(Top Banner Ad)
control theory
C1
noun C1 Kỹ thuật, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế

control theory

UK: /kənˈtrəʊl ˈθɪəri/ • US: /kənˈtroʊl ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết điều khiển điều khiển học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of engineering and mathematics that deals with the control of dynamical systems in engineered processes and machines.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của kỹ thuật và toán học, liên quan đến việc điều khiển các hệ thống động trong các quy trình và máy móc được thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Control theory is used to design autopilots for aircraft."

    "Lý thuyết điều khiển được sử dụng để thiết kế hệ thống lái tự động cho máy bay."

  • "The application of control theory has revolutionized industrial automation."

    "Việc áp dụng lý thuyết điều khiển đã cách mạng hóa tự động hóa công nghiệp."

  • "Robust control theory is essential for systems operating in uncertain environments."

    "Lý thuyết điều khiển mạnh là rất cần thiết cho các hệ thống hoạt động trong môi trường không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlled bị kiểm soát, được điều khiển

Synonyms

Related Words

feedback control (điều khiển phản hồi)open-loop control (điều khiển hở)closed-loop control (điều khiển kín)PID control (điều khiển PID)

Subject Area

Kỹ thuật, Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
control theory

Nguồn gốc của 'Control Theory'

Lý thuyết điều khiển (Control theory) bắt nguồn từ những nỗ lực trong việc phát triển các hệ thống tự động, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và toán học. Nó đã được hình thành từ những năm 1940, khi các nhà khoa học bắt đầu tìm cách kiểm soát các hệ thống phức tạp như máy bay và nhà máy. Ý tưởng chính là sử dụng phản hồi (feedback) để điều chỉnh hành vi của hệ thống, giúp nó đạt được mục tiêu mong muốn một cách tự động.

Usage Note

Lý thuyết điều khiển tập trung vào việc thiết kế các bộ điều khiển để duy trì một hệ thống ở trạng thái mong muốn hoặc theo dõi một quỹ đạo mong muốn. Nó thường liên quan đến việc sử dụng phản hồi (feedback) để điều chỉnh đầu vào (input) của hệ thống dựa trên đầu ra (output) của nó. Phân biệt với các lý thuyết mô tả hành vi thụ động của hệ thống.

Prepositions

in of for

* **in**: Sử dụng khi nói về ứng dụng của lý thuyết điều khiển *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Control theory *in* robotics.
* **of**: Sử dụng khi nói về điều khiển *của* một hệ thống. Ví dụ: The control theory *of* a drone.
* **for**: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của lý thuyết điều khiển. Ví dụ: Control theory *for* stabilization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control theory
  • advanced control theory
    (lý thuyết điều khiển tiên tiến)
  • modern control theory
    (lý thuyết điều khiển hiện đại)
  • classical control theory
    (lý thuyết điều khiển cổ điển)
Verb + control theory
  • apply control theory
    (áp dụng lý thuyết điều khiển)
  • use control theory
    (sử dụng lý thuyết điều khiển)
  • study control theory
    (nghiên cứu lý thuyết điều khiển)

Idioms

  • be in control

    kiểm soát được tình hình, nắm quyền điều khiển

    "She likes to be in control of every situation."

    (Cô ấy thích kiểm soát mọi tình huống.)

  • take control

    nắm quyền kiểm soát

    "The new manager took control of the project."

    (Người quản lý mới đã nắm quyền kiểm soát dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control theory

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực của kỹ thuật và toán học, liên quan đến việc điều khiển các hệ thống động trong các quy trình và máy móc được thiết kế.

"Control theory is used to design autopilots for aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control theory".

Ứng dụng của Control Theory

Lý thuyết điều khiển không chỉ giới hạn trong kỹ thuật. Nó còn được áp dụng rộng rãi trong kinh tế học, sinh học, và thậm chí cả trong tâm lý học để mô hình hóa và kiểm soát các hệ thống phức tạp. Ví dụ, trong kinh tế, nó có thể được sử dụng để kiểm soát lạm phát hoặc ổn định thị trường.