(Top Banner Ad)
contracting out
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý

contracting out

UK: /kənˈtræktɪŋ aʊt/ • US: /kənˈtræktɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Thuê ngoài Gia công bên ngoài Chuyển giao công việc ra bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of hiring an outside company or individual to do work that was formerly done by employees within the company.

Vietnamese Meaning

Việc thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc mà trước đây do nhân viên trong công ty đảm nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided on the contracting out of its IT services to reduce costs."

    "Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ CNTT của mình để giảm chi phí."

  • "Contracting out allows businesses to focus on their core competencies."

    "Thuê ngoài cho phép các doanh nghiệp tập trung vào năng lực cốt lõi của họ."

  • "The hospital is considering the contracting out of its laundry services."

    "Bệnh viện đang cân nhắc việc thuê ngoài dịch vụ giặt là của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to contract Ký hợp đồng; co lại, thu nhỏ lại
Noun contract Bản hợp đồng
Noun (Person) contractor Nhà thầu, bên nhận thầu
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Noun (Process) contraction Sự co lại; sự ký kết hợp đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere (con- 'together' + trahere 'to draw')
Old French
contract
Middle English
contract
Modern English
contracting out (mid-20th century business term)

Kéo lại với nhau & Đi ra ngoài

Từ 'contract' (hợp đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại với nhau'. Điều này ám chỉ việc hai bên cùng nhau đi đến một thỏa thuận. Khi kết hợp với 'out' (bên ngoài), cụm từ 'contracting out' mang ý nghĩa hiện đại là một công ty ký thỏa thuận để công việc được thực hiện bởi một tổ chức 'bên ngoài'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc giảm chi phí, tăng hiệu quả hoặc tiếp cận các kỹ năng chuyên môn mà công ty không có. Nó khác với 'outsourcing' ở chỗ 'contracting out' thường ám chỉ các công việc cụ thể, trong khi 'outsourcing' có thể liên quan đến toàn bộ quy trình hoặc chức năng kinh doanh.

Prepositions

of to

Việc sử dụng giới từ 'of' thường liên quan đến việc chỉ ra hành động, ví dụ: 'the contracting out of services'. Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của việc thuê ngoài, ví dụ: 'contracting out work to a freelancer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contracting out
  • consider contracting out
    (cân nhắc việc thuê ngoài)
  • involve contracting out
    (bao gồm việc thuê ngoài)
  • decide on contracting out
    (quyết định việc thuê ngoài)
Adjective + contracting out
  • widespread contracting out
    (việc thuê ngoài rộng rãi)
  • selective contracting out
    (việc thuê ngoài có chọn lọc)
  • cost-effective contracting out
    (việc thuê ngoài hiệu quả về chi phí)
Noun + contracting out
  • the process of contracting out
    (quy trình thuê ngoài)
  • the policy of contracting out
    (chính sách thuê ngoài)
  • the decision for contracting out
    (quyết định về việc thuê ngoài)

Idioms

  • contracting out of services

    Thuê ngoài một số dịch vụ cụ thể của một tổ chức.

    "The hospital is planning the contracting out of its cleaning services to a private company."

    (Bệnh viện đang lên kế hoạch thuê ngoài dịch vụ vệ sinh cho một công ty tư nhân.)

  • the pros and cons of contracting out

    Những ưu điểm và nhược điểm của việc thuê ngoài.

    "Management held a meeting to debate the pros and cons of contracting out the entire IT department."

    (Ban quản lý đã tổ chức một cuộc họp để tranh luận về những ưu và nhược điểm của việc thuê ngoài toàn bộ phòng IT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contracting out

Danh từ
Lật mặt

Việc thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc mà trước đây do nhân viên trong công ty đảm nhiệm.

"The company decided on the contracting out of its IT services to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contracting out".

Tranh cãi Chính trị về Việc làm

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, 'contracting out' (đặc biệt là 'offshoring' - thuê ngoài ở nước ngoài) là một chủ đề chính trị nóng bỏng. Một bên cho rằng nó giúp giảm giá thành sản phẩm và tăng hiệu quả. Bên kia lại chỉ trích rằng nó gây mất việc làm trong nước và bóc lột lao động giá rẻ ở các quốc gia khác.

Sự trỗi dậy của 'Nền kinh tế Gig'

Khái niệm 'contracting out' đã phát triển thành 'nền kinh tế gig', nơi các công ty thuê các chuyên gia độc lập (freelancer) cho các dự án ngắn hạn thay vì nhân viên toàn thời gian. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra câu hỏi về an sinh xã hội và sự ổn định công việc cho người lao động.