(Top Banner Ad)
cybernetics
C1
noun C1 Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật

cybernetics

UK: /ˌsaɪbəˈnetɪks/ • US: /ˌsaɪbərˈnetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển học kybernetik
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of control and communication in living organisms and machines.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về sự điều khiển và giao tiếp trong sinh vật sống và máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cybernetics provides a framework for understanding complex systems."

    "Cybernetics cung cấp một khuôn khổ để hiểu các hệ thống phức tạp."

  • "Cybernetics has applications in robotics and artificial intelligence."

    "Cybernetics có các ứng dụng trong robot học và trí tuệ nhân tạo."

  • "The principles of cybernetics can be applied to understand organizational behavior."

    "Các nguyên tắc của cybernetics có thể được áp dụng để hiểu hành vi của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cybernetic
Noun cyberneticist
Noun cyberspace
Prefix cyber-

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνήτης (kubernētēs)
Modern English
cybernetics

Người Lái Thuyền và Cỗ Máy

Từ 'cybernetics' được nhà toán học người Mỹ Norbert Wiener đặt ra vào năm 1948. Ông lấy cảm hứng từ từ 'κυβερνήτης' (kubernētēs) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'người lái tàu'. Wiener nhận thấy sự tương đồng giữa cách một người lái tàu điều chỉnh bánh lái để giữ cho con tàu đi đúng hướng và cách một hệ thống (dù là sinh học hay máy móc) tự điều chỉnh để đạt được mục tiêu. Do đó, ông dùng từ này để mô tả khoa học về sự điều khiển và giao tiếp trong động vật và máy móc.

Usage Note

Cybernetics tập trung vào việc tìm hiểu các nguyên tắc chung điều khiển và giao tiếp bất kể hệ thống cụ thể nào đang được xem xét. Nó nhấn mạnh các vòng phản hồi và cơ chế tự điều chỉnh. Khác với các ngành hẹp hơn tập trung vào một loại hệ thống cụ thể (ví dụ, kỹ thuật điều khiển), cybernetics tìm kiếm các nguyên tắc phổ quát.

Prepositions

in of

‘In cybernetics’ thường dùng để chỉ việc sử dụng các nguyên tắc cybernetics trong một lĩnh vực cụ thể. ‘Of cybernetics’ thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc thuộc tính của chính cybernetics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cybernetics
  • applied applied cybernetics
    (điều khiển học ứng dụng)
  • social social cybernetics
    (điều khiển học xã hội)
  • medical medical cybernetics
    (điều khiển học y tế)
Noun + cybernetics
  • field of the field of cybernetics
    (lĩnh vực điều khiển học)
  • principles of the principles of cybernetics
    (các nguyên tắc của điều khiển học)
  • application of the application of cybernetics
    (ứng dụng của điều khiển học)
Verb + cybernetics
  • study to study cybernetics
    (nghiên cứu điều khiển học)
  • apply to apply cybernetics
    (áp dụng điều khiển học)
  • develop to develop cybernetics
    (phát triển điều khiển học)

Idioms

  • first-order cybernetics

    Điều khiển học bậc một (quan sát hệ thống từ bên ngoài, nhà khoa học không phải là một phần của hệ thống).

    "First-order cybernetics assumes the observer is separate from the system being observed."

    (Điều khiển học bậc một giả định rằng người quan sát tách biệt khỏi hệ thống đang được quan sát.)

  • second-order cybernetics

    Điều khiển học bậc hai (quan sát hệ thống từ bên trong, nhà khoa học là một phần của hệ thống và ảnh hưởng đến nó).

    "In second-order cybernetics, the act of observing changes the system itself."

    (Trong điều khiển học bậc hai, chính hành động quan sát cũng làm thay đổi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cybernetics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về sự điều khiển và giao tiếp trong sinh vật sống và máy móc.

"Cybernetics provides a framework for understanding complex systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cybernetics, a multidisciplinary field, integrates engineering, biology, and computer science.
Điều khiển học, một lĩnh vực đa ngành, tích hợp kỹ thuật, sinh học và khoa học máy tính.
Phủ định
Despite its potential, cybernetics is not, and has never been, a widely understood science.
Mặc dù có tiềm năng, điều khiển học không phải, và chưa bao giờ là một ngành khoa học được hiểu rộng rãi.
Nghi vấn
Considering its broad applications, is cybernetics, particularly its ethical implications, receiving enough attention?
Xét đến các ứng dụng rộng rãi của nó, điều khiển học, đặc biệt là các hệ quả đạo đức của nó, có nhận đủ sự quan tâm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in cybernetics research, we would have more advanced prosthetics now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu điều khiển học, chúng ta đã có những bộ phận giả tiên tiến hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't ignored cybernetic principles, they wouldn't have lost so much money on that failed product.
Nếu công ty không bỏ qua các nguyên tắc điều khiển học, họ đã không mất quá nhiều tiền vào sản phẩm thất bại đó.
Nghi vấn
If the project had been truly cybernetic in its design, would it be more efficient today?
Nếu dự án thực sự mang tính điều khiển học trong thiết kế, liệu nó có hiệu quả hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cybernetics".

Từ Điều Khiển Học đến 'Cyborg'

Khái niệm 'cyborg' (sinh vật cơ khí hóa) là một từ ghép của 'cybernetic' và 'organism'. Lĩnh vực điều khiển học, với ý tưởng về sự kết hợp giữa sinh học và máy móc, đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng. Các nhân vật như The Terminator hay RoboCop đều là những ví dụ điển hình về ảnh hưởng của tư duy điều khiển học.

Những Bộ Óc Vĩ Đại Gặp Gỡ

Nền tảng của điều khiển học hiện đại được hình thành tại Chuỗi Hội nghị Macy (1946-1953). Đây là nơi quy tụ những bộ óc hàng đầu từ nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, kỹ thuật, tâm lý học và nhân chủng học. Họ cùng nhau thảo luận về các nguyên tắc chung của sự điều khiển và giao tiếp trong các hệ thống phức tạp, từ đó khai sinh ra một lĩnh vực liên ngành hoàn toàn mới.