được rút gọn về dạng đơn giản nhất của nó.)

  • reducible to a common denominator

    có thể quy về một mẫu số chung (một điểm chung, một nguyên tắc cơ bản)

    "Despite their differences, their arguments were reducible to a common denominator: a desire for change."

    (Mặc dù có những khác biệt, các lập luận của họ có thể quy về một mẫu số chung: mong muốn thay đổi.)

  • not reducible to simple terms

    không thể đơn giản hóa/giải thích bằng những thuật ngữ đơn giản

    "The human mind is not reducible to simple terms or algorithms."

    (Tâm trí con người không thể được đơn giản hóa bằng những thuật ngữ hay thuật toán đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reducible

adjective
Lật mặt

Có thể rút gọn được; có khả năng được đơn giản hóa hoặc làm nhỏ hơn.

"The complex problem is reducible to a set of simple equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reducible".

Chủ nghĩa rút gọn (Reductionism)

Trong triết học và khoa học, 'reductionism' (chủ nghĩa rút gọn) là quan điểm cho rằng một hệ thống phức tạp có thể được hiểu bằng cách phân tích các bộ phận cấu thành đơn giản hơn của nó. Ví dụ, một quá trình sinh học có thể được 'reducible' (rút gọn) thành các phản ứng hóa học hoặc vật lý. Mặc dù đôi khi hữu ích để phân tích, quan điểm này cũng có thể bỏ qua các tính chất mới nổi (emergent properties) chỉ xuất hiện ở cấp độ hệ thống.

Sự đơn giản hóa để hiểu rõ

Khái niệm 'reducible' gắn liền với ý tưởng rằng nhiều vấn đề phức tạp có thể được 'rút gọn' hoặc 'đơn giản hóa' thành các yếu tố cơ bản hơn để dễ hiểu và giải quyết hơn. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong giáo dục, khoa học và kỹ thuật, nơi việc phân tích các thành phần nhỏ hơn thường là bước đầu tiên để nắm bắt toàn bộ bức tranh, giúp ta hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh.