(Top Banner Ad)
offshoring
C1
Danh từ C1 Kinh tế

offshoring

UK: /ˌɒfˈʃɔːrɪŋ/ • US: /ˌɔːfˈʃɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hoạt động ra nước ngoài gia công ở nước ngoài xuất khẩu công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of basing some of a company's processes or services overseas, so as to take advantage of lower costs.

Vietnamese Meaning

Việc chuyển một số quy trình hoặc dịch vụ của công ty ra nước ngoài để tận dụng chi phí thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Offshoring has become a common strategy for companies seeking to reduce operating costs."

    "Chuyển hoạt động ra nước ngoài đã trở thành một chiến lược phổ biến cho các công ty muốn giảm chi phí hoạt động."

  • "The offshoring of IT services has created new challenges for data security."

    "Việc chuyển dịch vụ CNTT ra nước ngoài đã tạo ra những thách thức mới đối với an ninh dữ liệu."

  • "Offshoring allows companies to focus on their core competencies."

    "Chuyển hoạt động ra nước ngoài cho phép các công ty tập trung vào năng lực cốt lõi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offshoring sự chuyển dịch ra nước ngoài
Verb offshore chuyển dịch ra nước ngoài
Adjective/Adverb offshore ngoài khơi, ở nước ngoài
Noun offshorer công ty/người thực hiện việc chuyển dịch
Noun nearshoring sự chuyển dịch đến nước láng giềng
Noun reshoring sự chuyển dịch trở về nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Middle English
shore
English (late 17th C)
offshore
English (early 21st C)
offshoring

Nguồn gốc của 'offshoring'

Từ 'offshoring' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'off' (ra xa, khỏi) và 'shore' (bờ biển, đất nước). Khi gộp lại, 'offshore' ban đầu chỉ vị trí ngoài khơi. Sau này, với hậu tố '-ing' (thường dùng để chỉ một quá trình hoặc hành động), 'offshoring' ra đời để mô tả hành động hoặc quá trình di chuyển hoạt động kinh doanh đến một quốc gia khác, thường là để giảm chi phí.

Usage Note

Offshoring thường liên quan đến việc chuyển các hoạt động kinh doanh đến các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn, các quy định ít nghiêm ngặt hơn hoặc các lợi ích về thuế. Nó khác với 'outsourcing' (thuê ngoài) ở chỗ outsourcing có thể diễn ra trong nước, còn offshoring luôn là quốc tế. Cần phân biệt 'nearshoring' (chuyển hoạt động đến các nước lân cận) và 'reshoring' (đưa hoạt động về nước).

Prepositions

of to

of: 'the offshoring *of* jobs'. to: 'The company plans to offshore production *to* China'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshoring
  • global global offshoring
    (hoạt động chuyển dịch toàn cầu)
  • extensive extensive offshoring
    (sự chuyển dịch quy mô lớn)
  • widespread widespread offshoring
    (việc chuyển dịch rộng khắp)
Verb + offshoring
  • consider consider offshoring
    (cân nhắc chuyển dịch ra nước ngoài)
  • embrace embrace offshoring
    (chấp nhận/áp dụng việc chuyển dịch ra nước ngoài)
  • involve involve offshoring
    (liên quan đến việc chuyển dịch ra nước ngoài)
Noun + offshoring
  • trend offshoring trend
    (xu hướng chuyển dịch ra nước ngoài)
  • strategy offshoring strategy
    (chiến lược chuyển dịch ra nước ngoài)
  • benefits benefits of offshoring
    (lợi ích của việc chuyển dịch ra nước ngoài)

Idioms

  • to engage in offshoring

    tham gia vào hoạt động chuyển dịch ra nước ngoài

    "Many tech companies engage in offshoring to cut operational costs."

    (Nhiều công ty công nghệ tham gia vào hoạt động chuyển dịch ra nước ngoài để cắt giảm chi phí vận hành.)

  • the practice of offshoring

    thực tiễn/thực hành chuyển dịch ra nước ngoài

    "The practice of offshoring has created both economic benefits and challenges."

    (Thực tiễn chuyển dịch ra nước ngoài đã tạo ra cả lợi ích kinh tế và thách thức.)

  • offshoring of jobs/services

    sự chuyển dịch công việc/dịch vụ ra nước ngoài

    "The offshoring of manufacturing jobs has been a major political issue."

    (Việc chuyển dịch các công việc sản xuất ra nước ngoài đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshoring

Danh từ
Lật mặt

Việc chuyển một số quy trình hoặc dịch vụ của công ty ra nước ngoài để tận dụng chi phí thấp hơn.

"Offshoring has become a common strategy for companies seeking to reduce operating costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to offshore its customer service operations next year.
Công ty dự định chuyển hoạt động dịch vụ khách hàng ra nước ngoài vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offshore their manufacturing to China anymore.
Họ sẽ không chuyển sản xuất của họ sang Trung Quốc nữa.
Nghi vấn
Are they going to offshore more jobs in the future?
Liệu họ có định chuyển thêm nhiều công việc ra nước ngoài trong tương lai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offshore its customer service operations next year.
Công ty sẽ chuyển hoạt động dịch vụ khách hàng ra nước ngoài vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offshore their manufacturing processes due to quality concerns.
Họ sẽ không chuyển quy trình sản xuất ra nước ngoài vì lo ngại về chất lượng.
Nghi vấn
Will they offshore the software development to India?
Liệu họ có chuyển việc phát triển phần mềm sang Ấn Độ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's offshoring strategy has significantly reduced production costs.
Chiến lược thuê ngoài của công ty đã giảm đáng kể chi phí sản xuất.
Phủ định
The union's opposition to offshoring hasn't deterred the company from pursuing it.
Sự phản đối việc thuê ngoài của công đoàn đã không ngăn cản công ty theo đuổi nó.
Nghi vấn
Is it the government's role to regulate companies' offshoring practices?
Có phải vai trò của chính phủ là điều chỉnh các hoạt động thuê ngoài của các công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshoring".

Lợi ích kinh tế và những tranh cãi về việc làm

Offshoring là một chiến lược kinh doanh phổ biến, cho phép các công ty giảm chi phí sản xuất và vận hành bằng cách tận dụng chi phí lao động thấp hơn ở các quốc gia khác. Tuy nhiên, nó cũng gây ra nhiều tranh cãi, đặc biệt là ở các nước phát triển, vì có thể dẫn đến mất việc làm và suy giảm nền kinh tế nội địa.

Tác động đến các ngành công nghiệp

Offshoring đặc biệt phổ biến trong các ngành dịch vụ công nghệ thông tin (IT), dịch vụ khách hàng (call centers) và sản xuất. Các công ty thường chuyển các bộ phận này sang các nước như Ấn Độ, Philippines hoặc Việt Nam, nơi có nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp hơn, tạo ra cơ hội việc làm mới cho người dân ở các quốc gia này.